(Top Banner Ad)
sophistication
C1
Noun C1 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như xã hội, văn hóa, kinh doanh)

sophistication

UK: /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/ • US: /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tinh tế sự sành sỏi sự phức tạp sự công phu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being sophisticated.

Vietnamese Meaning

Sự tinh tế, sự sành sỏi, sự phức tạp, sự công phu; sự am hiểu thế sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her sophistication impressed everyone at the party."

    "Sự tinh tế của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc."

  • "The sophistication of the wine was evident in its complex flavors."

    "Sự tinh tế của loại rượu vang thể hiện rõ qua hương vị phức tạp của nó."

  • "The design shows a level of sophistication not often seen in modern architecture."

    "Thiết kế cho thấy một trình độ công phu hiếm thấy trong kiến trúc hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sophisticate Làm cho tinh vi, làm cho phức tạp, làm cho sành điệu hơn
Adjective sophisticated Tinh vi, phức tạp, sành điệu, có học thức, am hiểu thế sự
Adjective unsophisticated Đơn giản, ngây thơ, không tinh vi, không sành điệu
Noun sophist Ngụy biện gia (người dùng lý lẽ lắt léo để đánh lừa hoặc thuyết phục)
Noun sophistry Sự ngụy biện, lý lẽ lắt léo (thường để che đậy sự thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như xã hội, văn hóa, kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σοφός (sophos) - wise
Ancient Greek
σοφιστής (sophistes) - skilled craftsman, wise man, sophist
Latin
sophista - sophist
Late Latin
sophisticare - to adulterate, to complicate, to render sophisticated
English
sophisticate (verb/adjective) - c. 16th century
English
sophistication (noun) - c. 17th century

Hành trình từ 'Khôn ngoan' đến 'Tinh tế'

Từ 'sophistication' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sophos' nghĩa là 'khôn ngoan'. Từ đó hình thành 'sophistes' – những người thầy dạy hùng biện và triết học. Ban đầu, họ được kính trọng, nhưng sau này tiếng tăm lại gắn với việc dùng lý lẽ lắt léo, ngụy biện. Qua tiếng Latin 'sophisticare' (làm cho phức tạp, thậm chí làm giả), từ này du nhập vào tiếng Anh. Dần dần, nghĩa tiêu cực mờ đi, 'sophistication' ngày nay chủ yếu mang ý nghĩa tích cực là sự tinh vi, phức tạp, hoặc sự am hiểu, sành điệu và thanh lịch.

Usage Note

Sophistication thường liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa, xã hội, hoặc nghệ thuật, cũng như khả năng cư xử một cách khéo léo và lịch thiệp trong các tình huống xã hội. Nó có thể ám chỉ sự phức tạp và tinh vi trong thiết kế, phương pháp hoặc kỹ thuật. Khác với 'refinement' (sự tinh luyện, sự trau chuốt) là quá trình cải thiện điều gì đó để trở nên tốt hơn, còn 'sophistication' nghiêng về trạng thái có được do sự tiếp xúc với thế giới, học hỏi và trải nghiệm.

Prepositions

in of

‘Sophistication in’ thường được dùng để chỉ sự tinh tế, sành sỏi trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: sophistication in art). ‘Sophistication of’ thường được dùng để chỉ sự phức tạp hoặc sự cải tiến của một cái gì đó (ví dụ: sophistication of technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sophistication
  • great great sophistication
    (Sự tinh vi/phức tạp/sành điệu tuyệt vời)
  • technological technological sophistication
    (Sự tinh vi về công nghệ)
  • cultural cultural sophistication
    (Sự tinh tế/sành điệu về văn hóa)
  • urban urban sophistication
    (Sự sành điệu, tinh tế của đô thị)
  • added added sophistication
    (Sự tinh tế/phức tạp được thêm vào)
Verb + sophistication
  • show show sophistication
    (Thể hiện sự tinh tế/sành điệu)
  • lack lack sophistication
    (Thiếu sự tinh tế/sành điệu)
  • add add sophistication
    (Thêm sự tinh tế/sành điệu)
  • achieve achieve sophistication
    (Đạt được sự tinh vi/tinh tế)
Noun + of + sophistication
  • a level of a level of sophistication
    (Một mức độ tinh vi/tinh tế)
  • a degree of a degree of sophistication
    (Một mức độ tinh vi/tinh tế nào đó)

Idioms

  • A touch of sophistication

    Một chút tinh tế, một vẻ sành điệu nhẹ nhàng

    "She added a touch of sophistication to her outfit with a silk scarf."

    (Cô ấy đã thêm một chút tinh tế cho bộ trang phục của mình bằng một chiếc khăn lụa.)

  • To acquire sophistication

    Có được sự tinh tế/sành điệu, trở nên tinh vi/am hiểu

    "As she travelled the world, she gradually acquired a greater sophistication."

    (Khi cô ấy đi khắp thế giới, cô ấy dần dần có được sự tinh tế hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sophistication

Noun
Lật mặt

Sự tinh tế, sự sành sỏi, sự phức tạp, sự công phu; sự am hiểu thế sự.

