(Top Banner Ad)
complexion
B2
noun B2 Thẩm mỹ, Y học

complexion

UK: /kəmˈplekʃən/ • US: /kəmˈplekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

da dẻ làn da diện mạo tình hình chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural color, texture, and appearance of the skin, especially of the face.

Vietnamese Meaning

Màu da, cấu trúc và vẻ ngoài tự nhiên của da, đặc biệt là da mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a lovely complexion."

    "Cô ấy có một làn da rất đẹp."

  • "Her complexion was clear and radiant."

    "Làn da của cô ấy trong trẻo và rạng rỡ."

  • "The debate took on a different complexion after the new evidence was presented."

    "Cuộc tranh luận có một diện mạo khác sau khi bằng chứng mới được đưa ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complex Khu liên hợp, khu phức hợp
Adjective complexional Thuộc về nước da hoặc tính khí (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexio
Old French
complexion
Middle English
complexion
Modern English
complexion

Sự Kết Hợp Của Bốn Chất Dịch Cơ Thể

Từ Latin gốc 'complexio' có nghĩa là 'sự kết hợp' hoặc 'cấu tạo'. Vào thời Trung cổ, người châu Âu tin rằng sức khỏe và tính cách của con người được quyết định bởi sự cân bằng của bốn chất dịch cơ thể (Humors). Ban đầu, 'complexion' dùng để chỉ sự cân bằng tính khí này. Mãi về sau, nghĩa của nó mới thu hẹp lại để chỉ màu sắc và vẻ ngoài của da mặt.

Chuyển Đổi Nghĩa

Mặc dù ngày nay 'complexion' chủ yếu nói về da mặt, nó vẫn giữ lại nghĩa bóng ban đầu: 'bản chất' hoặc 'cách nhìn nhận một tình huống' (ví dụ: 'put a different complexion on the matter'), phản ánh nguồn gốc từ khái niệm cấu tạo và bản chất cốt lõi của sự vật.

Usage Note

Từ 'complexion' thường liên quan đến vẻ đẹp và sức khỏe của làn da. Nó có thể mô tả màu sắc (fair, dark, rosy), chất lượng (clear, smooth, oily), hoặc tình trạng (blemished, healthy). Sự khác biệt với 'skin' là 'skin' chỉ đơn giản là lớp da, còn 'complexion' mang ý nghĩa thẩm mỹ và sức khỏe của làn da.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để mô tả đặc điểm cụ thể của da: 'She has a fair complexion with rosy cheeks.' (Cô ấy có làn da trắng với đôi má ửng hồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complexion (Mô tả nước da)
  • fair a fair complexion
    (Nước da trắng, sáng)
  • dark a dark complexion
    (Nước da sậm màu)
  • ruddy a ruddy complexion
    (Nước da hồng hào, đỏ khỏe)
  • clear a clear complexion
    (Da mặt sạch, không tì vết)
  • oily an oily complexion
    (Da dầu)
Verb + complexion (Hành động liên quan)
  • improve to improve one's complexion
    (Cải thiện nước da)
  • ruin stress can ruin your complexion
    (Căng thẳng có thể làm hỏng nước da của bạn)
Figurative Collocations (Bản chất, Cách nhìn)
  • put to put a different complexion on the matter
    (Thay đổi hoàn toàn bản chất hoặc cách nhìn nhận vấn đề)

Idioms

  • To put a different complexion on something

    Thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận, bản chất hoặc ý nghĩa của việc gì đó.

    "The sudden resignation of the CEO put a completely different complexion on the company's future."

    (Việc Giám đốc điều hành đột ngột từ chức đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận về tương lai của công ty.)

  • To take on a new complexion

    Mang một hình thái hoặc diện mạo mới (thường là bất ngờ hoặc khác biệt).

    "After the latest discovery, the archaeological dig took on a new complexion."

    (Sau khám phá mới nhất, cuộc khai quật khảo cổ đã mang một diện mạo mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complexion

noun
Lật mặt

Màu da, cấu trúc và vẻ ngoài tự nhiên của da, đặc biệt là da mặt.

