(Top Banner Ad)
compressor
B2
noun B2 Kỹ thuật, Cơ khí

compressor

UK: /kəmˈpresə(r)/ • US: /kəmˈpresər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nén máy nén khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that compresses air or other gas.

Vietnamese Meaning

Một loại máy nén không khí hoặc khí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air compressor is used to inflate the tires."

    "Máy nén khí được sử dụng để bơm lốp xe."

  • "This refrigerator uses a high-efficiency compressor."

    "Tủ lạnh này sử dụng một máy nén hiệu suất cao."

  • "The factory uses several large air compressors to power its machinery."

    "Nhà máy sử dụng một vài máy nén khí lớn để cung cấp năng lượng cho máy móc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress Nén, ép chặt, thu gọn
Noun compression Sự nén, sự ép, độ nén
Adjective compressible Có thể nén được
Adjective compressed Bị nén, ở trạng thái nén

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere
English (Verb)
compress
English (Noun)
compressor

Nguồn gốc từ 'Nén lại'

Từ 'compressor' bắt nguồn từ động từ Latin 'comprimere,' được tạo thành từ tiền tố 'com-' (có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'mạnh mẽ') và động từ 'premere' (có nghĩa là 'ấn' hoặc 'ép'). 'Compressor' ra đời trong tiếng Anh với ý nghĩa là vật/máy móc thực hiện hành động nén hoặc ép chất lỏng/khí lại.

Usage Note

Máy nén là một thiết bị cơ khí làm giảm thể tích của một chất khí, do đó làm tăng áp suất của nó. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng, chẳng hạn như hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí, dụng cụ khí nén và máy bơm khí.

Prepositions

of for in

Compressor *of* air: máy nén khí. Compressor *for* refrigeration: máy nén dùng cho hệ thống lạnh. Compressor *in* a system: máy nén trong một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compressor
  • rotary rotary compressor
    (Máy nén kiểu quay)
  • heavy-duty heavy-duty compressor
    (Máy nén tải nặng, máy nén công suất lớn)
  • faulty faulty compressor
    (Máy nén bị lỗi/hỏng)
Verb + compressor
  • replace replace the compressor
    (Thay thế máy nén)
  • install install a compressor
    (Lắp đặt máy nén)
  • overhaul overhaul the compressor
    (Đại tu máy nén)
Compressor + Noun
  • failure compressor failure
    (Sự cố/hỏng hóc máy nén)
  • oil compressor oil
    (Dầu máy nén)
  • unit compressor unit
    (Cụm máy nén)

Idioms

  • air compressor

    Máy nén khí (thiết bị dùng để bơm, chạy công cụ)

    "You need an air compressor to power this pneumatic drill."

    (Bạn cần một máy nén khí để cung cấp năng lượng cho chiếc máy khoan khí nén này.)

  • refrigerator compressor

    Máy nén (lốc) tủ lạnh

    "If the refrigerator compressor stops running, your food will spoil."

    (Nếu lốc máy nén tủ lạnh ngừng chạy, thực phẩm của bạn sẽ bị hỏng.)

  • use a compressor (in audio)

    Sử dụng bộ nén (trong âm thanh) để cân bằng dải động

    "The mixing engineer decided to use a compressor on the vocals to make them sound punchier."

    (Kỹ sư hòa âm quyết định dùng bộ nén cho giọng hát để làm cho chúng nghe mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compressor

noun
Lật mặt

Một loại máy nén không khí hoặc khí khác.

"The air compressor is used to inflate the tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This compressor is essential for the operation of the pneumatic system.
Máy nén này rất cần thiết cho hoạt động của hệ thống khí nén.
Phủ định
That compressor is not working properly, so we need to replace it.
Máy nén đó không hoạt động bình thường, vì vậy chúng ta cần phải thay thế nó.
Nghi vấn
Which compressor do you think is the most efficient for our needs?
Bạn nghĩ máy nén nào hiệu quả nhất cho nhu cầu của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressor".

Trái tim của điều hòa và tủ lạnh

Máy nén là thành phần quan trọng nhất, hay còn gọi là 'trái tim,' của mọi hệ thống làm mát hiện đại (như điều hòa không khí và tủ lạnh). Phát minh này đã thay đổi căn bản cuộc sống phương Tây và toàn thế giới, cho phép bảo quản thực phẩm lâu dài và kiểm soát nhiệt độ trong các vùng khí hậu nóng.

Thiết bị định hình âm thanh

Trong ngành công nghiệp âm nhạc và sản xuất phương Tây, 'compressor' không chỉ là thiết bị cơ khí mà còn là một công cụ sáng tạo quan trọng. Các nhà sản xuất âm nhạc sử dụng bộ nén (audio compressor) để kiểm soát độ lớn của âm thanh, làm cho các bài hát nghe 'chặt chẽ' và chuyên nghiệp hơn, một kỹ thuật cần thiết trong các thể loại nhạc Pop và Rock hiện đại.