(Top Banner Ad)
complex
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Tâm lý học

complex

UK: /ˈkɒmpleks/ • US: /kɑːmˈpleks/

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp khu liên hợp mặc cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of many different and connected parts.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau; phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human brain is a very complex organ."

    "Bộ não con người là một cơ quan rất phức tạp."

  • "The complex machinery requires specialized training to operate."

    "Bộ máy phức tạp này đòi hỏi phải có đào tạo chuyên môn để vận hành."

  • "He has a complex about his appearance."

    "Anh ấy mặc cảm về ngoại hình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complex khu phức hợp; mặc cảm/phức cảm
Noun complexity sự phức tạp, sự rắc rối
Verb complexify phức tạp hóa (hiếm gặp)
Noun complexion nước da; bản chất, khía cạnh (của một vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
complectī
Late Latin
complexus
English
complex

Từ Sợi Chỉ Đến Ý Tưởng

Gốc của từ 'complex' đến từ tiếng Latin 'complectī', có nghĩa là 'bện vào nhau' hoặc 'đan vào nhau'. Hãy tưởng tượng việc đan nhiều sợi chỉ lại với nhau để tạo thành một tấm vải chắc chắn. Tương tự, một vấn đề hoặc một hệ thống 'complex' là một thứ được tạo thành từ nhiều phần nhỏ được kết nối, 'bện' vào nhau, khiến nó trở nên khó hiểu hoặc khó giải quyết.

Sự Phức Tạp Trong Tâm Lý

Vào đầu thế kỷ 20, các nhà tâm lý học như Carl Jung và Sigmund Freud đã mượn từ 'complex' để mô tả một nhóm các ý tưởng hoặc cảm xúc bị dồn nén trong tiềm thức. Từ đó, các cụm từ như 'inferiority complex' (mặc cảm tự ti) hay 'Oedipus complex' ra đời, cho thấy từ này đã phát triển từ việc chỉ sự phức tạp vật lý sang mô tả sự rắc rối trong tâm trí con người.

Usage Note

Tính từ 'complex' thường được sử dụng để mô tả những thứ không dễ hiểu hoặc xử lý vì có nhiều chi tiết hoặc bộ phận liên quan. Nó khác với 'complicated' ở chỗ 'complex' nhấn mạnh sự phức tạp vốn có, còn 'complicated' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc giải quyết.

Prepositions

in to

'Complex in' thường được dùng để chỉ sự phức tạp trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The situation is complex in terms of international relations.' 'Complex to' thường được dùng để chỉ cái gì đó phức tạp đối với ai đó. Ví dụ: 'The problem is complex to me.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex
  • highly complex
    (cực kỳ phức tạp)
  • increasingly complex
    (ngày càng phức tạp)
  • extremely complex
    (vô cùng phức tạp)
Verb + complex
  • become complex
    (trở nên phức tạp)
  • make something complex
    (làm cho cái gì đó trở nên phức tạp)
  • seem complex
    (có vẻ phức tạp)
complex + Noun
  • complex problem
    (vấn đề nan giải, vấn đề phức tạp)
  • complex system
    (hệ thống phức tạp)
  • complex character
    (nhân vật có nội tâm phức tạp)
Noun + complex (khu phức hợp)
  • shopping complex
    (khu phức hợp mua sắm)
  • apartment complex
    (khu chung cư phức hợp)
  • sports complex
    (khu liên hợp thể thao)

Idioms

  • to have an inferiority complex

    có mặc cảm tự ti

    "She doesn't join any clubs because she has an inferiority complex about her social skills."

    (Cô ấy không tham gia câu lạc bộ nào vì cô ấy có mặc cảm tự ti về kỹ năng xã hội của mình.)

  • to have a superiority complex

    có mặc cảm tự tôn (luôn cho mình hơn người khác)

    "He talks down to everyone; he must have a superiority complex."

    (Anh ta nói chuyện với ai cũng kẻ cả; chắc hẳn anh ta có mặc cảm tự tôn.)

  • to have a Messiah complex

    có phức cảm cứu thế (ảo tưởng mình có sứ mệnh cứu rỗi người khác)

    "The politician seems to have a Messiah complex, promising to solve all the country's problems by himself."

    (Vị chính trị gia này dường như có phức cảm cứu thế, hứa hẹn sẽ tự mình giải quyết mọi vấn đề của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex

tính từ
Lật mặt

Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau; phức tạp.

"The human brain is a very complex organ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex".

'Mặc Cảm' trong Tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, thuật ngữ 'complex' (mặc cảm/phức cảm) không chỉ có nghĩa là phức tạp. Nó được Sigmund Freud và Carl Jung phổ biến để chỉ một nhóm các ý nghĩ hoặc cảm xúc bị dồn nén trong vô thức, ảnh hưởng đến hành vi của một người. Ví dụ nổi tiếng nhất là 'Oedipus complex' (mặc cảm Oedipus) và 'inferiority complex' (mặc cảm tự ti).

'Khu Phức Hợp' trong Kiến trúc và Đô thị

Trong văn hóa phương Tây, một 'complex' thường là một cụm các tòa nhà được thiết kế cùng nhau với một mục đích chung. Ví dụ, 'shopping complex' hay 'sports complex' là những trung tâm quan trọng trong đời sống đô thị, tích hợp nhiều dịch vụ và tiện ích vào một không gian duy nhất, thể hiện ý tưởng 'kết hợp nhiều thứ lại với nhau' trong quy hoạch hiện đại.