(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ con artist
B2

con artist

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lừa đảo tên lừa đảo gian xảo tên bịp bợm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Con artist'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người lừa đảo người khác bằng cách thuyết phục họ tin vào điều gì đó sai sự thật hoặc đưa tiền cho họ.

Definition (English Meaning)

A person who deceives other people by persuading them to believe something false or to give them money

Ví dụ Thực tế với 'Con artist'

  • "He was a con artist who sold fake paintings to wealthy collectors."

    "Anh ta là một kẻ lừa đảo chuyên bán tranh giả cho những nhà sưu tập giàu có."

  • "The con artist convinced the elderly woman to give him all her savings."

    "Kẻ lừa đảo đã thuyết phục người phụ nữ lớn tuổi đưa cho hắn tất cả tiền tiết kiệm của bà."

  • "He portrayed himself as a successful businessman, but he was actually a con artist."

    "Anh ta tự miêu tả mình là một doanh nhân thành đạt, nhưng thực ra anh ta là một kẻ lừa đảo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Con artist'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: con artist
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Con artist'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'con artist' ám chỉ một người chuyên lừa đảo, thường là để kiếm tiền. Họ thường có kỹ năng thuyết phục, ăn nói khéo léo và khả năng thao túng tâm lý người khác. Khác với 'scammer' (kẻ lừa đảo) có thể sử dụng nhiều hình thức lừa đảo khác nhau, 'con artist' thường tập trung vào lừa đảo trực tiếp, mặt đối mặt hoặc thông qua các mối quan hệ cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Con artist'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a con artist.
Anh ta là một kẻ lừa đảo.
Phủ định
She is not a con artist.
Cô ấy không phải là một kẻ lừa đảo.
Nghi vấn
Are they con artists?
Họ có phải là những kẻ lừa đảo không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the con artist will have disappeared with all the money.
Vào thời điểm cảnh sát đến, kẻ lừa đảo đã biến mất với tất cả số tiền.
Phủ định
He won't have realized that she was a con artist until it was too late.
Anh ấy sẽ không nhận ra rằng cô ta là một kẻ lừa đảo cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Will the public have forgotten about the con artist's scams by next year?
Liệu công chúng có quên những vụ lừa đảo của kẻ lừa đảo vào năm tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)