(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scam
B2

scam

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo gian lận trò bịp bợm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scam'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kế hoạch không trung thực; một hành vi gian lận, lừa đảo.

Definition (English Meaning)

A dishonest scheme; a fraud.

Ví dụ Thực tế với 'Scam'

  • "The lottery was a scam to cheat people out of their money."

    "Trò xổ số đó là một vụ lừa đảo để chiếm đoạt tiền của mọi người."

  • "Be careful of online scams."

    "Hãy cẩn thận với những trò lừa đảo trực tuyến."

  • "The company was running a scam to sell worthless products."

    "Công ty đó đang thực hiện một vụ lừa đảo để bán những sản phẩm vô giá trị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scam'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: scam
  • Verb: scam
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Tội phạm

Ghi chú Cách dùng 'Scam'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'scam' thường được dùng để chỉ các hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất lương và lợi dụng lòng tin.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'scam on' được sử dụng để mô tả hành động lừa đảo nhắm vào ai đó, ví dụ: 'He ran a scam on elderly people.' (Anh ta thực hiện một vụ lừa đảo nhắm vào người già.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scam'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, report the scam immediately.
Làm ơn, hãy báo cáo vụ lừa đảo ngay lập tức.
Phủ định
Don't scam innocent people!
Đừng lừa đảo những người vô tội!
Nghi vấn
Do tell us more about the scam to help others avoid it.
Hãy kể cho chúng tôi thêm về vụ lừa đảo để giúp người khác tránh nó.

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been a victim of a scam.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã từng là nạn nhân của một vụ lừa đảo.
Phủ định
He said that he did not scam anyone.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không lừa đảo ai cả.
Nghi vấn
She asked if I had been scammed before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng bị lừa trước đây chưa.

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scammed many people, didn't he?
Anh ta đã lừa rất nhiều người, phải không?
Phủ định
They haven't been scammed before, have they?
Họ chưa từng bị lừa trước đây, phải không?
Nghi vấn
It's a scam, isn't it?
Đây là một trò lừa đảo, phải không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been scamming people online for months.
Họ đã lừa đảo mọi người trực tuyến trong nhiều tháng.
Phủ định
He hasn't been scamming anyone; he's been working honestly.
Anh ấy đã không lừa đảo ai cả; anh ấy đã làm việc một cách trung thực.
Nghi vấn
Has she been scamming customers with fake products?
Cô ấy đã lừa đảo khách hàng bằng các sản phẩm giả mạo phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)