con artist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who deceives other people by persuading them to believe something false or to give them money
Vietnamese Meaning
Một người lừa đảo người khác bằng cách thuyết phục họ tin vào điều gì đó sai sự thật hoặc đưa tiền cho họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a con artist who sold fake paintings to wealthy collectors."
"Anh ta là một kẻ lừa đảo chuyên bán tranh giả cho những nhà sưu tập giàu có."
-
"The con artist convinced the elderly woman to give him all her savings."
"Kẻ lừa đảo đã thuyết phục người phụ nữ lớn tuổi đưa cho hắn tất cả tiền tiết kiệm của bà."
-
"He portrayed himself as a successful businessman, but he was actually a con artist."
"Anh ta tự miêu tả mình là một doanh nhân thành đạt, nhưng thực ra anh ta là một kẻ lừa đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to con | Lừa gạt, lừa đảo (ai đó) |
| Noun | con man | Kẻ lừa đảo (thường dùng cho nam giới) |
| Noun | confidence trick/scam | Vụ lừa đảo dựa trên lòng tin (chiêu trò lừa đảo) |
| Noun | victim of a con | Nạn nhân của một vụ lừa đảo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'con artist' ám chỉ một người chuyên lừa đảo, thường là để kiếm tiền. Họ thường có kỹ năng thuyết phục, ăn nói khéo léo và khả năng thao túng tâm lý người khác. Khác với 'scammer' (kẻ lừa đảo) có thể sử dụng nhiều hình thức lừa đảo khác nhau, 'con artist' thường tập trung vào lừa đảo trực tiếp, mặt đối mặt hoặc thông qua các mối quan hệ cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious a notorious con artist (Một kẻ lừa đảo khét tiếng)
-
smooth a smooth con artist (Một kẻ lừa đảo khéo léo, ăn nói trôi chảy)
-
master a master con artist (Một bậc thầy lừa đảo)
-
expose to expose a con artist (Vạch trần một kẻ lừa đảo)
-
track down to track down a con artist (Truy lùng/theo dấu một kẻ lừa đảo)
-
fall for fall for a con artist’s pitch (Mắc bẫy chiêu trò của kẻ lừa đảo)
Idioms
-
to run a con
Thực hiện một vụ lừa đảo, giăng bẫy (dựa trên lòng tin)
"The suspect spent years running a complex con on wealthy investors."
(Kẻ tình nghi đã mất nhiều năm để thực hiện một vụ lừa đảo phức tạp nhằm vào các nhà đầu tư giàu có.)
-
the confidence game
Trò chơi lòng tin (chỉ phương pháp lừa đảo sử dụng sự tự tin giả mạo)
"He specialized in the confidence game, convincing targets they were getting a great deal."
(Anh ta chuyên về trò chơi lòng tin, thuyết phục các mục tiêu rằng họ đang nhận được một thỏa thuận tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
con artist
danh từMột người lừa đảo người khác bằng cách thuyết phục họ tin vào điều gì đó sai sự thật hoặc đưa tiền cho họ.
"He was a con artist who sold fake paintings to wealthy collectors."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a con artist. |
Anh ta là một kẻ lừa đảo. |
| Phủ định | She is not a con artist. |
Cô ấy không phải là một kẻ lừa đảo. |
| Nghi vấn | Are they con artists? |
Họ có phải là những kẻ lừa đảo không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrived, the con artist will have disappeared with all the money. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, kẻ lừa đảo đã biến mất với tất cả số tiền. |
| Phủ định | He won't have realized that she was a con artist until it was too late. |
Anh ấy sẽ không nhận ra rằng cô ta là một kẻ lừa đảo cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Will the public have forgotten about the con artist's scams by next year? |
Liệu công chúng có quên những vụ lừa đảo của kẻ lừa đảo vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "con artist".
