(Top Banner Ad)
complicatedly
C1
Adverb C1 General

complicatedly

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪdli/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phức tạp rắc rối khó hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a complicated manner; in a way that is difficult to understand or deal with.

Vietnamese Meaning

Một cách phức tạp; theo một cách khó hiểu hoặc khó xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem was complicatedly explained, making it even harder to understand."

    "Vấn đề đã được giải thích một cách phức tạp, khiến nó thậm chí còn khó hiểu hơn."

  • "He complicatedly described the process, leaving everyone confused."

    "Anh ấy đã mô tả quy trình một cách phức tạp, khiến mọi người bối rối."

  • "The instructions were complicatedly worded, making them difficult to follow."

    "Các hướng dẫn được diễn đạt một cách phức tạp, khiến chúng khó làm theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate Làm phức tạp, làm rắc rối thêm
Adjective complicated Phức tạp, rắc rối, khó hiểu
Noun complication Sự phức tạp; biến chứng (trong y học)
Noun complicatedness Tính chất phức tạp, sự rắc rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plicāre
Late Latin
complicāre
English (15th C)
complicate
English (17th C)
complicated
English (18th C)
complicatedly

Gốc rễ từ 'Gấp'

Từ 'complicatedly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cấu trúc cơ bản là 'complicāre', được tạo nên từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và động từ 'plicāre' (gấp). Như vậy, ban đầu, 'complicate' có nghĩa đen là 'gấp lại với nhau'. Khi một thứ gì đó được gấp lại nhiều lần, nó trở nên khó mở ra, dẫn đến ý nghĩa hiện đại là 'rắc rối' hoặc 'phức tạp'.

Usage Note

Từ 'complicatedly' thường được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện một cách rắc rối, phức tạp, và có thể khó hiểu. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc quá trình. So với các từ đồng nghĩa như 'intricately' hay 'elaborately', 'complicatedly' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự khó khăn và rắc rối không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complicatedly
  • structured The system was structured complicatedly.
    (Hệ thống đã được cấu trúc một cách phức tạp.)
  • explain The professor explains theories complicatedly.
    (Vị giáo sư giải thích các lý thuyết một cách rắc rối/rườm rà.)
  • designed The machine was designed complicatedly.
    (Cỗ máy được thiết kế một cách tinh vi và phức tạp.)
Adverb + complicatedly
  • needlessly The regulations were needlessly complicatedly written.
    (Các quy định được viết một cách phức tạp không cần thiết.)
  • absurdly The plot was absurdly complicatedly developed.
    (Cốt truyện được phát triển phức tạp một cách phi lý.)

Idioms

  • To handle things complicatedly

    Giải quyết mọi việc theo hướng rắc rối hóa vấn đề

    "We shouldn't handle this simple task complicatedly."

    (Chúng ta không nên giải quyết công việc đơn giản này một cách rắc rối hóa vấn đề.)

  • To be complicatedly intertwined

    Bị đan xen, ràng buộc phức tạp (thường dùng cho các mối quan hệ hoặc sự kiện)

    "Their business and personal lives are complicatedly intertwined."

    (Cuộc sống kinh doanh và đời sống cá nhân của họ bị đan xen một cách phức tạp.)

  • To reason complicatedly

    Suy luận/lập luận rườm rà

    "The witness tended to reason complicatedly, confusing the jury."

    (Người nhân chứng có xu hướng lập luận rườm rà, khiến bồi thẩm đoàn bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicatedly

Adverb
Lật mặt

Một cách phức tạp; theo một cách khó hiểu hoặc khó xử lý.

"The problem was complicatedly explained, making it even harder to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He explains the theorem complicatedly.
Anh ấy giải thích định lý một cách phức tạp.
Phủ định
She does not solve the problem complicatedly.
Cô ấy không giải quyết vấn đề một cách phức tạp.
Nghi vấn
Does he approach the task complicatedly?
Anh ấy có tiếp cận công việc một cách phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicatedly".

Trạng thái Mối quan hệ Trên Mạng xã hội

Mặc dù 'complicatedly' là một trạng từ, tính từ gốc 'complicated' (phức tạp/rắc rối) đã có ảnh hưởng lớn đến văn hóa hiện đại thông qua mạng xã hội (đặc biệt là Facebook). Tùy chọn 'It’s Complicated' (Mối quan hệ phức tạp) được sử dụng rộng rãi để mô tả các mối quan hệ tình cảm không rõ ràng, đầy mâu thuẫn, hoặc không muốn công khai định nghĩa rõ ràng.

Lối tư duy Tinh giản (KISS)

Trong kỹ thuật, lập trình và quản lý dự án hiện đại ở phương Tây, có một nguyên tắc nổi tiếng là KISS (Keep It Simple, Stupid – Giữ cho nó đơn giản, đồ ngốc). Việc thiết kế hoặc vận hành mọi thứ 'complicatedly' (một cách phức tạp) thường bị coi là phản tác dụng, tốn kém và dễ dẫn đến lỗi. Sự phức tạp hóa không cần thiết thường bị xem là dấu hiệu của thiết kế tồi.