(Top Banner Ad)
comprising
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tổng quát

comprising

UK: /kəmˈpraɪzɪŋ/ • US: /kəmˈpraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm cấu thành gồm có
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of; forming; making up.

Vietnamese Meaning

Bao gồm; tạo thành; cấu thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course is a two-year program comprising a mix of lectures, seminars, and practical work."

    "Khóa học là một chương trình hai năm bao gồm sự kết hợp giữa các bài giảng, hội thảo và công việc thực tế."

  • "The committee, comprising representatives from various departments, will meet next week."

    "Ủy ban, bao gồm đại diện từ nhiều phòng ban khác nhau, sẽ họp vào tuần tới."

  • "The collection, comprising over 500 items, is one of the largest of its kind."

    "Bộ sưu tập, bao gồm hơn 500 món đồ, là một trong những bộ lớn nhất thuộc loại này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comprise Bao gồm, cấu thành (cái gì)
Participle/Adjective comprised Được cấu thành bởi, được bao gồm trong
Noun (Abstract) comprehension Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội (Mặc dù chung gốc Latin nhưng nghĩa hiện đại tách biệt)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere
Old French
comprendre
Middle English
comprise
Modern English
comprising

Nguồn gốc Latin: Nắm bắt mọi thứ

Từ 'comprising' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'comprise', bắt nguồn từ động từ Latin 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm lấy, túm lấy' hoặc 'bao gồm tất cả'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ ('comprendre'). Ý nghĩa cốt lõi của từ này là 'gom tất cả các phần lại thành một tổng thể duy nhất', nhấn mạnh sự hoàn chỉnh và cấu tạo.

Usage Note

"Comprising" là dạng tính từ của động từ "comprise". Nó thường được sử dụng để mô tả những gì tạo nên một tổng thể. Thường xuất hiện trong các định nghĩa, mô tả thành phần cấu tạo. Khác với "including" (bao gồm), "comprising" ngụ ý rằng các thành phần được liệt kê là tất cả các thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + comprising
  • team a team comprising 15 international experts
    (một đội ngũ bao gồm 15 chuyên gia quốc tế)
  • portfolio an investment portfolio comprising stocks and bonds
    (một danh mục đầu tư bao gồm cổ phiếu và trái phiếu)
  • document the main document comprising four chapters
    (tài liệu chính cấu thành từ bốn chương)
Phrase Structure + comprising
  • system a complex system comprising interconnected modules
    (một hệ thống phức tạp bao gồm các mô-đun liên kết với nhau)
  • collection a vast collection comprising items from the 18th century
    (một bộ sưu tập rộng lớn bao gồm các vật phẩm từ thế kỷ 18)

Idioms

  • A coalition comprising major political parties

    Một liên minh bao gồm các đảng chính trị lớn

    "The new government was formed by a coalition comprising major political parties."

    (Chính phủ mới được thành lập bởi một liên minh bao gồm các đảng chính trị lớn.)

  • The elements comprising the whole process

    Các yếu tố cấu thành toàn bộ quy trình

    "We must analyze all the elements comprising the whole process before making a decision."

    (Chúng ta phải phân tích tất cả các yếu tố cấu thành toàn bộ quy trình trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprising

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Bao gồm; tạo thành; cấu thành.

"The course is a two-year program comprising a mix of lectures, seminars, and practical work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is diverse: comprising members from various departments, it ensures a balanced perspective.
Ủy ban rất đa dạng: bao gồm các thành viên từ nhiều phòng ban khác nhau, nó đảm bảo một quan điểm cân bằng.
Phủ định
The collection isn't complete: not comprising all the original artifacts, it lacks a significant piece of history.
Bộ sưu tập không đầy đủ: không bao gồm tất cả các hiện vật gốc, nó thiếu một phần quan trọng của lịch sử.
Nghi vấn
Is the team truly representative: comprising individuals from all walks of life, or is there a bias?
Đội có thực sự đại diện không: bao gồm những cá nhân từ mọi tầng lớp xã hội, hay có sự thiên vị?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the committee were comprising only experts, they would likely reach a faster decision.
Nếu ủy ban chỉ bao gồm các chuyên gia, họ có lẽ sẽ đưa ra quyết định nhanh hơn.
Phủ định
If the team weren't comprising such diverse talents, we wouldn't expect such innovative solutions.
Nếu đội không bao gồm những tài năng đa dạng như vậy, chúng tôi sẽ không mong đợi những giải pháp sáng tạo như vậy.
Nghi vấn
Would the project be more successful if it were comprising more experienced members?
Dự án có thành công hơn không nếu nó bao gồm nhiều thành viên giàu kinh nghiệm hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team, comprising of skilled athletes, is ready, isn't it?
Đội, bao gồm những vận động viên tài năng, đã sẵn sàng, phải không?
Phủ định
The final list, comprising only ten names, isn't complete, is it?
Danh sách cuối cùng, chỉ bao gồm mười cái tên, không đầy đủ, phải không?
Nghi vấn
This article, comprising multiple viewpoints, is well-researched, isn't it?
Bài báo này, bao gồm nhiều quan điểm, được nghiên cứu kỹ lưỡng, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the committee were comprising more diverse members.
Tôi ước ủy ban bao gồm nhiều thành viên đa dạng hơn.
Phủ định
If only the solution weren't comprising so many compromises.
Giá mà giải pháp không bao gồm quá nhiều sự thỏa hiệp.
Nghi vấn
Do you wish the team were comprising more experienced players?
Bạn có ước đội bao gồm nhiều cầu thủ kinh nghiệm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprising".

Ngôn ngữ học thuật và tính chuyên nghiệp

Từ 'comprising' mang sắc thái trang trọng và học thuật cao. Nó thường được dùng trong các văn bản chuyên môn, báo cáo kỹ thuật, luật pháp và hợp đồng để mô tả cấu trúc một cách chính xác. Việc sử dụng từ này thay vì 'including' (bao gồm) hoặc 'made up of' (được làm từ) thể hiện tính chuyên nghiệp và sự nhấn mạnh rằng danh sách được liệt kê là các thành phần thiết yếu của tổng thể.

Định nghĩa ranh giới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp luật, sự rõ ràng về cấu trúc là điều tối quan trọng. 'Comprising' được sử dụng để định nghĩa rõ ràng các ranh giới và nội dung của một tổ chức, một thỏa thuận, hoặc một tài sản, giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh sự mơ hồ trong giao tiếp chính thức.