"She has a lovely complexion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her complexion is absolutely radiant!
Ồ, làn da của cô ấy thật sự rạng rỡ!
Phủ định
Alas, his complexion is not as clear as it used to be.
Than ôi, làn da của anh ấy không còn được sáng như trước nữa.
Nghi vấn
My goodness, is her complexion naturally that flawless?
Trời ơi, làn da của cô ấy có thực sự hoàn hảo tự nhiên như vậy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun always improves her complexion.
Mặt trời luôn cải thiện làn da của cô ấy.
Phủ định
Stress does not help his complexion.
Căng thẳng không giúp ích cho làn da của anh ấy.
Nghi vấn
Does she use makeup to enhance her complexion?
Cô ấy có dùng trang điểm để cải thiện làn da của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she uses that new cream, her complexion will improve.
Nếu cô ấy sử dụng loại kem mới đó, làn da của cô ấy sẽ được cải thiện.
Phủ định
If he doesn't wear sunscreen, his complexion won't stay clear.
Nếu anh ấy không bôi kem chống nắng, làn da của anh ấy sẽ không giữ được vẻ sáng mịn.
Nghi vấn
Will her complexion become clearer if she drinks more water?
Liệu làn da của cô ấy có trở nên sáng hơn nếu cô ấy uống nhiều nước hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her complexion was usually clearer in the summer.
Cô ấy nói rằng làn da của cô ấy thường sáng hơn vào mùa hè.
Phủ định
He told me that his complexion did not improve despite using the new cream.
Anh ấy nói với tôi rằng làn da của anh ấy không cải thiện mặc dù đã sử dụng loại kem mới.
Nghi vấn
She asked if my complexion had improved since I started using sunscreen.
Cô ấy hỏi liệu làn da của tôi có cải thiện kể từ khi tôi bắt đầu sử dụng kem chống nắng không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her complexion is clear and radiant.
Làn da của cô ấy trong trẻo và rạng rỡ.
Phủ định
His complexion isn't usually so pale; he must be ill.
Làn da của anh ấy thường không nhợt nhạt như vậy; chắc hẳn anh ấy bị ốm.
Nghi vấn
Is her complexion naturally rosy, or does she use blush?
Làn da của cô ấy ửng hồng tự nhiên hay cô ấy dùng phấn má?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her complexion is clear and radiant.
Làn da của cô ấy trong trẻo và rạng rỡ.
Phủ định
She doesn't worry about her complexion.
Cô ấy không lo lắng về làn da của mình.
Nghi vấn
What affects her complexion so dramatically?
Điều gì ảnh hưởng đến làn da của cô ấy một cách mạnh mẽ như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have a clearer complexion after using this cream.
Cô ấy sẽ có một làn da sáng hơn sau khi sử dụng loại kem này.
Phủ định
He is not going to have a good complexion if he keeps staying up late.
Anh ấy sẽ không có làn da đẹp nếu anh ấy tiếp tục thức khuya.
Nghi vấn
Will her complexion improve if she drinks more water?
Liệu làn da của cô ấy có cải thiện nếu cô ấy uống nhiều nước hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always had a beautiful complexion.
Cô ấy luôn có một làn da đẹp.
Phủ định
He hasn't had such a clear complexion since he was a teenager.
Anh ấy đã không có làn da sáng như vậy kể từ khi còn là thiếu niên.
Nghi vấn
Has she had a healthy complexion since she started taking vitamins?
Cô ấy có làn da khỏe mạnh kể từ khi bắt đầu uống vitamin không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a clear complexion.
Cô ấy có một làn da sáng.
Phủ định
He does not have a pale complexion.
Anh ấy không có một làn da nhợt nhạt.
Nghi vấn
Does she have a healthy complexion?
Cô ấy có làn da khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexion".

Da Trắng và Địa Vị Xã Hội

Trong nhiều thế kỷ ở phương Tây, đặc biệt là tầng lớp thượng lưu, một 'fair complexion' (nước da trắng, sáng) là chuẩn mực sắc đẹp và là dấu hiệu của sự giàu có. Lý do là vì nó chứng tỏ người đó không phải làm việc nặng nhọc ngoài trời (như nông dân), mà dành thời gian trong nhà.

Complexion và Sức Khỏe Tổng Thể

Màu sắc và vẻ ngoài của da mặt từ lâu đã được coi là chỉ báo trực tiếp về sức khỏe bên trong. Trong lịch sử phương Tây (và nhiều nền y học cổ truyền khác), một nước da nhợt nhạt hoặc ốm yếu thường là dấu hiệu cảnh báo bệnh tật, trong khi da hồng hào cho thấy máu tốt và thể trạng khỏe mạnh.