elaborately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a detailed and complicated manner.
Vietnamese Meaning
Một cách tỉ mỉ, công phu và phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was elaborately decorated for the party."
"Căn phòng được trang trí công phu cho bữa tiệc."
-
"The wedding cake was elaborately designed with sugar flowers."
"Bánh cưới được thiết kế công phu với những bông hoa làm từ đường."
-
"She elaborately explained her reasons for resigning."
"Cô ấy giải thích một cách tỉ mỉ lý do từ chức của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elaboration | sự trau chuốt, sự giải thích chi tiết |
| Verb | elaborate | trau chuốt, giải thích chi tiết, làm tỉ mỉ |
| Adjective | elaborate | công phu, tỉ mỉ, phức tạp, cầu kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'elaborately' nhấn mạnh đến sự cầu kỳ, chi tiết và đôi khi là quá mức cần thiết trong cách thực hiện hoặc trang trí. Nó thường được dùng để miêu tả những hành động được thực hiện với sự cẩn thận cao độ và sự đầu tư lớn về thời gian và công sức. So với các từ đồng nghĩa như 'carefully' (cẩn thận) hay 'thoroughly' (kỹ lưỡng), 'elaborately' mang ý nghĩa về sự phức tạp và tinh xảo hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorate decorate elaborately (trang trí công phu)
-
explain explain elaborately (giải thích tỉ mỉ)
-
dress dress elaborately (ăn mặc cầu kỳ, diện đồ lộng lẫy)
-
designed elaborately designed (được thiết kế cầu kỳ/công phu)
-
carved elaborately carved (được chạm khắc tỉ mỉ/công phu)
-
prepared elaborately prepared (được chuẩn bị công phu/kỹ lưỡng)
Idioms
-
elaborately staged
Được dàn dựng rất công phu và tỉ mỉ (thường dùng cho vở kịch, sự kiện)
"The play featured an elaborately staged battle scene."
(Vở kịch có cảnh chiến đấu được dàn dựng vô cùng công phu.)
-
elaborately worded
Được trình bày bằng từ ngữ phức tạp, cầu kỳ hoặc quá chi tiết
"He sent an elaborately worded apology letter."
(Anh ấy gửi một lá thư xin lỗi với từ ngữ rất cầu kỳ.)
-
elaborately laid out
Được sắp xếp, bố trí một cách công phu, tỉ mỉ (thường cho vườn tược, bàn ăn)
"The garden was elaborately laid out with various themed sections."
(Khu vườn được bố trí công phu với nhiều khu vực theo chủ đề khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elaborately
AdverbMột cách tỉ mỉ, công phu và phức tạp.
"The room was elaborately decorated for the party."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is elaborately decorating the cake for the party. |
Cô ấy đang trang trí chiếc bánh một cách tỉ mỉ cho bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not elaborately planning their vacation this year. |
Họ không lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của họ một cách công phu trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is he elaborately explaining the project details to the team? |
Có phải anh ấy đang giải thích chi tiết dự án một cách kỹ lưỡng cho nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborately".