"Her sophistication impressed everyone at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appreciating sophistication in art requires years of study.
Việc đánh giá cao sự tinh tế trong nghệ thuật đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu.
Phủ định
He avoids demonstrating sophisticated behavior in casual settings.
Anh ấy tránh thể hiện hành vi tinh tế trong những môi trường bình thường.
Nghi vấn
Is practicing sophisticated piano techniques beneficial for beginners?
Việc luyện tập các kỹ thuật piano tinh tế có lợi cho người mới bắt đầu không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should appreciate the sophistication of his argument.
Cô ấy nên đánh giá cao sự tinh tế trong lập luận của anh ấy.
Phủ định
He might not understand the sophisticated humor in the play.
Anh ấy có lẽ không hiểu được sự hài hước tinh tế trong vở kịch.
Nghi vấn
Could her designs show more sophistication?
Thiết kế của cô ấy có thể thể hiện sự tinh tế hơn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sophistication was evident in her impeccable taste and graceful demeanor.
Sự tinh tế của cô ấy thể hiện rõ qua gu thẩm mỹ hoàn hảo và phong thái duyên dáng.
Phủ định
There was a lack of sophistication in his crude remarks and boisterous behavior.
Thiếu sự tinh tế trong những lời nói thô lỗ và hành vi ồn ào của anh ta.
Nghi vấn
Does the restaurant's menu reflect a certain level of sophistication?
Thực đơn của nhà hàng có phản ánh một mức độ tinh tế nhất định nào không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sophisticated taste in art is evident in her curated collection.
Gu thưởng thức nghệ thuật tinh tế của cô ấy thể hiện rõ trong bộ sưu tập được tuyển chọn của cô.
Phủ định
He does not possess the sophistication required for such a complex negotiation.
Anh ấy không có sự tinh tế cần thiết cho một cuộc đàm phán phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Does her sophistication intimidate you?
Sự tinh tế của cô ấy có làm bạn e ngại không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sophistication impressed everyone at the party.
Sự tinh tế của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.
Phủ định
He does not possess the sophistication to understand such complex issues.
Anh ấy không có sự tinh tế để hiểu những vấn đề phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Does she appreciate the sophistication of classical music?
Cô ấy có đánh giá cao sự tinh tế của nhạc cổ điển không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her taste in art had shown a new level of sophistication.
Cô ấy nói rằng gu thẩm mỹ nghệ thuật của cô ấy đã cho thấy một mức độ tinh tế mới.
Phủ định
He said that he didn't think the restaurant was as sophisticated as it claimed to be.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ nhà hàng đó tinh tế như họ tuyên bố.
Nghi vấn
The interviewer asked if the candidate considered himself sophisticated.
Người phỏng vấn hỏi liệu ứng viên có tự cho mình là người tinh tế không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to display a level of sophistication at the gala.
Cô ấy sẽ thể hiện một mức độ tinh tế tại buổi dạ tiệc.
Phủ định
They are not going to appreciate the sophistication of the design.
Họ sẽ không đánh giá cao sự tinh xảo của thiết kế.
Nghi vấn
Is he going to develop a sophisticated taste in wine?
Anh ấy có định phát triển một gu thưởng thức rượu vang tinh tế không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was displaying a growing sophistication in her artistic techniques.
Cô ấy đang thể hiện sự tinh tế ngày càng tăng trong các kỹ thuật nghệ thuật của mình.
Phủ định
They were not expecting such sophisticated arguments from the opposition.
Họ đã không mong đợi những lập luận tinh vi như vậy từ phe đối lập.
Nghi vấn
Was he becoming more sophisticated in his tastes?
Anh ấy có đang trở nên tinh tế hơn trong gu thưởng thức của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's sophistication in marketing strategies led to a significant increase in sales.
Sự tinh tế của công ty trong các chiến lược tiếp thị đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh số.
Phủ định
The team's lack of sophisticated equipment hindered their ability to complete the project efficiently.
Việc đội thiếu thiết bị tinh vi đã cản trở khả năng hoàn thành dự án một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does the restaurant's sophistication extend beyond its decor to the quality of its service?
Sự tinh tế của nhà hàng có mở rộng ra ngoài trang trí đến chất lượng dịch vụ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophistication".

Sự phát triển của 'Sophistication'

Trong văn hóa phương Tây, 'sophistication' thường được dùng để mô tả sự tinh tế trong cách ăn mặc, giao tiếp, nghệ thuật, hoặc sự phức tạp và tiên tiến trong công nghệ. Một người được coi là 'sophisticated' thường là người có kiến thức rộng, am hiểu nhiều lĩnh vực, có gu thẩm mỹ cao và phong thái lịch lãm, khác biệt với sự đơn giản hay thô tục. Nó cũng có thể ám chỉ sự phức tạp trong tư duy hoặc thiết kế.

Sophistication và Sức hấp dẫn

Trong một số bối cảnh, 'sophistication' còn được coi là một yếu tố tạo nên sức hấp dẫn cá nhân, đặc biệt là trong môi trường xã hội thượng lưu. Nó gợi lên hình ảnh của sự tự tin, trí tuệ và sự từng trải, khiến một người trở nên thú vị và khó đoán hơn. Tuy nhiên, nếu quá mức, nó có thể bị hiểu lầm là kiểu cách hoặc xa cách.