(Top Banner Ad)
computation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học

computation

UK: /ˌkɒmpjuˈteɪʃn/ • US: /ˌkɑːmpjuˈteɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự tính toán quá trình tính toán tính toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of performing calculations, especially by using a computer.

Vietnamese Meaning

Quá trình thực hiện các phép tính, đặc biệt là bằng cách sử dụng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computation of the results took several hours."

    "Việc tính toán các kết quả mất vài giờ."

  • "This computation is essential for understanding the phenomenon."

    "Sự tính toán này rất cần thiết để hiểu hiện tượng này."

  • "The speed of computation has increased dramatically."

    "Tốc độ tính toán đã tăng lên đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute Tính toán, xác định bằng toán học
Noun computer Máy tính, người tính toán
Adjective computational Thuộc về tính toán, liên quan đến máy tính
Adverb computationally Về mặt tính toán, theo phương pháp tính toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Latin
computatio
Old French
computacion
Middle English (c. 1380)
computacion

Nguồn Gốc Từ Việc Đếm

Từ 'computation' bắt nguồn từ tiếng Latin *computare*, có nghĩa là 'tính toán, đếm hoặc tổng hợp'. Nó được hình thành từ tiền tố *com-* (có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với') và *putare* (có nghĩa là 'nghĩ, ước tính'). Do đó, ý nghĩa ban đầu là hành động tính toán tổng số từ nhiều phần khác nhau.

Usage Note

Từ 'computation' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện các phép tính phức tạp, thường liên quan đến việc sử dụng máy tính hoặc các thiết bị điện tử. Nó khác với 'calculation' ở chỗ 'calculation' có thể bao gồm các phép tính đơn giản bằng tay.

Prepositions

of on

'Computation of' thường được dùng để chỉ quá trình tính toán một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'computation of tax'. 'Computation on' thường liên quan đến việc thực hiện các phép tính trên dữ liệu hoặc hệ thống. Ví dụ: 'computation on large datasets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computation
  • numerical numerical computation
    (phép tính số học (sử dụng số))
  • complex complex computation
    (sự tính toán phức tạp)
  • massive massive computation
    (sự tính toán lớn/khổng lồ)
Verb + computation
  • perform perform a computation
    (thực hiện một phép tính)
  • require require computation
    (đòi hỏi sự tính toán)
Noun + computation (Types/Fields)
  • quantum quantum computation
    (tính toán lượng tử (thuộc vật lý))
  • parallel parallel computation
    (tính toán song song (thực hiện nhiều phép tính cùng lúc))

Idioms

  • By my computation

    Theo tính toán/ước tính của tôi

    "By my computation, we should arrive at the meeting 15 minutes early."

    (Theo tính toán của tôi, chúng ta sẽ đến cuộc họp sớm 15 phút.)

  • A matter of simple computation

    Chỉ là vấn đề tính toán đơn giản

    "Determining the budget shortfall was a matter of simple computation."

    (Việc xác định sự thiếu hụt ngân sách chỉ là vấn đề tính toán đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thực hiện các phép tính, đặc biệt là bằng cách sử dụng máy tính.

"The computation of the results took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computation".

Nền Tảng của Kỷ Nguyên Số

'Computation' là trái tim của cuộc Cách mạng Kỹ thuật số. Khái niệm này đã vượt ra ngoài giới hạn toán học để trở thành nguyên tắc cơ bản cho Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo (AI), và mọi hoạt động trực tuyến hiện đại, từ giao dịch ngân hàng đến mạng xã hội.

Giới Hạn của Logic (Alan Turing)

Trong lịch sử tư tưởng phương Tây, nhà toán học Alan Turing đã phát triển lý thuyết về sự tính toán (Turing Machine). Nghiên cứu của ông đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ những gì máy móc *có thể* và *không thể* tính toán được, từ đó dẫn đến khái niệm về 'các vấn đề không thể tính toán' (uncomputable problems), thách thức niềm tin rằng mọi vấn đề đều có thể giải quyết bằng logic.