(Top Banner Ad)
compounding
C1
Noun C1 Tài chính, Ngôn ngữ học, Y học

compounding

UK: /kɒmˈpaʊndɪŋ/ • US: /kəmˈpaʊndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lãi kép sự kết hợp sự pha chế (thuốc) cấu tạo từ ghép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of accumulating interest on interest, or of combining two or more things.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích lũy lãi kép (lãi trên lãi), hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compounding of interest is a powerful tool for wealth creation."

    "Việc tích lũy lãi kép là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra sự giàu có."

  • "The compounding effects of exercise and a healthy diet are significant."

    "Hiệu quả cộng dồn của việc tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh là rất đáng kể."

  • "Compounding medications allows pharmacists to meet specific patient needs."

    "Việc pha chế thuốc theo yêu cầu cho phép các dược sĩ đáp ứng nhu cầu cụ thể của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compound Trộn, gộp lại; Làm trầm trọng thêm (một vấn đề).
Noun compound Hợp chất; Khu vực có tường bao quanh (khuôn viên).
Adjective compounded Đã được gộp lại; Phức tạp, trầm trọng.
Noun component Thành phần, bộ phận cấu thành.
Noun composition Sự cấu tạo, thành phần; Tác phẩm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngôn ngữ học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compōnere
Old French
compondre
Middle English
compoune
English
compound (verb)
English
compounding

Nguồn gốc của việc 'Đặt Cùng Nhau'

Từ 'compounding' bắt nguồn từ động từ 'compound', có gốc Latin là 'compōnere', cấu thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'pōnere' (đặt, để). Ý nghĩa ban đầu là hành động đặt nhiều thứ lại với nhau để tạo ra một tổng thể hoặc một hỗn hợp mới. Ý nghĩa về 'làm cho tệ hơn' (aggravate) xuất hiện sau này, ám chỉ việc thêm các yếu tố tiêu cực vào một vấn đề sẵn có.

Sức mạnh của Lãi suất kép

Một ý nghĩa quan trọng của 'compounding' trong tài chính là 'lãi suất kép' (compound interest). Đây là khái niệm mà lợi nhuận không chỉ được tính trên số vốn gốc ban đầu mà còn được tính trên phần lãi đã tích lũy trước đó, tạo ra sự tăng trưởng theo cấp số nhân. Albert Einstein từng gọi lãi suất kép là 'kỳ quan thứ tám của thế giới'.

Usage Note

Trong tài chính, 'compounding' đề cập đến việc tái đầu tư lợi nhuận để tạo ra lợi nhuận lớn hơn theo thời gian. Trong ngôn ngữ học, nó là quá trình tạo từ mới bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau. Trong y học, nó có thể đề cập đến việc trộn các thành phần để tạo ra một loại thuốc tùy chỉnh.

Prepositions

of

'Compounding of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang được tích lũy hoặc kết hợp. Ví dụ: 'compounding of interest', 'compounding of words'.

Collocations (Từ đi kèm)

Aggravation & Worsening (Làm trầm trọng)
  • rapidly rapidly compounding difficulties
    (Những khó khăn ngày càng chồng chất nhanh chóng)
  • risk risk compounding the initial error
    (mạo hiểm làm trầm trọng thêm sai lầm ban đầu)
  • further further compounding the challenge
    (làm cho thách thức trở nên phức tạp hơn nữa)
Finance & Growth (Tài chính & Tăng trưởng)
  • daily daily compounding of interest
    (việc tính lãi suất kép hàng ngày)
  • annual annual compounding period
    (chu kỳ tính lãi suất kép hàng năm)
  • interest interest compounding rate
    (tỷ lệ lãi suất kép)
General Noun Phrases (Danh từ chung)
  • a powerful a powerful compounding effect
    (một tác động kép mạnh mẽ)
  • chemical chemical compounding process
    (quá trình pha chế hóa học)

Idioms

  • The compounding effect

    Tác động kép/hiệu ứng dồn nén (khi một hành động nhỏ lặp lại tạo ra kết quả lớn hơn theo thời gian).

    "Small, consistent savings benefit greatly from the compounding effect over decades."

    (Khoản tiết kiệm nhỏ và nhất quán sẽ được hưởng lợi rất nhiều từ hiệu ứng kép trong nhiều thập kỷ.)

  • Problems compounding

    Vấn đề chồng chất, rắc rối tích tụ.

    "Lack of communication and poor planning resulted in problems compounding rapidly."

    (Việc thiếu giao tiếp và kế hoạch kém dẫn đến các vấn đề chồng chất lên nhau một cách nhanh chóng.)

  • Compounding interest

    Lãi suất kép (Lãi sinh lời từ cả vốn gốc và phần lãi đã tích lũy).

    "You should start investing early to maximize the power of compounding interest."

    (Bạn nên bắt đầu đầu tư sớm để tối đa hóa sức mạnh của lãi suất kép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compounding

Noun
Lật mặt

Quá trình tích lũy lãi kép (lãi trên lãi), hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.

"The compounding of interest is a powerful tool for wealth creation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist is going to compound the two solutions to create a new mixture.
Nhà hóa học sẽ trộn hai dung dịch để tạo ra một hỗn hợp mới.
Phủ định
They are not going to compound the problem by ignoring the warning signs.
Họ sẽ không làm phức tạp thêm vấn đề bằng cách phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.
Nghi vấn
Are you going to compound your investment returns by reinvesting the dividends?
Bạn có định gộp lãi đầu tư bằng cách tái đầu tư cổ tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compounding".

Bảy Kỳ Quan của Tài Chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính cá nhân, khái niệm 'compounding' (lãi suất kép) được coi là chìa khóa để xây dựng sự giàu có bền vững. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm và đầu tư sớm, vì thời gian là yếu tố quan trọng nhất để lãi suất kép phát huy hiệu quả. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong mọi chương trình giáo dục tài chính.

Tác động của Vòng lặp Phản hồi Tiêu cực

Trong các mô hình xã hội học và tâm lý học, 'compounding' thường được dùng để mô tả vòng lặp phản hồi tiêu cực (negative feedback loops). Ví dụ, căng thẳng dẫn đến mất ngủ, và mất ngủ lại làm trầm trọng thêm căng thẳng, tạo ra một chuỗi các vấn đề chồng chất lên nhau, khiến tình hình tệ hơn theo thời gian.