(Top Banner Ad)
con game
Hành vi, Đạo đức

con game

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun con artist Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, nghệ sĩ lừa gạt
Verb to con Lừa gạt, lừa đảo ai đó
Noun confidence Sự tin tưởng, lòng tin (nguồn gốc của vụ lừa đảo)
Noun scam Vụ lừa đảo, mánh khóe gian lận (từ đồng nghĩa phổ biến)

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English (1800s)
confidence game
English (Late 19th Century)
con game

Nguồn gốc của 'Trò chơi Lòng tin'

Từ 'con game' là viết tắt của 'confidence game' (trò chơi lòng tin). Nó xuất hiện ở Mỹ vào khoảng cuối thế kỷ 19, mô tả một hình thức lừa đảo mà trong đó kẻ gian (con artist) phải tạo dựng niềm tin (confidence) tuyệt đối từ nạn nhân trước khi dụ dỗ họ giao tiền hoặc tài sản. Bản chất là lợi dụng lòng tham hoặc sự cả tin của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + con game (Thực hiện hành vi)
  • run/pull run a con game
    (Tiến hành một vụ lừa đảo)
  • perpetrate perpetrate a huge con game
    (Thực hiện một vụ lừa đảo lớn)
Adjective + con game (Tính chất)
  • elaborate an elaborate con game
    (Một vụ lừa đảo tinh vi, được dàn dựng công phu)
  • financial a financial con game
    (Một vụ lừa đảo tài chính)
Noun + con game (Liên quan)
  • victim the victim of a con game
    (Nạn nhân của một vụ lừa đảo)

Idioms

  • To fall for a con game

    Mắc lừa, bị lừa bởi một vụ lừa đảo

    "Don't fall for that email scam; it's just a con game."

    (Đừng mắc lừa trò lừa đảo qua email đó; đó chỉ là một mánh khóe.)

  • The long con

    Vụ lừa đảo kéo dài (đòi hỏi thời gian dài để xây dựng lòng tin)

    "His plan was a long con that took five years to execute."

    (Kế hoạch của anh ta là một vụ lừa đảo kéo dài, phải mất năm năm để thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

con game

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "con game".

Phim ảnh và Văn hóa Lừa đảo

Các vụ 'con game' là chủ đề quen thuộc và hấp dẫn trong điện ảnh phương Tây, thường miêu tả những kịch bản lừa đảo phức tạp và thông minh. Bộ phim kinh điển 'The Sting' (Vụ Lừa Đảo, 1973) là ví dụ nổi tiếng nhất, tôn vinh hình tượng 'con artist' như những nhân vật lôi cuốn, tinh quái, sử dụng trí thông minh để đánh lừa kẻ xấu hơn.

Sự Khai thác Lòng Tham

Hầu hết các 'con game' thành công đều không chỉ dựa vào sự ngây thơ mà còn khai thác lòng tham của nạn nhân. Kẻ lừa đảo thường hứa hẹn một khoản lợi nhuận khổng lồ, nhanh chóng (như 'mánh khóe bán hàng nóng'), khiến nạn nhân quên đi sự cảnh giác và giao nộp tài sản với hy vọng làm giàu.