(Top Banner Ad)
word formation
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học

word formation

UK: /wɜːd fɔːˈmeɪʃən/ • US: /wɜːrd fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành từ quá trình tạo từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a new word, either from existing words or from morphemes.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một từ mới, có thể từ những từ đã tồn tại hoặc từ các hình vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Word formation is an essential part of language change."

    "Sự hình thành từ là một phần thiết yếu của sự thay đổi ngôn ngữ."

  • "The study of word formation is crucial for understanding language evolution."

    "Nghiên cứu về sự hình thành từ là rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ."

  • "Word formation processes can vary significantly between languages."

    "Các quá trình hình thành từ có thể khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời nói
Verb form hình thành, tạo thành
Noun formation sự hình thành
Adjective formative có tính hình thành, có tính tạo dựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Sự Hình Thành Từ Ngữ

Thuật ngữ 'word formation' đơn giản chỉ quá trình mà từ ngữ mới được tạo ra trong một ngôn ngữ. Nó giống như việc xây dựng một ngôi nhà từ các viên gạch, nhưng thay vì gạch, chúng ta sử dụng các yếu tố ngôn ngữ như gốc từ, tiền tố và hậu tố để tạo ra các từ mới.

Usage Note

Word formation đề cập đến các phương pháp mà các từ mới được tạo ra trong một ngôn ngữ. Nó bao gồm các quy trình như ghép (compounding), phái sinh (derivation), rút gọn (clipping), trộn (blending), chuyển loại (conversion) và mượn từ (borrowing). Sự khác biệt giữa 'word formation' và 'morphology' nằm ở chỗ morphology nghiên cứu cấu trúc từ nói chung, còn word formation tập trung vào quá trình tạo từ mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + word formation
  • complex complex word formation
    (sự hình thành từ phức tạp)
  • simple simple word formation
    (sự hình thành từ đơn giản)
  • productive productive word formation
    (sự hình thành từ năng suất (tạo ra nhiều từ mới))
Verb + word formation
  • study study word formation
    (nghiên cứu sự hình thành từ)
  • analyze analyze word formation
    (phân tích sự hình thành từ)
  • describe describe word formation
    (mô tả sự hình thành từ)

Idioms

  • In other words

    nói cách khác

    "The company is downsizing; in other words, people are being laid off."

    (Công ty đang thu hẹp quy mô; nói cách khác, mọi người đang bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word formation

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra một từ mới, có thể từ những từ đã tồn tại hoặc từ các hình vị.

"Word formation is an essential part of language change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That word formation is essential for language proficiency is widely acknowledged.
Việc cấu tạo từ ngữ là rất quan trọng đối với trình độ ngôn ngữ được công nhận rộng rãi.
Phủ định
It isn't clear whether word formation was thoroughly explained in the lecture.
Không rõ liệu sự cấu tạo từ ngữ đã được giải thích kỹ lưỡng trong bài giảng hay không.
Nghi vấn
Do you know how word formation impacts the meaning of a sentence?
Bạn có biết cách cấu tạo từ ảnh hưởng đến ý nghĩa của một câu như thế nào không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Word formation is an important aspect of learning a language.
Sự hình thành từ là một khía cạnh quan trọng của việc học một ngôn ngữ.
Phủ định
Word formation isn't always straightforward; sometimes it can be quite complex.
Sự hình thành từ không phải lúc nào cũng đơn giản; đôi khi nó có thể khá phức tạp.
Nghi vấn
Is word formation a key skill for language learners?
Sự hình thành từ có phải là một kỹ năng quan trọng đối với người học ngôn ngữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word formation".

Vai Trò Của Từ Vựng

Từ vựng không chỉ là tập hợp các từ đơn lẻ, mà còn là chìa khóa để hiểu một nền văn hóa. Cách chúng ta tạo ra và sử dụng từ ngữ phản ánh giá trị, lịch sử và cách tư duy của một cộng đồng.