(Top Banner Ad)
compliantly
C1
Trạng từ C1 Hành vi và Thái độ

compliantly

UK: /kəmˈplaɪəntli/ • US: /kəmˈplaɪəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tuân thủ một cách ngoan ngoãn một cách sẵn lòng một cách phục tùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows willingness to obey rules or orders; in a submissive manner.

Vietnamese Meaning

Một cách sẵn lòng tuân theo các quy tắc hoặc mệnh lệnh; một cách phục tùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student compliantly followed the teacher's instructions."

    "Học sinh ngoan ngoãn tuân theo hướng dẫn của giáo viên."

  • "She compliantly agreed to the changes."

    "Cô ấy sẵn lòng đồng ý với những thay đổi."

  • "The dog sat compliantly when given the command."

    "Con chó ngồi ngoan ngoãn khi được ra lệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comply tuân thủ, tuân theo
Noun compliance sự tuân thủ, sự tuân theo
Adjective compliant tuân thủ, vâng lời, dễ dãi
Adverb compliantly một cách tuân thủ, một cách vâng lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
plēre
Latin
complēre
Old French
complir
Middle English
complien
Modern English
compliantly

Nguồn Gốc Thú Vị: Từ 'Lấp Đầy' đến 'Tuân Thủ'

Từ 'compliantly' có gốc từ Latin là 'complēre', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Hãy tưởng tượng việc tuân theo một mệnh lệnh hay quy tắc cũng giống như bạn đang 'hoàn thành' hoặc 'lấp đầy' một kỳ vọng hay yêu cầu được đặt ra. Qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành 'tuân thủ' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'compliantly' diễn tả hành động tuân thủ một cách tự nguyện và không miễn cưỡng. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng và thái độ tích cực khi chấp hành một yêu cầu hoặc mệnh lệnh. Sự khác biệt với 'obediently' nằm ở chỗ 'compliantly' thường mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn, trong khi 'obediently' có thể đơn thuần chỉ là hành động tuân theo mệnh lệnh mà không nhất thiết phải có sự đồng tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compliantly
  • sit compliantly
    (ngồi một cách ngoan ngoãn)
  • wait compliantly
    (chờ đợi một cách vâng lời)
  • nod compliantly
    (gật đầu một cách tuân phục)
  • follow compliantly
    (đi theo một cách ngoan ngoãn)
  • submit compliantly
    (nộp/trình một cách tuân thủ)
  • answer compliantly
    (trả lời một cách vâng lời)

Idioms

  • bow compliantly to pressure

    ngoan ngoãn khuất phục trước áp lực

    "The small business had to bow compliantly to pressure from the multinational corporation."

    (Doanh nghiệp nhỏ đã phải ngoan ngoãn khuất phục trước áp lực từ tập đoàn đa quốc gia.)

  • act compliantly with the rules

    hành động tuân thủ theo các quy tắc

    "All participants are expected to act compliantly with the rules of the competition."

    (Tất cả những người tham gia được yêu cầu phải hành động tuân thủ theo các quy tắc của cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compliantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách sẵn lòng tuân theo các quy tắc hoặc mệnh lệnh; một cách phục tùng.

"The student compliantly followed the teacher's instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student compliantly followed the teacher's instructions.
Học sinh ngoan ngoãn làm theo hướng dẫn của giáo viên.
Phủ định
The rebellious teenager didn't act compliantly with the house rules.
Thiếu niên nổi loạn không tuân thủ các quy tắc của gia đình.
Nghi vấn
Did the suspect compliantly answer all the questions during the interrogation?
Nghi phạm có ngoan ngoãn trả lời tất cả các câu hỏi trong quá trình thẩm vấn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the student compliantly followed all the instructions.
Ồ, học sinh ngoan ngoãn tuân theo tất cả các hướng dẫn.
Phủ định
Alas, the team did not compliantly adhere to the safety regulations.
Than ôi, đội không tuân thủ các quy định an toàn một cách ngoan ngoãn.
Nghi vấn
Well, did he compliantly submit all the required documents?
Chà, anh ấy có nộp tất cả các tài liệu cần thiết một cách ngoan ngoãn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robot will be compliantly following all instructions given to it.
Robot sẽ tuân thủ một cách ngoan ngoãn tất cả các hướng dẫn được giao cho nó.
Phủ định
The employee won't be compliantly accepting the new policies without understanding them first.
Người nhân viên sẽ không chấp nhận các chính sách mới một cách ngoan ngoãn mà không hiểu chúng trước.
Nghi vấn
Will the new recruit be compliantly performing the tasks assigned to him?
Liệu tân binh có đang thực hiện các nhiệm vụ được giao cho anh ta một cách ngoan ngoãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compliantly".

Tuân Thủ (Compliance) trong Văn Hóa Doanh Nghiệp Phương Tây

Trong giới kinh doanh phương Tây, 'compliance' là một khái niệm cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các ngành như tài chính và y tế. Nó không chỉ có nghĩa là vâng lời cấp trên, mà là việc một tổ chức phải tuân thủ nghiêm ngặt các bộ luật, quy định của nhà nước và chính sách nội bộ. Hành động 'compliantly' là một yêu cầu pháp lý và chuyên nghiệp để tránh các khoản phạt khổng lồ hoặc rắc rối pháp lý.

Văn Hóa Xếp Hàng: Sự Tuân Thủ Ngầm Trong Xã Hội

Ở nhiều nước phương Tây, việc xếp hàng (queuing) là một quy tắc xã hội bất thành văn. Mọi người đều kiên nhẫn và 'compliantly' chờ đến lượt mình. Đây là biểu hiện của sự công bằng và tôn trọng lẫn nhau. Chen hàng bị coi là hành vi cực kỳ thô lỗ và đáng chỉ trích. Điều này cho thấy sự tuân thủ không chỉ đối với luật pháp mà còn đối với các quy ước xã hội.