(Top Banner Ad)
convex
B2
adjective B2 Toán học, Hình học, Vật lý, Quang học

convex

UK: /ˈkɒnveks/ • US: /kɑːnˈveks/

Nghĩa tiếng Việt

lồi mặt lồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an outline or surface curved like the exterior of a circle or sphere.

Vietnamese Meaning

Có đường viền hoặc bề mặt cong giống như mặt ngoài của một hình tròn hoặc hình cầu; lồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lens is convex, causing the light rays to converge."

    "Thấu kính này lồi, khiến cho các tia sáng hội tụ."

  • "A convex mirror provides a wider field of view."

    "Gương lồi cung cấp trường nhìn rộng hơn."

  • "The convex hull of a set of points is the smallest convex set containing them."

    "Bao lồi của một tập hợp các điểm là tập lồi nhỏ nhất chứa chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convexity độ lồi, trạng thái lồi
Noun convexness tính chất lồi
Adverb convexly theo cách lồi, theo hình dáng lồi
Adjective biconvex lồi cả hai mặt (lưỡng lồi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh-
Latin
convexus
Middle French
convexe
English
convex

Gốc rễ từ sự vận động

Từ 'convex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convexus', có nghĩa là 'vòm' hoặc 'cong'. Điều thú vị là nó liên quan đến tiền tố 'con-' (cùng nhau) và gốc 'vehere' (mang đi, vận động). Hình ảnh ban đầu gợi tả các thanh gỗ được uốn cong lại với nhau để tạo thành khung mái vòm của một ngôi nhà hoặc con thuyền.

Usage Note

Từ 'convex' mô tả một bề mặt hoặc hình dạng lồi ra ngoài. Nó thường được sử dụng trong toán học để mô tả các hình dạng mà bất kỳ đoạn thẳng nào nối hai điểm trên hình đó đều nằm hoàn toàn bên trong hoặc trên hình đó. Trong quang học, nó được sử dụng để mô tả thấu kính lồi, có tác dụng hội tụ ánh sáng.

Prepositions

of to

'Convex of' thường dùng để chỉ một phần của một vật lớn hơn có hình dạng lồi. 'Convex to' thường dùng để chỉ sự lồi so với một điểm hoặc bề mặt khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • convex lens a convex lens
    (thấu kính lồi)
  • convex mirror a convex mirror
    (gương cầu lồi)
  • convex surface a convex surface
    (bề mặt lồi)
  • convex polygon a convex polygon
    (đa giác lồi)
Verb + Adjective
  • remain remain convex
    (vẫn giữ hình dạng lồi)
  • become become convex
    (trở nên lồi)

Idioms

  • Convex hull

    Bao lồi (Thuật ngữ toán học/tin học chỉ tập hợp điểm nhỏ nhất bao quanh một tập điểm)

    "The algorithm calculates the convex hull of the given data set."

    (Thuật toán tính toán bao lồi của tập dữ liệu đã cho.)

  • Strictly convex

    Lồi chặt (Một thuật ngữ chuyên sâu trong kinh tế học và toán học để mô tả độ cong không có đoạn thẳng)

    "The utility function is assumed to be strictly convex."

    (Hàm hữu dụng được giả định là lồi chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convex

adjective
Lật mặt

Có đường viền hoặc bề mặt cong giống như mặt ngoài của một hình tròn hoặc hình cầu; lồi.

"The lens is convex, causing the light rays to converge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is going to design a building with a convex facade.
Kiến trúc sư sẽ thiết kế một tòa nhà với mặt tiền lồi.
Phủ định
The mirror isn't going to stay convex after I dropped it.
Cái gương sẽ không còn lồi sau khi tôi làm rơi nó.
Nghi vấn
Is the lens going to remain convex after polishing?
Liệu thấu kính có giữ được độ lồi sau khi đánh bóng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lens is convex.
Thấu kính lồi.
Phủ định
The surface is not convex.
Bề mặt đó không lồi.
Nghi vấn
Is the shape convex?
Hình dạng có lồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convex".

An toàn giao thông và gương cầu lồi

Trong văn hóa hiện đại, 'convex mirror' (gương cầu lồi) là một biểu tượng của sự an toàn. Chúng được đặt ở các góc khuất hoặc bãi đỗ xe để mở rộng tầm nhìn cho người lái xe. Tại Việt Nam, gương cầu lồi thường được gắn tại các cung đường đèo hiểm trở để giúp tài xế quan sát xe đi ngược chiều.

Ứng dụng trong kiến trúc Phục hưng

Hình dáng 'convex' (lồi) được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc cổ điển và Phục hưng để tạo ra cảm giác hùng vĩ và uy nghi cho các mái vòm nhà thờ, tượng trưng cho bầu trời bao la bao bọc lấy con người.