compounding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of accumulating interest on interest, or of combining two or more things.
Vietnamese Meaning
Quá trình tích lũy lãi kép (lãi trên lãi), hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compounding of interest is a powerful tool for wealth creation."
"Việc tích lũy lãi kép là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra sự giàu có."
-
"The compounding effects of exercise and a healthy diet are significant."
"Hiệu quả cộng dồn của việc tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh là rất đáng kể."
-
"Compounding medications allows pharmacists to meet specific patient needs."
"Việc pha chế thuốc theo yêu cầu cho phép các dược sĩ đáp ứng nhu cầu cụ thể của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compound | Trộn, gộp lại; Làm trầm trọng thêm (một vấn đề). |
| Noun | compound | Hợp chất; Khu vực có tường bao quanh (khuôn viên). |
| Adjective | compounded | Đã được gộp lại; Phức tạp, trầm trọng. |
| Noun | component | Thành phần, bộ phận cấu thành. |
| Noun | composition | Sự cấu tạo, thành phần; Tác phẩm. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tài chính, 'compounding' đề cập đến việc tái đầu tư lợi nhuận để tạo ra lợi nhuận lớn hơn theo thời gian. Trong ngôn ngữ học, nó là quá trình tạo từ mới bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau. Trong y học, nó có thể đề cập đến việc trộn các thành phần để tạo ra một loại thuốc tùy chỉnh.
Prepositions
'Compounding of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang được tích lũy hoặc kết hợp. Ví dụ: 'compounding of interest', 'compounding of words'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly compounding difficulties (Những khó khăn ngày càng chồng chất nhanh chóng)
-
risk risk compounding the initial error (mạo hiểm làm trầm trọng thêm sai lầm ban đầu)
-
further further compounding the challenge (làm cho thách thức trở nên phức tạp hơn nữa)
-
daily daily compounding of interest (việc tính lãi suất kép hàng ngày)
-
annual annual compounding period (chu kỳ tính lãi suất kép hàng năm)
-
interest interest compounding rate (tỷ lệ lãi suất kép)
-
a powerful a powerful compounding effect (một tác động kép mạnh mẽ)
-
chemical chemical compounding process (quá trình pha chế hóa học)
Idioms
-
The compounding effect
Tác động kép/hiệu ứng dồn nén (khi một hành động nhỏ lặp lại tạo ra kết quả lớn hơn theo thời gian).
"Small, consistent savings benefit greatly from the compounding effect over decades."
(Khoản tiết kiệm nhỏ và nhất quán sẽ được hưởng lợi rất nhiều từ hiệu ứng kép trong nhiều thập kỷ.)
-
Problems compounding
Vấn đề chồng chất, rắc rối tích tụ.
"Lack of communication and poor planning resulted in problems compounding rapidly."
(Việc thiếu giao tiếp và kế hoạch kém dẫn đến các vấn đề chồng chất lên nhau một cách nhanh chóng.)
-
Compounding interest
Lãi suất kép (Lãi sinh lời từ cả vốn gốc và phần lãi đã tích lũy).
"You should start investing early to maximize the power of compounding interest."
(Bạn nên bắt đầu đầu tư sớm để tối đa hóa sức mạnh của lãi suất kép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compounding
NounQuá trình tích lũy lãi kép (lãi trên lãi), hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.
"The compounding of interest is a powerful tool for wealth creation."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist is going to compound the two solutions to create a new mixture. |
Nhà hóa học sẽ trộn hai dung dịch để tạo ra một hỗn hợp mới. |
| Phủ định | They are not going to compound the problem by ignoring the warning signs. |
Họ sẽ không làm phức tạp thêm vấn đề bằng cách phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo. |
| Nghi vấn | Are you going to compound your investment returns by reinvesting the dividends? |
Bạn có định gộp lãi đầu tư bằng cách tái đầu tư cổ tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compounding".
