(Top Banner Ad)
con artist
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

con artist

UK: /ˈkɒn ˌɑːtɪst/ • US: /ˈkɑːn ˌɑːrtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lừa đảo tên lừa đảo gian xảo tên bịp bợm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who deceives other people by persuading them to believe something false or to give them money

Vietnamese Meaning

Một người lừa đảo người khác bằng cách thuyết phục họ tin vào điều gì đó sai sự thật hoặc đưa tiền cho họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a con artist who sold fake paintings to wealthy collectors."

    "Anh ta là một kẻ lừa đảo chuyên bán tranh giả cho những nhà sưu tập giàu có."

  • "The con artist convinced the elderly woman to give him all her savings."

    "Kẻ lừa đảo đã thuyết phục người phụ nữ lớn tuổi đưa cho hắn tất cả tiền tiết kiệm của bà."

  • "He portrayed himself as a successful businessman, but he was actually a con artist."

    "Anh ta tự miêu tả mình là một doanh nhân thành đạt, nhưng thực ra anh ta là một kẻ lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to con Lừa gạt, lừa đảo (ai đó)
Noun con man Kẻ lừa đảo (thường dùng cho nam giới)
Noun confidence trick/scam Vụ lừa đảo dựa trên lòng tin (chiêu trò lừa đảo)
Noun victim of a con Nạn nhân của một vụ lừa đảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-19th C)
confidence man
English (late-19th C)
con man
English (early-20th C)
con artist

Nghệ sĩ Lòng tin

Từ 'con' trong 'con artist' là dạng viết tắt của 'confidence' (sự tin tưởng, lòng tin). Một 'con artist' không phải là người vẽ tranh mà là một nghệ sĩ lừa đảo, người giỏi tạo dựng lòng tin giả mạo để thao túng và chiếm đoạt tài sản của nạn nhân. Khái niệm này trở nên phổ biến ở Mỹ vào thế kỷ 19, bắt nguồn từ các vụ lừa đảo tinh vi đòi hỏi kẻ lừa đảo phải có khả năng giao tiếp và diễn xuất tốt.

Usage Note

Cụm từ 'con artist' ám chỉ một người chuyên lừa đảo, thường là để kiếm tiền. Họ thường có kỹ năng thuyết phục, ăn nói khéo léo và khả năng thao túng tâm lý người khác. Khác với 'scammer' (kẻ lừa đảo) có thể sử dụng nhiều hình thức lừa đảo khác nhau, 'con artist' thường tập trung vào lừa đảo trực tiếp, mặt đối mặt hoặc thông qua các mối quan hệ cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + con artist
  • notorious a notorious con artist
    (Một kẻ lừa đảo khét tiếng)
  • smooth a smooth con artist
    (Một kẻ lừa đảo khéo léo, ăn nói trôi chảy)
  • master a master con artist
    (Một bậc thầy lừa đảo)
Verb + con artist
  • expose to expose a con artist
    (Vạch trần một kẻ lừa đảo)
  • track down to track down a con artist
    (Truy lùng/theo dấu một kẻ lừa đảo)
  • fall for fall for a con artist’s pitch
    (Mắc bẫy chiêu trò của kẻ lừa đảo)

Idioms

  • to run a con

    Thực hiện một vụ lừa đảo, giăng bẫy (dựa trên lòng tin)

    "The suspect spent years running a complex con on wealthy investors."

    (Kẻ tình nghi đã mất nhiều năm để thực hiện một vụ lừa đảo phức tạp nhằm vào các nhà đầu tư giàu có.)

  • the confidence game

    Trò chơi lòng tin (chỉ phương pháp lừa đảo sử dụng sự tự tin giả mạo)

    "He specialized in the confidence game, convincing targets they were getting a great deal."

    (Anh ta chuyên về trò chơi lòng tin, thuyết phục các mục tiêu rằng họ đang nhận được một thỏa thuận tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

con artist

danh từ
Lật mặt

Một người lừa đảo người khác bằng cách thuyết phục họ tin vào điều gì đó sai sự thật hoặc đưa tiền cho họ.

"He was a con artist who sold fake paintings to wealthy collectors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a con artist.
Anh ta là một kẻ lừa đảo.
Phủ định
She is not a con artist.
Cô ấy không phải là một kẻ lừa đảo.
Nghi vấn
Are they con artists?
Họ có phải là những kẻ lừa đảo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the con artist will have disappeared with all the money.
Vào thời điểm cảnh sát đến, kẻ lừa đảo đã biến mất với tất cả số tiền.
Phủ định
He won't have realized that she was a con artist until it was too late.
Anh ấy sẽ không nhận ra rằng cô ta là một kẻ lừa đảo cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Will the public have forgotten about the con artist's scams by next year?
Liệu công chúng có quên những vụ lừa đảo của kẻ lừa đảo vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "con artist".

Hình tượng trong Văn hóa Đại chúng

Trong văn hóa Mỹ và phương Tây, hình tượng 'con artist' thường được mô tả là thông minh, quyến rũ và khéo léo, trái ngược với những tên tội phạm bạo lực. Các bộ phim và chương trình truyền hình nổi tiếng như 'Catch Me If You Can' (Bắt Tôi Nếu Có Thể) đã lãng mạn hóa hình ảnh này, tập trung vào sự tinh vi trong các vụ lừa đảo.

Nguyên tắc Hoạt động

Các chiêu trò lừa đảo (confidence tricks) thường dựa trên các nhu cầu cơ bản của con người như lòng tham, sự cô đơn hoặc mong muốn làm giàu nhanh chóng. 'Con artists' sử dụng kỹ năng giao tiếp xuất sắc để tạo ra kịch bản đáng tin cậy, khiến nạn nhân tự nguyện giao tiền mà không cần đến bạo lực hay đe dọa.