(Top Banner Ad)
reckoning
C1
Noun C1 Kinh tế, Tài chính, Toán học, Đời sống

reckoning

UK: /ˈrekənɪŋ/ • US: /ˈrekənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tính toán sự ước tính sự phán xét sự báo thù ngày phán xét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of calculating or estimating something.

Vietnamese Meaning

Quá trình tính toán hoặc ước tính một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is preparing a detailed reckoning of its assets and liabilities."

    "Công ty đang chuẩn bị một bản tính toán chi tiết về tài sản và công nợ của mình."

  • "A final reckoning of the votes showed that she had won."

    "Việc kiểm phiếu cuối cùng cho thấy cô ấy đã thắng."

  • "He faces a reckoning for his past behavior."

    "Anh ta phải đối mặt với sự trừng phạt cho hành vi trong quá khứ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reckon Tính toán, đếm, cho rằng, nghĩ rằng
Noun reckoner Người tính toán, người đếm (thường chỉ người có kỹ năng tính toán nhanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Toán học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rakōną
Old English
reccan/recanian
English
reckon
English
reckoning

Từ Đếm Toán đến Trách Nhiệm

Từ nguyên của "reckoning" bắt nguồn từ động từ "reckon" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "tính toán, đếm" hoặc "kể lại, giải thích". Ban đầu, nó chỉ việc tính toán số liệu hoặc tường thuật một câu chuyện. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để bao gồm cả sự đánh giá, phán xét và đặc biệt là thời điểm phải đối mặt với hậu quả của hành động, như trong cụm "ngày phán xét" (day of reckoning).

Usage Note

Thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán hoặc khi cần đưa ra một đánh giá chính xác về số lượng, giá trị.

Prepositions

of with

of: Dùng để chỉ đối tượng được tính toán hoặc ước tính (vd: a reckoning of expenses).
with: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ phương pháp hoặc công cụ sử dụng trong tính toán (vd: coming to a reckoning with new technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reckoning
  • final final reckoning
    (sự tính toán cuối cùng; thời điểm quyết toán)
  • day of day of reckoning
    (ngày phán xét; ngày phải trả giá)
  • moral moral reckoning
    (sự tự kiểm điểm lương tâm; sự đánh giá đạo đức)
  • spiritual spiritual reckoning
    (sự tự kiểm điểm tâm linh)
Verb + reckoning
  • face a face a reckoning
    (đối mặt với sự trả giá/hậu quả)
  • demand a demand a reckoning
    (yêu cầu sự giải trình/đền bù)
  • settle a settle a reckoning
    (thanh toán nợ nần; giải quyết mâu thuẫn/trả giá)
Preposition + reckoning
  • beyond beyond reckoning
    (vô số; không thể đếm hết; không thể tính toán)

Idioms

  • day of reckoning

    Thời điểm phải đối mặt với hậu quả của hành động; ngày phán xét.

    "For many corrupt officials, the day of reckoning eventually comes."

    (Đối với nhiều quan chức tham nhũng, ngày phán xét cuối cùng cũng sẽ đến.)

  • beyond reckoning

    Không thể đếm, quá nhiều; không thể tính toán hoặc hiểu được.

    "The number of stars in the galaxy is beyond reckoning."

    (Số lượng sao trong thiên hà là vô số kể.)

  • settle a reckoning

    Giải quyết một khoản nợ hoặc một tranh chấp; trả giá cho hành động trong quá khứ.

    "It's time for him to settle his reckoning with destiny."

    (Đã đến lúc anh ta phải trả giá cho số phận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reckoning

Noun
Lật mặt

Quá trình tính toán hoặc ước tính một điều gì đó.

"The company is preparing a detailed reckoning of its assets and liabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company's annual reckoning, they realized a significant increase in profits.
Sau khi công ty tính toán hàng năm, họ nhận ra sự tăng trưởng đáng kể về lợi nhuận.
Phủ định
Unless you reckon all the costs involved, you won't be able to make an accurate budget.
Trừ khi bạn tính toán tất cả các chi phí liên quan, bạn sẽ không thể lập một ngân sách chính xác.
Nghi vấn
Before we make a final decision, should we reckon with the potential risks involved?
Trước khi chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta có nên tính đến những rủi ro tiềm ẩn liên quan không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final reckoning, which everyone anticipates, is when all debts are settled.
Sự phán xét cuối cùng, điều mà mọi người dự đoán, là khi tất cả các khoản nợ được thanh toán.
Phủ định
He is not the kind of person who would reckon with the consequences of his actions.
Anh ta không phải là kiểu người mà lường trước được hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Is this the day of reckoning that the prophets foretold?
Đây có phải là ngày phán xét mà các nhà tiên tri đã báo trước?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't pay his debts, the reckoning will come soon.
Nếu anh ta không trả nợ, sự trừng phạt sẽ đến sớm.
Phủ định
If you don't reckon on traffic delays, you will miss your flight.
Nếu bạn không tính đến việc tắc đường, bạn sẽ lỡ chuyến bay.
Nghi vấn
Will there be a final reckoning if we continue to pollute the environment?
Liệu có sự trừng phạt cuối cùng nếu chúng ta tiếp tục gây ô nhiễm môi trường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I reckon that's a good idea.
Tôi cho rằng đó là một ý kiến hay.
Phủ định
Don't you reckon it's going to rain?
Bạn không nghĩ là trời sắp mưa sao?
Nghi vấn
Do you reckon we should leave now?
Bạn có cho rằng chúng ta nên rời đi bây giờ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auditor is reckoning the company's losses.
Kiểm toán viên đang tính toán những khoản lỗ của công ty.
Phủ định
I am not reckoning on finding a solution this quickly.
Tôi không mong đợi tìm ra giải pháp nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Are you reckoning with the possibility of failure?
Bạn có đang cân nhắc đến khả năng thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reckoning".

Ngày Phán Xét Tôn Giáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tôn giáo Kitô giáo, "day of reckoning" (ngày phán xét) thường ám chỉ Ngày Phán Xét Cuối Cùng, khi mọi linh hồn phải đối mặt với sự phán xét của Chúa về những hành động của mình trên trần thế. Khái niệm này nhấn mạnh sự chịu trách nhiệm cá nhân và hậu quả của mọi hành động.

Quyết Toán Trong Văn Học

"Reckoning" thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh để chỉ thời điểm nhân vật phản diện hoặc bất kỳ ai đã gây ra lỗi lầm phải đối mặt với hậu quả và bị trừng phạt. Nó tạo nên một yếu tố kịch tính, nhấn mạnh công lý và sự cân bằng cuối cùng sau một chuỗi sự kiện.