agglomeration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mass or collection of things that have clustered together.
Vietnamese Meaning
Một khối hoặc tập hợp các vật thể đã tụ lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is a vast agglomeration of different neighborhoods."
"Thành phố là một sự tập hợp rộng lớn của các khu dân cư khác nhau."
-
"The agglomeration of businesses in the city center creates a vibrant economic hub."
"Sự tập trung của các doanh nghiệp ở trung tâm thành phố tạo ra một trung tâm kinh tế sôi động."
-
"Dust agglomeration can cause problems in industrial settings."
"Sự kết tụ bụi có thể gây ra các vấn đề trong môi trường công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agglomerate | Khối kết tụ, vật thể được tạo thành từ nhiều phần nhỏ |
| Verb | agglomerate | Kết tụ lại, gom thành khối |
| Adjective | agglomerative | Có tính chất kết tụ, dồn lại |
| Noun | agglomerates | Các khối kết tụ (số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'agglomeration' thường được dùng để chỉ sự tập hợp ngẫu nhiên hoặc không có tổ chức chặt chẽ của các vật thể, hạt, hoặc thậm chí là các ngành công nghiệp và dân cư. Khác với 'aggregation' mang tính tổng hợp đơn thuần, 'agglomeration' nhấn mạnh quá trình tích tụ và hình thành khối.
Prepositions
'Agglomeration of' dùng để chỉ thành phần tạo nên khối. 'Agglomeration into' diễn tả quá trình kết tụ thành khối lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urban urban agglomeration (Khu vực đô thị tập trung (gồm thành phố chính và các vùng ngoại ô liên kết))
-
dense a dense agglomeration (Một khối kết tụ dày đặc)
-
vast a vast agglomeration of data (Một sự tập hợp khổng lồ các dữ liệu)
-
form to form an agglomeration (Tạo thành một khối kết tụ)
-
manage to manage the agglomeration (Quản lý khu vực đô thị tập trung)
-
population population agglomeration (Sự kết tụ dân số)
Idioms
-
Urban Agglomeration
Khu vực đô thị tập trung (Thường là thuật ngữ quy hoạch)
"Greater London is a classic example of a huge urban agglomeration."
(Vùng Đại Luân Đôn là một ví dụ điển hình về một khu vực đô thị tập trung khổng lồ.)
-
Agglomeration economies
Lợi thế kinh tế do kết tụ (Lợi ích khi các doanh nghiệp cùng ngành tập trung lại)
"Agglomeration economies drive rapid growth in technology clusters."
(Lợi thế kinh tế do kết tụ thúc đẩy tăng trưởng nhanh chóng tại các cụm công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agglomeration
nounMột khối hoặc tập hợp các vật thể đã tụ lại với nhau.
"The city is a vast agglomeration of different neighborhoods."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is a sprawling agglomeration of smaller towns. |
Thành phố là một sự kết tụ lan rộng của các thị trấn nhỏ hơn. |
| Phủ định | This area isn't an agglomeration of different communities; it's a single, unified entity. |
Khu vực này không phải là một sự kết tụ của các cộng đồng khác nhau; nó là một thực thể duy nhất, thống nhất. |
| Nghi vấn | Is this region known for its dense agglomeration of industries? |
Khu vực này có nổi tiếng với sự kết tụ dày đặc của các ngành công nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agglomeration".
