texture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feel, appearance, or consistency of a surface or a substance.
Vietnamese Meaning
Cảm giác, hình thức hoặc độ đặc của một bề mặt hoặc một chất liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The texture of the velvet was incredibly soft."
"Chất liệu của vải nhung vô cùng mềm mại."
-
"The artist uses different textures to create depth in his paintings."
"Người nghệ sĩ sử dụng các kết cấu khác nhau để tạo chiều sâu trong các bức tranh của mình."
-
"The texture of this bread is light and airy."
"Kết cấu của bánh mì này nhẹ và xốp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Texture đề cập đến chất lượng bề mặt mà ta có thể cảm nhận bằng xúc giác hoặc thị giác. Nó có thể mô tả độ mịn, thô ráp, mềm mại, cứng cáp, v.v. So sánh với 'surface' (bề mặt), texture nhấn mạnh vào cảm nhận về chất liệu hơn là chỉ đơn thuần là phần bên ngoài. Ví dụ, 'the surface of the table' chỉ đơn giản là nói về mặt bàn, trong khi 'the texture of the wood' gợi ý về cảm giác khi chạm vào gỗ.
Prepositions
'Texture of' được dùng để chỉ kết cấu của một vật cụ thể. Ví dụ: 'The texture of the silk is smooth.' 'Texture with' thường dùng khi nói về việc thêm kết cấu vào một cái gì đó. Ví dụ: 'The artist added texture with thick brushstrokes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth texture (kết cấu mịn màng)
-
rough rough texture (kết cấu thô ráp, sần sùi)
-
soft soft texture (kết cấu mềm mại)
-
crispy crispy texture (kết cấu giòn rụm)
-
creamy creamy texture (kết cấu kem mịn)
-
fine fine texture (kết cấu tinh tế, mịn)
-
coarse coarse texture (kết cấu thô, sần)
-
add add texture to something (thêm kết cấu vào thứ gì đó)
-
create create texture (tạo kết cấu)
-
change change the texture (thay đổi kết cấu)
-
improve improve the texture (cải thiện kết cấu)
-
fabric fabric texture (kết cấu vải)
-
skin skin texture (kết cấu da)
-
hair hair texture (kết cấu tóc)
-
food food texture (kết cấu món ăn, độ dai/giòn/mềm của thức ăn)
Idioms
-
add texture (to something)
thêm sự đa dạng, thú vị hoặc chiều sâu cho một thứ gì đó, làm cho nó phong phú hơn
"The director added some unexpected plot twists to add texture to the story."
(Đạo diễn đã thêm một vài tình tiết bất ngờ để tăng thêm sự thú vị và chiều sâu cho câu chuyện.)
-
the texture of life
tổng thể các trải nghiệm, chi tiết và cảm nhận phong phú tạo nên cuộc sống
"Traveling to different countries allows you to experience the rich texture of life."
(Du lịch đến các quốc gia khác nhau cho phép bạn trải nghiệm sự phong phú, đa dạng của cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
texture
Danh từCảm giác, hình thức hoặc độ đặc của một bề mặt hoặc một chất liệu.
"The texture of the velvet was incredibly soft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "texture".
