(Top Banner Ad)
incorporating
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Tổng quát (kinh doanh, khoa học, kỹ thuật)

incorporating

UK: /ɪnˈkɔː.pər.eɪ.tɪŋ/ • US: /ɪnˈkɔːr.pə.reɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp sáp nhập bao gồm tích hợp hợp nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To include something as part of something larger.

Vietnamese Meaning

Bao gồm, kết hợp, sáp nhập một cái gì đó như một phần của một thứ lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new design is incorporating several innovative features."

    "Thiết kế mới đang kết hợp nhiều tính năng sáng tạo."

  • "She is incorporating feedback from users to improve the software."

    "Cô ấy đang kết hợp phản hồi từ người dùng để cải thiện phần mềm."

  • "The curriculum is incorporating more hands-on learning activities."

    "Chương trình học đang kết hợp nhiều hoạt động học tập thực hành hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incorporate Kết hợp, hợp nhất; thành lập công ty/tổ chức
Noun incorporation Sự kết hợp, sự hợp nhất; sự thành lập công ty/tổ chức
Adjective incorporated Được hợp nhất, được thành lập (thành công ty)
Noun incorporator Người thành lập công ty/tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (kinh doanh, khoa học, kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Latin
incorporare
Late Latin
incorporatus
English
incorporate
English
incorporating

Từ 'Cơ thể' đến 'Hợp nhất'

Từ 'incorporating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incorporare', được ghép từ tiền tố 'in-' (vào trong) và danh từ 'corpus' (cơ thể). Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhập vào một cơ thể' hoặc 'tạo thành một thể thống nhất'. Ngày nay, nghĩa này được mở rộng để chỉ việc kết hợp, đưa một phần vào một tổng thể lớn hơn, giống như đưa một thành phần vào một công thức hoặc một ý tưởng vào một dự án.

Usage Note

Ở dạng V-ing, 'incorporating' thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra của việc sáp nhập, kết hợp các yếu tố vào một tổng thể. Nó nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả cuối cùng. So với các từ đồng nghĩa như 'including' hoặc 'integrating', 'incorporating' thường mang ý nghĩa trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, học thuật hoặc kỹ thuật.

Prepositions

into within

'Incorporating into' dùng để chỉ việc thêm một yếu tố vào một cấu trúc, hệ thống hoặc tổ chức đã tồn tại. Ví dụ: 'Incorporating new technology into the existing infrastructure'. 'Incorporating within' dùng để chỉ việc đặt một yếu tố vào bên trong giới hạn hoặc phạm vi của một cái gì đó. Ví dụ: 'Incorporating sustainability within the company's core values'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + incorporating
  • effectively effectively incorporating new technologies
    (kết hợp hiệu quả các công nghệ mới)
  • seamlessly seamlessly incorporating feedback
    (tích hợp phản hồi một cách liền mạch)
  • successfully successfully incorporating sustainable practices
    (thành công áp dụng các phương pháp bền vững)
Noun + incorporating (mô tả danh từ)
  • a strategy a strategy incorporating market research
    (một chiến lược kết hợp nghiên cứu thị trường)
  • a design a design incorporating natural elements
    (một thiết kế kết hợp các yếu tố tự nhiên)
  • a report a report incorporating latest data
    (một báo cáo tổng hợp dữ liệu mới nhất)
incorporating + Noun (cụm phân từ)
  • incorporating incorporating new features
    (kết hợp thêm các tính năng mới)
  • incorporating user feedback incorporating user feedback
    (tiếp thu phản hồi của người dùng)
  • incorporating diverse perspectives incorporating diverse perspectives
    (kết hợp nhiều góc nhìn đa dạng)

Idioms

  • incorporating X into Y

    kết hợp, lồng ghép X vào Y

    "The new curriculum is incorporating more practical skills into its lessons."

    (Chương trình học mới đang lồng ghép nhiều kỹ năng thực hành hơn vào các bài giảng.)

  • incorporating the latest technology

    áp dụng/tích hợp công nghệ mới nhất

    "Our new smartphone is incorporating the latest technology for better performance."

    (Điện thoại thông minh mới của chúng tôi đang tích hợp công nghệ mới nhất để có hiệu suất tốt hơn.)

  • incorporating feedback

    tiếp thu/tích hợp phản hồi

    "The team is currently incorporating feedback from users to improve the app."

    (Nhóm hiện đang tiếp thu phản hồi từ người dùng để cải thiện ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorporating

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Bao gồm, kết hợp, sáp nhập một cái gì đó như một phần của một thứ lớn hơn.

"The new design is incorporating several innovative features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to incorporate new technologies into its products next year.
Công ty sẽ kết hợp các công nghệ mới vào sản phẩm của mình vào năm tới.
Phủ định
They are not going to incorporate our suggestions into the final design.
Họ sẽ không kết hợp các đề xuất của chúng tôi vào thiết kế cuối cùng.
Nghi vấn
Are you going to incorporate the feedback from the users?
Bạn có định kết hợp phản hồi từ người dùng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has incorporated new technologies into its production process.
Công ty đã kết hợp các công nghệ mới vào quy trình sản xuất của mình.
Phủ định
She hasn't incorporated all of my suggestions into the final report.
Cô ấy đã không kết hợp tất cả các đề xuất của tôi vào báo cáo cuối cùng.
Nghi vấn
Has the artist incorporated any elements of abstract expressionism in her latest work?
Có phải nghệ sĩ đã kết hợp bất kỳ yếu tố nào của trường phái biểu hiện trừu tượng trong tác phẩm mới nhất của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorporating".

Thành lập Công ty (Incorporation)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc 'incorporating' (thành lập công ty) là một khái niệm pháp lý quan trọng. Khi một doanh nghiệp được 'incorporated', nó trở thành một thực thể pháp lý riêng biệt, tách biệt với chủ sở hữu, mang lại lợi ích về trách nhiệm hữu hạn và khả năng huy động vốn. Đây là một bước tiến quan trọng cho nhiều startup và doanh nghiệp muốn phát triển.

Tư duy Hòa nhập và Đa dạng

Ý nghĩa của 'incorporating' còn mở rộng sang các giá trị xã hội như 'incorporating diverse perspectives' (kết hợp các góc nhìn đa dạng) hoặc 'incorporating inclusive policies' (áp dụng các chính sách hòa nhập). Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, việc tích hợp và tôn trọng sự đa dạng về văn hóa, chủng tộc, giới tính, hay quan điểm là rất quan trọng, thúc đẩy một môi trường làm việc và xã hội công bằng, sáng tạo hơn.