(Top Banner Ad)
complicated
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

complicated

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp rắc rối khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to understand or deal with; complex.

Vietnamese Meaning

Khó hiểu hoặc khó giải quyết; phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were so complicated that I couldn't understand them."

    "Hướng dẫn phức tạp đến mức tôi không thể hiểu được."

  • "The relationship was becoming too complicated for me."

    "Mối quan hệ trở nên quá phức tạp đối với tôi."

  • "It's a complicated issue to deal with."

    "Đây là một vấn đề phức tạp cần giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, làm rắc rối
Noun complication sự phức tạp; (y học) biến chứng
Noun complexity tính phức tạp, sự phức hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicāre
Latin
complicāre
English
complicated

Gốc gác từ việc 'Gấp lại cùng nhau'

Từ 'complicated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complicāre', có nghĩa là 'gấp lại cùng nhau' ('com-' nghĩa là 'cùng nhau', 'plicāre' nghĩa là 'gấp'). Hãy tưởng tượng bạn gấp một tờ giấy nhiều lần. Khi mở ra, các nếp gấp sẽ chằng chịt và khó hiểu. Ý nghĩa ban đầu này đã phát triển để mô tả bất cứ điều gì có nhiều phần liên kết với nhau, khó gỡ rối hoặc khó hiểu, giống như những nếp gấp đó.

Usage Note

Từ 'complicated' thường được dùng để mô tả những vấn đề, tình huống, hoặc hệ thống có nhiều phần, nhiều yếu tố liên quan và tương tác lẫn nhau, gây khó khăn cho việc hiểu hoặc giải quyết. Nó khác với 'complex' ở chỗ 'complicated' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc hiểu hoặc giải quyết, trong khi 'complex' chỉ đơn thuần chỉ sự phức tạp về cấu trúc. Ví dụ, 'a complicated problem' nhấn mạnh sự khó khăn khi giải quyết vấn đề đó, trong khi 'a complex system' chỉ đơn giản mô tả hệ thống có nhiều bộ phận.

Prepositions

by with

'Complicated by' thường được dùng để chỉ ra yếu tố khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn. Ví dụ: 'The situation was complicated by her sudden departure.' 'Complicated with' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một vấn đề phức tạp đi kèm với một vấn đề khác. Ví dụ: 'The surgery was complicated with infection.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + complicated
  • extremely complicated
    (cực kỳ phức tạp)
  • unnecessarily complicated
    (phức tạp một cách không cần thiết)
  • rather complicated
    (khá phức tạp)
  • increasingly complicated
    (ngày càng phức tạp)
Verb + complicated
  • become complicated
    (trở nên phức tạp)
  • make things complicated
    (làm cho mọi việc trở nên phức tạp)
  • seem complicated
    (trông có vẻ phức tạp)
complicated + Noun
  • complicated issue
    (một vấn đề phức tạp)
  • complicated relationship
    (một mối quan hệ phức tạp)
  • complicated process
    (một quy trình phức tạp)

Idioms

  • It's complicated.

    Chuyện này phức tạp lắm. (Thường dùng để mô tả một mối quan hệ tình cảm không rõ ràng hoặc khó giải thích).

    ""So, are you and Alex back together?" "It's complicated.""

    ("Vậy là cậu và Alex quay lại với nhau rồi à?" "Chuyện này phức tạp lắm.")

  • a complicated web of (something)

    một mạng lưới (lừa dối/quan hệ/...) chằng chịt, phức tạp.

    "The detective untangled a complicated web of lies to find the truth."

    (Vị thám tử đã gỡ rối một mạng lưới lời nói dối phức tạp để tìm ra sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicated

Tính từ
Lật mặt

Khó hiểu hoặc khó giải quyết; phức tạp.

"The instructions were so complicated that I couldn't understand them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated".

Tình trạng quan hệ trên Facebook: 'It's complicated'

Cụm từ 'It's complicated' trở nên cực kỳ phổ biến khi Facebook giới thiệu nó như một lựa chọn cho 'Tình trạng quan hệ'. Nó nhanh chóng trở thành một cách nói quen thuộc trong văn hóa đại chúng để chỉ những mối quan hệ tình cảm không rõ ràng, lúc hợp lúc tan, hoặc khó định nghĩa. Đây là một ví dụ điển hình về việc công nghệ định hình ngôn ngữ hiện đại.

Phân biệt 'Complicated' (Phức tạp) và 'Complex' (Phức hợp)

Trong tiếng Anh học thuật và kỹ thuật, có sự khác biệt tinh tế giữa 'complicated' và 'complex'. Một hệ thống 'complicated' (như động cơ máy bay) có nhiều bộ phận nhưng hoạt động theo cách có thể dự đoán được. Ngược lại, một hệ thống 'complex' (như hệ sinh thái hoặc thị trường chứng khoán) có nhiều yếu tố tương tác với nhau, tạo ra các kết quả khó lường trước. Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp bạn dùng từ chính xác hơn ở trình độ cao.