(Top Banner Ad)
refrigeration
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật lý

refrigeration

UK: /rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃən/ • US: /rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm lạnh kỹ thuật làm lạnh hệ thống làm lạnh quá trình làm lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of cooling or freezing something, especially food or drink, in order to preserve it.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm lạnh hoặc đóng băng một thứ gì đó, đặc biệt là thực phẩm hoặc đồ uống, để bảo quản nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper refrigeration is essential to prevent food spoilage."

    "Việc làm lạnh đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa thực phẩm bị hư hỏng."

  • "The invention of refrigeration revolutionized the food industry."

    "Sự phát minh ra kỹ thuật làm lạnh đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thực phẩm."

  • "Refrigeration extends the shelf life of many perishable products."

    "Làm lạnh kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều sản phẩm dễ hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refrigerate làm lạnh, ướp lạnh
Noun refrigerator tủ lạnh, máy lạnh
Adjective refrigerated đã được làm lạnh, ướp lạnh
Noun/Adjective refrigerant chất làm lạnh; dùng để làm lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refrigerare
Old French
refrigeration
English
refrigeration

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'refrigeration' bắt nguồn từ động từ Latin 'refrigerare', có nghĩa là 'làm lạnh' hoặc 'làm mát'. Tiền tố 're-' có thể chỉ sự lặp lại hoặc nhấn mạnh, và 'frīgēre' có nghĩa là 'lạnh'. Điều này thể hiện rõ bản chất của quá trình làm lạnh mà từ này mô tả.

Usage Note

Từ 'refrigeration' thường được dùng để chỉ hệ thống hoặc công nghệ làm lạnh, bảo quản thực phẩm. Nó nhấn mạnh quá trình làm lạnh hơn là kết quả cuối cùng (thực phẩm đã được làm lạnh). So sánh với 'cooling', 'refrigeration' thường chỉ đến nhiệt độ thấp hơn và mục đích bảo quản.

Prepositions

in for

* in: Được sử dụng để chỉ ra rằng quá trình làm lạnh xảy ra bên trong một thiết bị hoặc không gian cụ thể (ví dụ: 'Refrigeration in the food industry is crucial.')
* for: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc làm lạnh (ví dụ: 'Refrigeration for food preservation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refrigeration
  • industrial industrial refrigeration
    (làm lạnh công nghiệp)
  • commercial commercial refrigeration
    (làm lạnh thương mại)
  • domestic domestic refrigeration
    (làm lạnh gia dụng)
Verb + refrigeration
  • require require refrigeration
    (yêu cầu làm lạnh)
  • need need refrigeration
    (cần làm lạnh)
  • provide provide refrigeration
    (cung cấp sự làm lạnh)
Noun + refrigeration
  • system refrigeration system
    (hệ thống làm lạnh)
  • unit refrigeration unit
    (thiết bị làm lạnh)
  • capacity refrigeration capacity
    (công suất làm lạnh)
Prepositional Phrase
  • under under refrigeration
    (được bảo quản lạnh, ở trong điều kiện làm lạnh)

Idioms

  • under refrigeration

    được bảo quản trong điều kiện làm lạnh; cần được ướp lạnh

    "These medicines must be kept under refrigeration."

    (Những loại thuốc này phải được giữ trong điều kiện làm lạnh.)

  • cold chain refrigeration

    làm lạnh chuỗi cung ứng lạnh

    "Maintaining cold chain refrigeration is crucial for vaccine distribution."

    (Duy trì làm lạnh chuỗi cung ứng lạnh là yếu tố cực kỳ quan trọng cho việc phân phối vắc-xin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refrigeration

noun
Lật mặt

Quá trình làm lạnh hoặc đóng băng một thứ gì đó, đặc biệt là thực phẩm hoặc đồ uống, để bảo quản nó.

"Proper refrigeration is essential to prevent food spoilage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must ensure proper refrigeration to prevent food spoilage.
Chúng ta phải đảm bảo việc làm lạnh đúng cách để ngăn thực phẩm bị hỏng.
Phủ định
The produce should not be refrigerated if it's going to be used immediately.
Nông sản không nên được làm lạnh nếu nó sẽ được sử dụng ngay lập tức.
Nghi vấn
Could refrigeration extend the shelf life of these fruits?
Việc làm lạnh có thể kéo dài thời hạn sử dụng của những loại trái cây này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses refrigeration to preserve food products.
Công ty sử dụng hệ thống làm lạnh để bảo quản các sản phẩm thực phẩm.
Phủ định
The old system does not provide adequate refrigeration for the warehouse.
Hệ thống cũ không cung cấp đủ sự làm lạnh cho nhà kho.
Nghi vấn
Does the process require refrigerated transport?
Quy trình này có yêu cầu vận chuyển bằng xe lạnh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food industry relies heavily on refrigeration to preserve products.
Ngành công nghiệp thực phẩm phụ thuộc rất nhiều vào việc làm lạnh để bảo quản sản phẩm.
Phủ định
Not only does refrigeration slow down bacterial growth, but it also helps maintain the texture of the food.
Không chỉ việc làm lạnh làm chậm sự phát triển của vi khuẩn mà nó còn giúp duy trì kết cấu của thực phẩm.
Nghi vấn
Had the meat been refrigerated promptly, it would not have spoiled.
Nếu thịt được làm lạnh kịp thời, nó đã không bị hỏng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proper refrigeration of food is essential for preventing spoilage.
Việc làm lạnh thực phẩm đúng cách là rất cần thiết để ngăn ngừa hư hỏng.
Phủ định
Isn't refrigerated transport necessary to maintain the quality of the produce?
Không phải vận chuyển bằng xe lạnh là cần thiết để duy trì chất lượng của nông sản sao?
Nghi vấn
Is refrigeration expensive to operate?
Hệ thống làm lạnh có tốn kém để vận hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrigeration".

Cuộc cách mạng bảo quản thực phẩm

Công nghệ làm lạnh đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta bảo quản thực phẩm, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời gian sử dụng. Điều này không chỉ cải thiện an toàn thực phẩm mà còn tạo tiền đề cho hệ thống siêu thị và chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu hiện đại.

Biểu tượng của tiện nghi hiện đại

Tủ lạnh (một thiết bị làm lạnh) đã trở thành một thiết bị gia dụng không thể thiếu ở hầu hết các gia đình phương Tây và trên toàn thế giới. Nó không chỉ là nơi bảo quản thức ăn mà còn là biểu tượng của sự tiện nghi, hiện đại, và thay đổi thói quen mua sắm, nấu nướng hàng ngày.