(Top Banner Ad)
submissively
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Xã hội học

submissively

UK: /səbˈmɪsɪvli/ • US: /səbˈmɪsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phục tùng một cách khuất phục một cách nhu mì lép vế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a submissive manner; in a way that shows you are willing to obey someone else.

Vietnamese Meaning

Một cách phục tùng; theo cách thể hiện bạn sẵn sàng tuân theo người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He nodded submissively, agreeing to everything she said."

    "Anh ta gật đầu phục tùng, đồng ý với mọi điều cô ấy nói."

  • "She lowered her eyes submissively."

    "Cô ấy hạ thấp mắt một cách phục tùng."

  • "The dog sat submissively at his feet."

    "Con chó ngồi phục tùng dưới chân anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submit đệ trình, phục tùng, tuân theo
Noun submission sự đệ trình, sự phục tùng, sự tuân thủ
Adjective submissive phục tùng, dễ bảo, ngoan ngoãn
Noun submissiveness tính phục tùng, sự dễ bảo, sự ngoan ngoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submittere
English (16th Century)
submit
English (17th Century)
submissive
English (18th Century)
submissively

Nguồn gốc của 'Submissively'

'Submissively' có gốc từ động từ Latin 'submittere', kết hợp 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi' hoặc 'đặt'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đặt mình xuống dưới' hoặc 'hạ mình'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển thành 'submit' (đệ trình, phục tùng), rồi thành tính từ 'submissive' (phục tùng, dễ bảo), và cuối cùng là trạng từ 'submissively' để mô tả một hành động được thực hiện một cách phục tùng, nhún nhường hoặc tuân lệnh.

Usage Note

Từ 'submissively' diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự phục tùng, khuất phục, thường là trước một người có quyền lực hoặc uy thế hơn. Nó nhấn mạnh sự thiếu phản kháng hoặc chống đối, thể hiện sự chấp nhận và vâng lời một cách thụ động. Khác với 'obediently' (vâng lời), 'submissively' có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất tự chủ hoặc bị ép buộc. So sánh với 'deferentially' (kính cẩn), 'submissively' nhấn mạnh sự phục tùng hơn là sự tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + submissively
  • behave behave submissively
    (cư xử một cách phục tùng/nhún nhường)
  • act act submissively
    (hành động một cách nhún nhường/phục tùng)
  • bow bow submissively
    (cúi đầu một cách phục tùng)
  • obey obey submissively
    (vâng lời một cách ngoan ngoãn/phục tùng)
  • accept accept submissively
    (chấp nhận một cách cam chịu/phục tùng)
  • respond respond submissively
    (phản ứng một cách nhún nhường)
  • nod nod submissively
    (gật đầu một cách phục tùng)

Idioms

  • to hang one's head submissively

    cúi đầu cam chịu/nhún nhường (thể hiện sự chấp nhận thất bại hoặc quyền lực của người khác)

    "After being scolded, the child hung his head submissively."

    (Sau khi bị mắng, đứa trẻ cúi đầu cam chịu.)

  • to accept one's fate submissively

    cam chịu số phận một cách nhún nhường/phục tùng (chấp nhận hoàn cảnh mà không phản kháng)

    "She seemed to accept her difficult fate submissively, without complaint."

    (Cô ấy dường như chấp nhận số phận khó khăn của mình một cách cam chịu, không một lời than phiền.)

  • to agree submissively

    đồng ý một cách phục tùng/miễn cưỡng (chấp thuận dù có thể không hoàn toàn muốn, vì áp lực hoặc tôn trọng quyền lực)

    "Despite her doubts, she agreed submissively to the manager's proposal."

    (Mặc dù còn nghi ngờ, cô ấy vẫn đồng ý một cách phục tùng với đề xuất của quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submissively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách phục tùng; theo cách thể hiện bạn sẵn sàng tuân theo người khác.

"He nodded submissively, agreeing to everything she said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She behaved submissively towards her boss.
Cô ấy cư xử phục tùng đối với ông chủ của mình.
Phủ định
He didn't accept the decision submissively; he argued against it.
Anh ấy không chấp nhận quyết định một cách phục tùng; anh ấy đã tranh luận chống lại nó.
Nghi vấn
Did he react submissively when she yelled at him?
Anh ấy có phản ứng phục tùng khi cô ấy quát anh ấy không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seemed to submit submissively to his demands, hoping to avoid conflict.
Cô ấy dường như phải khuất phục một cách phục tùng trước những yêu cầu của anh ta, hy vọng tránh được xung đột.
Phủ định
It's important not to submit submissively to peer pressure; stand up for what you believe in.
Điều quan trọng là không nên khuất phục một cách phục tùng trước áp lực từ bạn bè; hãy đứng lên vì những gì bạn tin tưởng.
Nghi vấn
Why would anyone choose to submit so submissively to such unfair treatment?
Tại sao ai đó lại chọn khuất phục một cách phục tùng trước một sự đối xử bất công như vậy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted submissively: he lowered his gaze and nodded at every instruction.
Anh ta hành động một cách phục tùng: anh ta hạ thấp ánh mắt và gật đầu trước mọi chỉ dẫn.
Phủ định
She didn't submit: she refused to compromise her principles, even under pressure.
Cô ấy không chịu khuất phục: cô ấy từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc của mình, ngay cả dưới áp lực.
Nghi vấn
Does he always behave so submissively: is it his nature, or is he simply afraid?
Anh ta có luôn cư xử phục tùng như vậy không: đó là bản chất của anh ta, hay anh ta chỉ đơn giản là sợ hãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submissively".

Quan điểm về sự phục tùng trong văn hóa phương Tây

Trong lịch sử, hành vi 'submissive' (phục tùng) đôi khi được coi là một đức tính, đặc biệt đối với phụ nữ trong bối cảnh hôn nhân hoặc gia đình truyền thống ở một số xã hội phương Tây. Tuy nhiên, với sự phát triển của phong trào bình đẳng giới và chủ nghĩa cá nhân, quan điểm này đã thay đổi đáng kể. Ngày nay, sự phục tùng quá mức thường bị nhìn nhận tiêu cực, có thể bị coi là thiếu tự chủ, thiếu quyết đoán hoặc là dấu hiệu của sự yếu đuối, không được khuyến khích trong nhiều môi trường xã hội và nghề nghiệp hiện đại.

Phục tùng trong cấu trúc quyền lực

Trong các tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng như quân đội, doanh nghiệp hoặc chính phủ, một mức độ 'submissive' nhất định – nghĩa là tuân thủ các quy tắc và mệnh lệnh của cấp trên – là cần thiết để duy trì trật tự và hiệu quả. Tuy nhiên, sự phục tùng tuyệt đối mà không có khả năng tư duy phản biện hoặc đưa ra ý kiến đóng góp có thể cản trở sự đổi mới và tiến bộ. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tôn trọng quyền lực và khả năng thể hiện chính kiến cá nhân là một khía cạnh quan trọng của văn hóa làm việc hiện đại.