compressor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine that compresses air or other gas.
Vietnamese Meaning
Một loại máy nén không khí hoặc khí khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air compressor is used to inflate the tires."
"Máy nén khí được sử dụng để bơm lốp xe."
-
"This refrigerator uses a high-efficiency compressor."
"Tủ lạnh này sử dụng một máy nén hiệu suất cao."
-
"The factory uses several large air compressors to power its machinery."
"Nhà máy sử dụng một vài máy nén khí lớn để cung cấp năng lượng cho máy móc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compress | Nén, ép chặt, thu gọn |
| Noun | compression | Sự nén, sự ép, độ nén |
| Adjective | compressible | Có thể nén được |
| Adjective | compressed | Bị nén, ở trạng thái nén |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Máy nén là một thiết bị cơ khí làm giảm thể tích của một chất khí, do đó làm tăng áp suất của nó. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng, chẳng hạn như hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí, dụng cụ khí nén và máy bơm khí.
Prepositions
Compressor *of* air: máy nén khí. Compressor *for* refrigeration: máy nén dùng cho hệ thống lạnh. Compressor *in* a system: máy nén trong một hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rotary rotary compressor (Máy nén kiểu quay)
-
heavy-duty heavy-duty compressor (Máy nén tải nặng, máy nén công suất lớn)
-
faulty faulty compressor (Máy nén bị lỗi/hỏng)
-
replace replace the compressor (Thay thế máy nén)
-
install install a compressor (Lắp đặt máy nén)
-
overhaul overhaul the compressor (Đại tu máy nén)
-
failure compressor failure (Sự cố/hỏng hóc máy nén)
-
oil compressor oil (Dầu máy nén)
-
unit compressor unit (Cụm máy nén)
Idioms
-
air compressor
Máy nén khí (thiết bị dùng để bơm, chạy công cụ)
"You need an air compressor to power this pneumatic drill."
(Bạn cần một máy nén khí để cung cấp năng lượng cho chiếc máy khoan khí nén này.)
-
refrigerator compressor
Máy nén (lốc) tủ lạnh
"If the refrigerator compressor stops running, your food will spoil."
(Nếu lốc máy nén tủ lạnh ngừng chạy, thực phẩm của bạn sẽ bị hỏng.)
-
use a compressor (in audio)
Sử dụng bộ nén (trong âm thanh) để cân bằng dải động
"The mixing engineer decided to use a compressor on the vocals to make them sound punchier."
(Kỹ sư hòa âm quyết định dùng bộ nén cho giọng hát để làm cho chúng nghe mạnh mẽ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compressor
nounMột loại máy nén không khí hoặc khí khác.
"The air compressor is used to inflate the tires."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This compressor is essential for the operation of the pneumatic system. |
Máy nén này rất cần thiết cho hoạt động của hệ thống khí nén. |
| Phủ định | That compressor is not working properly, so we need to replace it. |
Máy nén đó không hoạt động bình thường, vì vậy chúng ta cần phải thay thế nó. |
| Nghi vấn | Which compressor do you think is the most efficient for our needs? |
Bạn nghĩ máy nén nào hiệu quả nhất cho nhu cầu của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressor".
