compliantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows willingness to obey rules or orders; in a submissive manner.
Vietnamese Meaning
Một cách sẵn lòng tuân theo các quy tắc hoặc mệnh lệnh; một cách phục tùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student compliantly followed the teacher's instructions."
"Học sinh ngoan ngoãn tuân theo hướng dẫn của giáo viên."
-
"She compliantly agreed to the changes."
"Cô ấy sẵn lòng đồng ý với những thay đổi."
-
"The dog sat compliantly when given the command."
"Con chó ngồi ngoan ngoãn khi được ra lệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comply | tuân thủ, tuân theo |
| Noun | compliance | sự tuân thủ, sự tuân theo |
| Adjective | compliant | tuân thủ, vâng lời, dễ dãi |
| Adverb | compliantly | một cách tuân thủ, một cách vâng lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'compliantly' diễn tả hành động tuân thủ một cách tự nguyện và không miễn cưỡng. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng và thái độ tích cực khi chấp hành một yêu cầu hoặc mệnh lệnh. Sự khác biệt với 'obediently' nằm ở chỗ 'compliantly' thường mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn, trong khi 'obediently' có thể đơn thuần chỉ là hành động tuân theo mệnh lệnh mà không nhất thiết phải có sự đồng tình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sit compliantly (ngồi một cách ngoan ngoãn)
-
wait compliantly (chờ đợi một cách vâng lời)
-
nod compliantly (gật đầu một cách tuân phục)
-
follow compliantly (đi theo một cách ngoan ngoãn)
-
submit compliantly (nộp/trình một cách tuân thủ)
-
answer compliantly (trả lời một cách vâng lời)
Idioms
-
bow compliantly to pressure
ngoan ngoãn khuất phục trước áp lực
"The small business had to bow compliantly to pressure from the multinational corporation."
(Doanh nghiệp nhỏ đã phải ngoan ngoãn khuất phục trước áp lực từ tập đoàn đa quốc gia.)
-
act compliantly with the rules
hành động tuân thủ theo các quy tắc
"All participants are expected to act compliantly with the rules of the competition."
(Tất cả những người tham gia được yêu cầu phải hành động tuân thủ theo các quy tắc của cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compliantly
Trạng từMột cách sẵn lòng tuân theo các quy tắc hoặc mệnh lệnh; một cách phục tùng.
"The student compliantly followed the teacher's instructions."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student compliantly followed the teacher's instructions. |
Học sinh ngoan ngoãn làm theo hướng dẫn của giáo viên. |
| Phủ định | The rebellious teenager didn't act compliantly with the house rules. |
Thiếu niên nổi loạn không tuân thủ các quy tắc của gia đình. |
| Nghi vấn | Did the suspect compliantly answer all the questions during the interrogation? |
Nghi phạm có ngoan ngoãn trả lời tất cả các câu hỏi trong quá trình thẩm vấn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the student compliantly followed all the instructions. |
Ồ, học sinh ngoan ngoãn tuân theo tất cả các hướng dẫn. |
| Phủ định | Alas, the team did not compliantly adhere to the safety regulations. |
Than ôi, đội không tuân thủ các quy định an toàn một cách ngoan ngoãn. |
| Nghi vấn | Well, did he compliantly submit all the required documents? |
Chà, anh ấy có nộp tất cả các tài liệu cần thiết một cách ngoan ngoãn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robot will be compliantly following all instructions given to it. |
Robot sẽ tuân thủ một cách ngoan ngoãn tất cả các hướng dẫn được giao cho nó. |
| Phủ định | The employee won't be compliantly accepting the new policies without understanding them first. |
Người nhân viên sẽ không chấp nhận các chính sách mới một cách ngoan ngoãn mà không hiểu chúng trước. |
| Nghi vấn | Will the new recruit be compliantly performing the tasks assigned to him? |
Liệu tân binh có đang thực hiện các nhiệm vụ được giao cho anh ta một cách ngoan ngoãn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compliantly".
