(Top Banner Ad)
constituting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

constituting

UK: /ˈkɒnstɪtjuːtɪŋ/ • US: /ˈkɑːnstɪtuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cấu thành tạo thành hình thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being a part of a whole; forming or composing.

Vietnamese Meaning

Là một phần của tổng thể; hình thành hoặc cấu thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations are constituting a significant change in the company's policies."

    "Các quy định mới đang cấu thành một sự thay đổi đáng kể trong chính sách của công ty."

  • "The increasing number of complaints is constituting a serious problem for the customer service department."

    "Số lượng khiếu nại ngày càng tăng đang tạo thành một vấn đề nghiêm trọng cho bộ phận dịch vụ khách hàng."

  • "These funds are constituting the main source of support for the project."

    "Những khoản tiền này đang cấu thành nguồn hỗ trợ chính cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constitute Cấu thành, tạo thành, thiết lập
Noun constitution Hiến pháp; sự cấu tạo, thành phần
Noun constituent Thành phần, phần tử; cử tri
Noun constituency Đơn vị bầu cử; toàn bộ cử tri của một khu vực
Adjective constitutional (Thuộc) hiến pháp, hợp hiến
Adjective unconstitutional Vi hiến, không hợp hiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta-
Latin
statuere
Latin
constituere
English
constitute

Cùng Nhau Dựng Nên

Từ 'constitute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constituere', là sự kết hợp của 'con-' (cùng nhau) và 'statuere' (dựng lên, thiết lập). Vì vậy, 'constituting' mang ý nghĩa cốt lõi là 'cùng nhau tạo nên' hoặc 'hợp thành' một tổng thể hoàn chỉnh, giống như nhiều viên gạch cùng nhau xây nên một bức tường vững chắc.

Usage Note

Dạng V-ing của 'constitute' thường được sử dụng để mô tả một yếu tố đang trong quá trình tạo nên một cái gì đó lớn hơn, hoặc để mô tả bản chất cấu thành của một thứ gì đó. Khác với 'comprise', 'constitute' nhấn mạnh vai trò thành phần hơn là bao gồm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và chính thức.

Prepositions

of as

* of: Khi chỉ thành phần của một tổng thể. Ví dụ: 'These items are constituting of the majority of the collection'.
* as: Khi chỉ vai trò, chức năng. Ví dụ: 'The actions are constituting as a violation of policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + constituting...
  • The elements constituting the compound.
    (Các nguyên tố cấu thành nên hợp chất.)
  • The factors constituting a major risk.
    (Các yếu tố tạo thành một rủi ro lớn.)
  • The twelve members constituting the committee.
    (Mười hai thành viên tạo nên uỷ ban.)
Verb + as constituting...
  • is regarded as constituting a breach of contract.
    (được coi là cấu thành một sự vi phạm hợp đồng.)
  • was seen as constituting an act of aggression.
    (bị xem như là tạo thành một hành động gây hấn.)
  • can be interpreted as constituting a threat.
    (có thể được diễn giải là tạo thành một mối đe dọa.)

Idioms

  • constituting a quorum

    Đủ số lượng đại biểu cần thiết để một cuộc họp có thể diễn ra hợp lệ.

    "With ten members present, we have enough people constituting a quorum to begin the vote."

    (Với mười thành viên có mặt, chúng ta đã có đủ số người cấu thành một túc số để bắt đầu bỏ phiếu.)

  • constituting grounds for...

    Tạo thành cơ sở hoặc lý do chính đáng cho một hành động (thường là pháp lý hoặc kỷ luật).

    "Failure to comply with safety regulations is an act constituting grounds for immediate dismissal."

    (Việc không tuân thủ các quy định an toàn là một hành động tạo thành cơ sở để sa thải ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constituting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Là một phần của tổng thể; hình thành hoặc cấu thành.

"The new regulations are constituting a significant change in the company's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constituting".

Hiến pháp: Nền tảng của một quốc gia

Ở nhiều nước phương Tây, một văn bản gọi là 'constitution' (hiến pháp) là luật tối cao, *cấu thành* (constituting) nên bộ máy chính phủ và xác định quyền của công dân. Hiến pháp Hoa Kỳ là một ví dụ nổi tiếng, bắt đầu bằng câu "We the People..." (Chúng tôi, những người dân...), cho thấy chính người dân là những người *tạo nên* quốc gia.

Bồi thẩm đoàn: Những công dân tạo nên công lý

Trong các hệ thống thông luật (như Mỹ, Anh), một nhóm công dân bình thường *hợp thành* (constituting) một cơ quan gọi là bồi thẩm đoàn (jury) để quyết định phán quyết trong một phiên tòa. Điều này phản ánh nguyên tắc công dân được xét xử bởi chính những người đồng cấp với mình.