complex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of many different and connected parts.
Vietnamese Meaning
Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau; phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The human brain is a very complex organ."
"Bộ não con người là một cơ quan rất phức tạp."
-
"The complex machinery requires specialized training to operate."
"Bộ máy phức tạp này đòi hỏi phải có đào tạo chuyên môn để vận hành."
-
"He has a complex about his appearance."
"Anh ấy mặc cảm về ngoại hình của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complex | khu phức hợp; mặc cảm/phức cảm |
| Noun | complexity | sự phức tạp, sự rắc rối |
| Verb | complexify | phức tạp hóa (hiếm gặp) |
| Noun | complexion | nước da; bản chất, khía cạnh (của một vấn đề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'complex' thường được sử dụng để mô tả những thứ không dễ hiểu hoặc xử lý vì có nhiều chi tiết hoặc bộ phận liên quan. Nó khác với 'complicated' ở chỗ 'complex' nhấn mạnh sự phức tạp vốn có, còn 'complicated' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc giải quyết.
Prepositions
'Complex in' thường được dùng để chỉ sự phức tạp trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The situation is complex in terms of international relations.' 'Complex to' thường được dùng để chỉ cái gì đó phức tạp đối với ai đó. Ví dụ: 'The problem is complex to me.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly complex (cực kỳ phức tạp)
-
increasingly complex (ngày càng phức tạp)
-
extremely complex (vô cùng phức tạp)
-
become complex (trở nên phức tạp)
-
make something complex (làm cho cái gì đó trở nên phức tạp)
-
seem complex (có vẻ phức tạp)
-
complex problem (vấn đề nan giải, vấn đề phức tạp)
-
complex system (hệ thống phức tạp)
-
complex character (nhân vật có nội tâm phức tạp)
-
shopping complex (khu phức hợp mua sắm)
-
apartment complex (khu chung cư phức hợp)
-
sports complex (khu liên hợp thể thao)
Idioms
-
to have an inferiority complex
có mặc cảm tự ti
"She doesn't join any clubs because she has an inferiority complex about her social skills."
(Cô ấy không tham gia câu lạc bộ nào vì cô ấy có mặc cảm tự ti về kỹ năng xã hội của mình.)
-
to have a superiority complex
có mặc cảm tự tôn (luôn cho mình hơn người khác)
"He talks down to everyone; he must have a superiority complex."
(Anh ta nói chuyện với ai cũng kẻ cả; chắc hẳn anh ta có mặc cảm tự tôn.)
-
to have a Messiah complex
có phức cảm cứu thế (ảo tưởng mình có sứ mệnh cứu rỗi người khác)
"The politician seems to have a Messiah complex, promising to solve all the country's problems by himself."
(Vị chính trị gia này dường như có phức cảm cứu thế, hứa hẹn sẽ tự mình giải quyết mọi vấn đề của đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex
tính từBao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau; phức tạp.
"The human brain is a very complex organ."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex".
