(Top Banner Ad)
pneumatics
C1
noun C1 Kỹ thuật, Vật lý

pneumatics

UK: /njuːˈmætɪks/ • US: /nuːˈmætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

khí nén hệ thống khí nén kỹ thuật khí nén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics or engineering that deals with the mechanical properties of gases.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý hoặc kỹ thuật nghiên cứu về các tính chất cơ học của chất khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses pneumatics to automate its assembly line."

    "Nhà máy sử dụng khí nén để tự động hóa dây chuyền lắp ráp của mình."

  • "Pneumatics are commonly used in manufacturing and automation."

    "Khí nén thường được sử dụng trong sản xuất và tự động hóa."

  • "The robot's movements were controlled by pneumatics."

    "Các chuyển động của robot được điều khiển bằng khí nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pneumatic Thuộc về hoặc liên quan đến khí nén; hoạt động bằng khí nén.
Adverb pneumatically Bằng cách sử dụng khí nén; theo phương pháp khí nén.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πνεῦμα (pneuma)
Greek
πνευματικός (pneumatikos)
Latin
pneumaticus
English
pneumatic
English
pneumatics

Nguồn gốc từ 'Hơi thở' và 'Gió'

Từ 'pneumatics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Gốc từ là 'pneuma', có nghĩa là 'hơi thở', 'gió' hoặc 'linh hồn'. Từ này sau đó phát triển thành 'pneumatikos', có nghĩa là 'liên quan đến không khí hoặc gió'. Khi đi vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh, nó giữ lại ý nghĩa liên quan đến không khí, đặc biệt là việc sử dụng khí nén hoặc khí để tạo ra chuyển động và năng lượng trong cơ khí.

Sự phát triển sang kỹ thuật

Ban đầu, 'pneuma' có thể mang ý nghĩa triết học sâu sắc về linh hồn hay sinh khí. Tuy nhiên, qua thời gian, khi con người bắt đầu khám phá và ứng dụng các nguyên lý vật lý về áp suất và dòng chảy của không khí, từ này đã chuyển mình, trở thành thuật ngữ kỹ thuật để chỉ một lĩnh vực khoa học và công nghệ nghiên cứu về ứng dụng của khí nén. Đây là minh chứng cho cách ngôn ngữ có thể thích nghi và phản ánh sự tiến bộ của tri thức nhân loại.

Usage Note

Pneumatics tập trung vào việc sử dụng khí nén (thường là khí nén từ không khí) để thực hiện công việc. Nó liên quan đến việc thiết kế và sử dụng các hệ thống và thiết bị hoạt động bằng khí nén, chẳng hạn như hệ thống phanh khí nén, máy nén khí, và các thiết bị tự động hóa sử dụng khí nén. Khác với 'hydraulics' sử dụng chất lỏng, pneumatics dùng chất khí, mang lại ưu điểm về tốc độ và khả năng nén.

Prepositions

in with

in pneumatics: được dùng để chỉ một vị trí, trạng thái hoặc lĩnh vực cụ thể liên quan đến pneumatics.
with pneumatics: được dùng để chỉ việc sử dụng hoặc áp dụng pneumatics trong một ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pneumatics
  • Industrial industrial pneumatics
    (khí nén công nghiệp)
  • Advanced advanced pneumatics
    (khí nén tiên tiến)
  • Fluid power fluid power pneumatics
    (hệ thống khí nén và thủy lực)
  • Basic basic pneumatics
    (khí nén cơ bản)
Verb + pneumatics
  • Study study pneumatics
    (nghiên cứu khí nén)
  • Apply apply pneumatics
    (áp dụng khí nén)
  • Design design pneumatics
    (thiết kế hệ thống khí nén)
  • Learn learn pneumatics
    (học về khí nén)
Noun + pneumatics (as a field of study/application)
  • Pneumatics pneumatics system
    (hệ thống khí nén)
  • Pneumatics pneumatics technology
    (công nghệ khí nén)
  • Pneumatics pneumatics components
    (các linh kiện khí nén)

Idioms

  • Pneumatics engineer

    Kỹ sư khí nén (người chuyên thiết kế, vận hành hệ thống khí nén)

    "She works as a pneumatics engineer for an automotive manufacturing company."

    (Cô ấy làm kỹ sư khí nén cho một công ty sản xuất ô tô.)

  • Principles of pneumatics

    Các nguyên lý cơ bản của khí nén (những quy tắc khoa học điều khiển hoạt động của hệ thống khí nén)

    "Understanding the principles of pneumatics is essential for troubleshooting these machines."

    (Hiểu các nguyên lý của khí nén là rất cần thiết để khắc phục sự cố các máy này.)

  • Pneumatics in automation

    Ứng dụng khí nén trong tự động hóa (vai trò của khí nén trong việc điều khiển và vận hành các hệ thống tự động)

    "Many modern factories heavily rely on pneumatics in automation for efficient production lines."

    (Nhiều nhà máy hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào khí nén trong tự động hóa cho các dây chuyền sản xuất hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pneumatics

noun
Lật mặt

Ngành vật lý hoặc kỹ thuật nghiên cứu về các tính chất cơ học của chất khí.

"The factory uses pneumatics to automate its assembly line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pneumatics".

Xương sống của Tự động hóa hiện đại

Khí nén, mặc dù thường không được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, nhưng lại là một 'xương sống' quan trọng của tự động hóa công nghiệp hiện đại. Nó cho phép các nhà máy thực hiện các quy trình lặp đi lặp lại một cách nhanh chóng, chính xác và an toàn. Từ việc di chuyển sản phẩm trên dây chuyền lắp ráp đến điều khiển cánh tay robot, khí nén giúp giảm sức lao động thủ công và tăng năng suất đáng kể, đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu.

Sức mạnh ẩn trong cuộc sống hàng ngày

Dù không phải ai cũng biết, nhưng công nghệ khí nén hiện diện ở nhiều khía cạnh trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Chẳng hạn, hệ thống phanh khí nén trên xe buýt và xe tải lớn đảm bảo an toàn, các công cụ khí nén (như máy khoan, máy mài) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sửa chữa, hay thậm chí một số thiết bị vui chơi giải trí cũng dùng khí nén để tạo ra chuyển động. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của một lĩnh vực kỹ thuật tưởng chừng khô khan.