(Top Banner Ad)
concave
B2
adjective B2 Toán học, Hình học, Quang học

concave

UK: /ˈkɒnkeɪv/ • US: /kɑːnˈkeɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lõm hình lõm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an outline or surface that curves inwards like the inside of a bowl.

Vietnamese Meaning

Có đường viền hoặc bề mặt cong vào trong, giống như bên trong một cái bát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lens is concave, allowing it to focus light rays."

    "Thấu kính có dạng lõm, cho phép nó hội tụ các tia sáng."

  • "The concave shape of the satellite dish helps to focus the signal."

    "Hình dạng lõm của ăng-ten vệ tinh giúp tập trung tín hiệu."

  • "A concave mirror is used in some telescopes."

    "Gương lõm được sử dụng trong một số kính viễn vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concavity Sự lõm vào; độ lõm; chỗ lõm.
Adverb concavely Một cách lõm, theo hình lõm.
Adjective (Opposite) convex Lồi (hình dạng đối lập với lõm).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavus
Latin
concavus
English (16th C.)
concave

Nguồn gốc Latinh của 'Lõm'

Từ 'concave' (lõm) xuất phát từ tiếng Latinh 'concavus'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'con-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau') và gốc 'cavus' (nghĩa là 'rỗng' hoặc 'lỗ hổng'). Do đó, nghĩa đen ban đầu của nó mô tả hình dạng bị khoét rỗng sâu vào bên trong.

Usage Note

Tính từ 'concave' mô tả một hình dạng hoặc bề mặt lõm vào. Nó thường được sử dụng trong toán học, quang học và kỹ thuật để mô tả các hình dạng của thấu kính, gương và các vật thể khác. Sự khác biệt với 'convex' là 'convex' mô tả một hình dạng hoặc bề mặt lồi ra.

Prepositions

in on towards

Khi 'concave' được sử dụng với giới từ, nó thường mô tả hướng của sự lõm:
- 'Concave in': Diễn tả bề mặt lõm vào bên trong.
- 'Concave on': Diễn tả bề mặt lõm ở trên (một đối tượng khác).
- 'Concave towards': Diễn tả bề mặt lõm hướng về một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Modified by Concave
  • mirror concave mirror
    (Gương lõm (tập trung ánh sáng).)
  • lens concave lens
    (Thấu kính lõm (phân tán ánh sáng, dùng cho người cận thị).)
  • surface concave surface
    (Bề mặt lõm.)
Adverbs Modifying Concave
  • deeply deeply concave
    (Lõm sâu vào bên trong.)
  • slightly slightly concave
    (Hơi lõm, lõm nhẹ.)

Idioms

  • concave curvature

    Độ cong lõm (thuật ngữ kỹ thuật)

    "The bridge design requires a precise concave curvature to handle the load."

    (Thiết kế cầu đòi hỏi độ cong lõm chính xác để chịu được tải trọng.)

  • concave and convex shapes

    Hình dạng lõm và lồi (thường được dùng để so sánh đối lập)

    "Children often confuse the terms concave and convex shapes."

    (Trẻ em thường nhầm lẫn các thuật ngữ hình dạng lõm và lồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concave

adjective
Lật mặt

Có đường viền hoặc bề mặt cong vào trong, giống như bên trong một cái bát.

"The lens is concave, allowing it to focus light rays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lens is concave, light rays diverge.
Nếu thấu kính lõm, các tia sáng phân kỳ.
Phủ định
When the surface is concave, water doesn't collect evenly.
Khi bề mặt lõm, nước không đọng đều.
Nghi vấn
If the shape is concave, does it reflect light differently?
Nếu hình dạng lõm, nó có phản xạ ánh sáng khác không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will use a concave mirror to reflect the light.
Nghệ sĩ sẽ sử dụng một chiếc gương lõm để phản chiếu ánh sáng.
Phủ định
The sculpture isn't going to have a concave shape; it will be convex instead.
Bức tượng điêu khắc sẽ không có hình dạng lõm; thay vào đó, nó sẽ lồi.
Nghi vấn
Will the lens be concave to focus the beam?
Liệu thấu kính có dạng lõm để hội tụ chùm tia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concave".

Vai trò trong Kính cận thị

Trong quang học, 'concave lens' (thấu kính lõm) là loại thấu kính được sử dụng để điều chỉnh tật cận thị (myopia). Chức năng của chúng là phân tán ánh sáng trước khi nó đi vào mắt, đảm bảo hình ảnh hội tụ chính xác trên võng mạc.

Âm học Kiến trúc

Các bề mặt lõm lớn trong kiến trúc, chẳng hạn như vòm hoặc hốc tường, có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến âm thanh. Chúng thường được sử dụng trong các nhà hát cổ điển hoặc hội trường lớn để tập trung hoặc phản xạ sóng âm thanh theo những cách đặc biệt.