constituting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being a part of a whole; forming or composing.
Vietnamese Meaning
Là một phần của tổng thể; hình thành hoặc cấu thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations are constituting a significant change in the company's policies."
"Các quy định mới đang cấu thành một sự thay đổi đáng kể trong chính sách của công ty."
-
"The increasing number of complaints is constituting a serious problem for the customer service department."
"Số lượng khiếu nại ngày càng tăng đang tạo thành một vấn đề nghiêm trọng cho bộ phận dịch vụ khách hàng."
-
"These funds are constituting the main source of support for the project."
"Những khoản tiền này đang cấu thành nguồn hỗ trợ chính cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | constitute | Cấu thành, tạo thành, thiết lập |
| Noun | constitution | Hiến pháp; sự cấu tạo, thành phần |
| Noun | constituent | Thành phần, phần tử; cử tri |
| Noun | constituency | Đơn vị bầu cử; toàn bộ cử tri của một khu vực |
| Adjective | constitutional | (Thuộc) hiến pháp, hợp hiến |
| Adjective | unconstitutional | Vi hiến, không hợp hiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của 'constitute' thường được sử dụng để mô tả một yếu tố đang trong quá trình tạo nên một cái gì đó lớn hơn, hoặc để mô tả bản chất cấu thành của một thứ gì đó. Khác với 'comprise', 'constitute' nhấn mạnh vai trò thành phần hơn là bao gồm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và chính thức.
Prepositions
* of: Khi chỉ thành phần của một tổng thể. Ví dụ: 'These items are constituting of the majority of the collection'.
* as: Khi chỉ vai trò, chức năng. Ví dụ: 'The actions are constituting as a violation of policy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The elements constituting the compound. (Các nguyên tố cấu thành nên hợp chất.)
-
The factors constituting a major risk. (Các yếu tố tạo thành một rủi ro lớn.)
-
The twelve members constituting the committee. (Mười hai thành viên tạo nên uỷ ban.)
-
is regarded as constituting a breach of contract. (được coi là cấu thành một sự vi phạm hợp đồng.)
-
was seen as constituting an act of aggression. (bị xem như là tạo thành một hành động gây hấn.)
-
can be interpreted as constituting a threat. (có thể được diễn giải là tạo thành một mối đe dọa.)
Idioms
-
constituting a quorum
Đủ số lượng đại biểu cần thiết để một cuộc họp có thể diễn ra hợp lệ.
"With ten members present, we have enough people constituting a quorum to begin the vote."
(Với mười thành viên có mặt, chúng ta đã có đủ số người cấu thành một túc số để bắt đầu bỏ phiếu.)
-
constituting grounds for...
Tạo thành cơ sở hoặc lý do chính đáng cho một hành động (thường là pháp lý hoặc kỷ luật).
"Failure to comply with safety regulations is an act constituting grounds for immediate dismissal."
(Việc không tuân thủ các quy định an toàn là một hành động tạo thành cơ sở để sa thải ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constituting
Động từ (dạng V-ing)Là một phần của tổng thể; hình thành hoặc cấu thành.
"The new regulations are constituting a significant change in the company's policies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constituting".
