(Top Banner Ad)
agglomeration
C1
noun C1 Địa lý, Kinh tế, Khoa học vật liệu

agglomeration

UK: /əˌɡlɒməˈreɪʃən/ • US: /əˌɡlɑːməˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kết tụ sự tích tụ khối kết tụ cụm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass or collection of things that have clustered together.

Vietnamese Meaning

Một khối hoặc tập hợp các vật thể đã tụ lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is a vast agglomeration of different neighborhoods."

    "Thành phố là một sự tập hợp rộng lớn của các khu dân cư khác nhau."

  • "The agglomeration of businesses in the city center creates a vibrant economic hub."

    "Sự tập trung của các doanh nghiệp ở trung tâm thành phố tạo ra một trung tâm kinh tế sôi động."

  • "Dust agglomeration can cause problems in industrial settings."

    "Sự kết tụ bụi có thể gây ra các vấn đề trong môi trường công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agglomerate Khối kết tụ, vật thể được tạo thành từ nhiều phần nhỏ
Verb agglomerate Kết tụ lại, gom thành khối
Adjective agglomerative Có tính chất kết tụ, dồn lại
Noun agglomerates Các khối kết tụ (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glomus
Latin
agglomerare
Latin
agglomeratio
French
agglomération
English
agglomeration

Nguồn gốc Latin

Từ 'agglomeration' có gốc từ tiếng Latin 'agglomeratio,' được hình thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là hướng tới) và động từ 'glomerare' (nghĩa là cuộn thành quả bóng hoặc đống). Do đó, nghĩa đen của từ này là hành động gom nhiều vật thể lại với nhau để tạo thành một khối lớn, dày đặc hoặc hỗn độn.

Usage Note

Từ 'agglomeration' thường được dùng để chỉ sự tập hợp ngẫu nhiên hoặc không có tổ chức chặt chẽ của các vật thể, hạt, hoặc thậm chí là các ngành công nghiệp và dân cư. Khác với 'aggregation' mang tính tổng hợp đơn thuần, 'agglomeration' nhấn mạnh quá trình tích tụ và hình thành khối.

Prepositions

of into

'Agglomeration of' dùng để chỉ thành phần tạo nên khối. 'Agglomeration into' diễn tả quá trình kết tụ thành khối lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agglomeration
  • urban urban agglomeration
    (Khu vực đô thị tập trung (gồm thành phố chính và các vùng ngoại ô liên kết))
  • dense a dense agglomeration
    (Một khối kết tụ dày đặc)
  • vast a vast agglomeration of data
    (Một sự tập hợp khổng lồ các dữ liệu)
Verb + agglomeration
  • form to form an agglomeration
    (Tạo thành một khối kết tụ)
  • manage to manage the agglomeration
    (Quản lý khu vực đô thị tập trung)
Noun (Type) + agglomeration
  • population population agglomeration
    (Sự kết tụ dân số)

Idioms

  • Urban Agglomeration

    Khu vực đô thị tập trung (Thường là thuật ngữ quy hoạch)

    "Greater London is a classic example of a huge urban agglomeration."

    (Vùng Đại Luân Đôn là một ví dụ điển hình về một khu vực đô thị tập trung khổng lồ.)

  • Agglomeration economies

    Lợi thế kinh tế do kết tụ (Lợi ích khi các doanh nghiệp cùng ngành tập trung lại)

    "Agglomeration economies drive rapid growth in technology clusters."

    (Lợi thế kinh tế do kết tụ thúc đẩy tăng trưởng nhanh chóng tại các cụm công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agglomeration

noun
Lật mặt

Một khối hoặc tập hợp các vật thể đã tụ lại với nhau.

"The city is a vast agglomeration of different neighborhoods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is a sprawling agglomeration of smaller towns.
Thành phố là một sự kết tụ lan rộng của các thị trấn nhỏ hơn.
Phủ định
This area isn't an agglomeration of different communities; it's a single, unified entity.
Khu vực này không phải là một sự kết tụ của các cộng đồng khác nhau; nó là một thực thể duy nhất, thống nhất.
Nghi vấn
Is this region known for its dense agglomeration of industries?
Khu vực này có nổi tiếng với sự kết tụ dày đặc của các ngành công nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agglomeration".

Khái niệm trong Địa lý học

Trong địa lý học và quy hoạch đô thị hiện đại, từ 'agglomeration' được sử dụng rộng rãi để mô tả các khu vực đô thị lớn, phức tạp như Tokyo hay New York. Những khu vực này không chỉ là thành phố mà còn bao gồm các thị trấn và khu vực ngoại ô lân cận có sự liên kết chặt chẽ về kinh tế và xã hội.

Động lực tăng trưởng kinh tế

Sự kết tụ (agglomeration) là một động lực kinh tế mạnh mẽ. Khi các công ty và người lao động tập trung tại một nơi, việc chia sẻ kiến thức, cơ sở hạ tầng, và thị trường lao động trở nên dễ dàng hơn, tạo ra sự tăng trưởng hiệu suất mà các nhà kinh tế gọi là 'lợi thế kết tụ'.