(Top Banner Ad)
intricately
C1
Adverb C1 Tổng quát

intricately

UK: /ˈɪntrɪkətli/ • US: /ˈɪntrɪkətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tinh xảo một cách phức tạp một cách tỉ mỉ một cách công phu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a very detailed and complicated way.

Vietnamese Meaning

Một cách rất chi tiết và phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was intricately decorated with carvings."

    "Tòa nhà được trang trí tinh xảo bằng những hình chạm khắc."

  • "The novel is intricately plotted."

    "Cuốn tiểu thuyết được xây dựng cốt truyện một cách phức tạp."

  • "She intricately wove the threads together."

    "Cô ấy đan những sợi chỉ lại với nhau một cách tinh xảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intricate tinh xảo, phức tạp, rắc rối (về chi tiết, cấu trúc)
Noun intricacy sự tinh xảo, sự phức tạp, sự rắc rối (của chi tiết, cấu trúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricare
Latin
intricatus
English
intricate
English
intricately

Nguồn Gốc Rắc Rối

Từ 'intricately' có nguồn gốc từ từ Latin 'intricare', có nghĩa là 'làm cho rối bời, làm cho vướng mắc, làm phức tạp'. Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh của sự vướng víu, khó gỡ. Khi đi vào tiếng Anh, 'intricate' (tính từ) và sau đó là 'intricately' (trạng từ) vẫn giữ ý nghĩa về sự phức tạp, tinh xảo, đòi hỏi nhiều chi tiết và khó hiểu, giống như những sợi chỉ bị rối vào nhau.

Usage Note

Từ 'intricately' diễn tả sự phức tạp và tỉ mỉ trong cách thực hiện hoặc thiết kế một cái gì đó. Nó nhấn mạnh đến sự tinh xảo và nhiều chi tiết nhỏ liên kết với nhau. So với 'complexly', 'intricately' mang tính thẩm mỹ và kỹ thuật cao hơn, thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc, hoặc các hệ thống phức tạp. Ví dụ, 'The clock was intricately designed' (Đồng hồ được thiết kế một cách tinh xảo) nhấn mạnh tính nghệ thuật và sự tỉ mỉ trong thiết kế, trong khi 'The problem was complexly structured' (Vấn đề được cấu trúc phức tạp) chỉ đơn giản diễn tả sự phức tạp trong cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Intricately + Past Participle
  • designed intricately designed
    (được thiết kế tinh xảo, công phu)
  • woven intricately woven
    (được dệt tinh xảo, đan xen phức tạp)
  • carved intricately carved
    (được chạm khắc tinh xảo)
  • connected intricately connected
    (kết nối chằng chịt, liên quan mật thiết)
Verb + Intricately
  • explain explain something intricately
    (giải thích điều gì đó một cách phức tạp/chi tiết)
  • arrange arrange something intricately
    (sắp xếp điều gì đó một cách tinh vi/phức tạp)
  • describe describe something intricately
    (mô tả điều gì đó một cách chi tiết/phức tạp)

Idioms

  • intricately linked/connected with something

    liên kết/kết nối mật thiết, chặt chẽ với điều gì đó

    "The success of the company is intricately linked with its customer satisfaction."

    (Sự thành công của công ty liên kết mật thiết với sự hài lòng của khách hàng.)

  • intricately intertwined

    đan xen chằng chịt, gắn bó chặt chẽ (như sợi chỉ)

    "Their fates were intricately intertwined from the beginning."

    (Số phận của họ đã đan xen chằng chịt ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intricately

Adverb
Lật mặt

Một cách rất chi tiết và phức tạp.

"The building was intricately decorated with carvings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To intricately design a watch requires immense skill.
Để thiết kế một chiếc đồng hồ một cách phức tạp đòi hỏi kỹ năng vô cùng lớn.
Phủ định
It is important not to intricately overcomplicate simple tasks.
Điều quan trọng là không nên phức tạp hóa các nhiệm vụ đơn giản một cách rắc rối.
Nghi vấn
Why do you want to intricately decorate the entire house?
Tại sao bạn muốn trang trí toàn bộ ngôi nhà một cách phức tạp như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clock was intricately decorated with gold leaf.
Chiếc đồng hồ được trang trí công phu bằng lá vàng.
Phủ định
He didn't intricately plan every detail of the event.
Anh ấy đã không lên kế hoạch tỉ mỉ cho mọi chi tiết của sự kiện.
Nghi vấn
Did she intricately weave the threads to create the tapestry?
Cô ấy có dệt những sợi chỉ một cách tỉ mỉ để tạo ra tấm thảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricately".

Nghệ Thuật & Kiến Trúc Tinh Xảo

Trong nhiều nền văn hóa, sự tinh xảo ('intricately designed/carved') là một dấu hiệu của tay nghề thủ công cao và sự kiên nhẫn. Các ví dụ bao gồm những họa tiết chạm khắc gỗ phức tạp trong kiến trúc châu Á (ví dụ như đình chùa Việt Nam), những tấm thảm Ba Tư được dệt tinh xảo, hay các nút thắt Celtic cổ điển. Những tác phẩm này thường mang ý nghĩa sâu sắc và cần rất nhiều thời gian, công sức để hoàn thành.

Sự Phức Tạp Trong Tư Duy & Hệ Thống

Từ 'intricately' cũng được dùng để mô tả các ý tưởng, lý thuyết, hoặc hệ thống có cấu trúc phức tạp và nhiều lớp nghĩa. Chẳng hạn, một cốt truyện 'intricately woven' (đan xen phức tạp) trong văn học, một hệ thống pháp luật 'intricately structured' (có cấu trúc phức tạp), hay một lý thuyết khoa học 'intricately developed' (phát triển tinh vi) đều thể hiện chiều sâu và sự phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.