scam
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scam'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một kế hoạch không trung thực; một hành vi gian lận, lừa đảo.
Ví dụ Thực tế với 'Scam'
-
"The lottery was a scam to cheat people out of their money."
"Trò xổ số đó là một vụ lừa đảo để chiếm đoạt tiền của mọi người."
-
"Be careful of online scams."
"Hãy cẩn thận với những trò lừa đảo trực tuyến."
-
"The company was running a scam to sell worthless products."
"Công ty đó đang thực hiện một vụ lừa đảo để bán những sản phẩm vô giá trị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scam'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: scam
- Verb: scam
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scam'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'scam' thường được dùng để chỉ các hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất lương và lợi dụng lòng tin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'scam on' được sử dụng để mô tả hành động lừa đảo nhắm vào ai đó, ví dụ: 'He ran a scam on elderly people.' (Anh ta thực hiện một vụ lừa đảo nhắm vào người già.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scam'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Please, report the scam immediately.
|
Làm ơn, hãy báo cáo vụ lừa đảo ngay lập tức. |
| Phủ định |
Don't scam innocent people!
|
Đừng lừa đảo những người vô tội! |
| Nghi vấn |
Do tell us more about the scam to help others avoid it.
|
Hãy kể cho chúng tôi thêm về vụ lừa đảo để giúp người khác tránh nó. |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she had been a victim of a scam.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy đã từng là nạn nhân của một vụ lừa đảo. |
| Phủ định |
He said that he did not scam anyone.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không lừa đảo ai cả. |
| Nghi vấn |
She asked if I had been scammed before.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng bị lừa trước đây chưa. |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He scammed many people, didn't he?
|
Anh ta đã lừa rất nhiều người, phải không? |
| Phủ định |
They haven't been scammed before, have they?
|
Họ chưa từng bị lừa trước đây, phải không? |
| Nghi vấn |
It's a scam, isn't it?
|
Đây là một trò lừa đảo, phải không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have been scamming people online for months.
|
Họ đã lừa đảo mọi người trực tuyến trong nhiều tháng. |
| Phủ định |
He hasn't been scamming anyone; he's been working honestly.
|
Anh ấy đã không lừa đảo ai cả; anh ấy đã làm việc một cách trung thực. |
| Nghi vấn |
Has she been scamming customers with fake products?
|
Cô ấy đã lừa đảo khách hàng bằng các sản phẩm giả mạo phải không? |