(Top Banner Ad)
elaborately
C1
Adverb C1 Chung

elaborately

UK: /ɪˈlæbərətli/ • US: /ɪˈlæbərətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tỉ mỉ một cách công phu một cách chi tiết một cách cầu kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a detailed and complicated manner.

Vietnamese Meaning

Một cách tỉ mỉ, công phu và phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was elaborately decorated for the party."

    "Căn phòng được trang trí công phu cho bữa tiệc."

  • "The wedding cake was elaborately designed with sugar flowers."

    "Bánh cưới được thiết kế công phu với những bông hoa làm từ đường."

  • "She elaborately explained her reasons for resigning."

    "Cô ấy giải thích một cách tỉ mỉ lý do từ chức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elaboration sự trau chuốt, sự giải thích chi tiết
Verb elaborate trau chuốt, giải thích chi tiết, làm tỉ mỉ
Adjective elaborate công phu, tỉ mỉ, phức tạp, cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laborare
Latin
elaborare
Latin
elaboratus
English
elaborate
English
elaborately

Nguồn gốc của 'Elaborately'

Từ 'elaborately' có nguồn gốc từ động từ Latin 'elaborare', mang ý nghĩa 'làm ra' hoặc 'sản xuất bằng lao động'. Nó gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó được tạo ra với nỗ lực và sự cẩn trọng lớn, giống như một nghệ nhân tỉ mỉ trau chuốt tác phẩm của mình.

Usage Note

Từ 'elaborately' nhấn mạnh đến sự cầu kỳ, chi tiết và đôi khi là quá mức cần thiết trong cách thực hiện hoặc trang trí. Nó thường được dùng để miêu tả những hành động được thực hiện với sự cẩn thận cao độ và sự đầu tư lớn về thời gian và công sức. So với các từ đồng nghĩa như 'carefully' (cẩn thận) hay 'thoroughly' (kỹ lưỡng), 'elaborately' mang ý nghĩa về sự phức tạp và tinh xảo hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + elaborately
  • decorate decorate elaborately
    (trang trí công phu)
  • explain explain elaborately
    (giải thích tỉ mỉ)
  • dress dress elaborately
    (ăn mặc cầu kỳ, diện đồ lộng lẫy)
elaborately + Participle/Adjective
  • designed elaborately designed
    (được thiết kế cầu kỳ/công phu)
  • carved elaborately carved
    (được chạm khắc tỉ mỉ/công phu)
  • prepared elaborately prepared
    (được chuẩn bị công phu/kỹ lưỡng)

Idioms

  • elaborately staged

    Được dàn dựng rất công phu và tỉ mỉ (thường dùng cho vở kịch, sự kiện)

    "The play featured an elaborately staged battle scene."

    (Vở kịch có cảnh chiến đấu được dàn dựng vô cùng công phu.)

  • elaborately worded

    Được trình bày bằng từ ngữ phức tạp, cầu kỳ hoặc quá chi tiết

    "He sent an elaborately worded apology letter."

    (Anh ấy gửi một lá thư xin lỗi với từ ngữ rất cầu kỳ.)

  • elaborately laid out

    Được sắp xếp, bố trí một cách công phu, tỉ mỉ (thường cho vườn tược, bàn ăn)

    "The garden was elaborately laid out with various themed sections."

    (Khu vườn được bố trí công phu với nhiều khu vực theo chủ đề khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elaborately

Adverb
Lật mặt

Một cách tỉ mỉ, công phu và phức tạp.

"The room was elaborately decorated for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is elaborately decorating the cake for the party.
Cô ấy đang trang trí chiếc bánh một cách tỉ mỉ cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not elaborately planning their vacation this year.
Họ không lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của họ một cách công phu trong năm nay.
Nghi vấn
Is he elaborately explaining the project details to the team?
Có phải anh ấy đang giải thích chi tiết dự án một cách kỹ lưỡng cho nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborately".

Nghệ thuật Baroque

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, thời kỳ Baroque (khoảng thế kỷ 17-18) nổi tiếng với sự trang trí cầu kỳ, lộng lẫy và phong cách đầy kịch tính, đặc biệt trong kiến trúc và nghệ thuật thị giác.

Nghi lễ và Nghi thức Trang trọng

Nhiều nghi lễ trang trọng ở phương Tây (ví dụ: các buổi tiệc cấp nhà nước, đám cưới hoàng gia, dạ vũ lớn) thường bao gồm các nghi thức, quy tắc ăn mặc và trang trí công phu, phản ánh địa vị và truyền thống.