sunken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị lún, hóp vào, chìm xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had sunken cheeks and dark circles under her eyes."
"Cô ấy có đôi má hóp và quầng thâm dưới mắt."
-
"The sunken garden was a beautiful sight."
"Khu vườn chìm là một cảnh tượng tuyệt đẹp."
-
"The diver explored the sunken wreck."
"Thợ lặn khám phá xác tàu đắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể (mắt, má), hoặc các vật thể bị chìm dưới nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply sunken eyes (đôi mắt trũng sâu)
-
hollow hollow sunken cheeks (gò má hốc hác, lõm sâu)
-
gaunt gaunt sunken face (khuôn mặt gầy gò, hốc hác)
-
eyes sunken eyes (mắt trũng sâu)
-
cheeks sunken cheeks (má hóp)
-
chest sunken chest (ngực lép, ngực lõm)
-
garden sunken garden (khu vườn trũng/lõm xuống)
-
ship sunken ship (tàu bị đắm)
-
ruins sunken ruins (tàn tích bị chìm dưới nước)
-
bath sunken bath (bồn tắm âm sàn)
Idioms
-
sunken treasure
kho báu bị chìm dưới biển
"Divers often search for sunken treasure in old shipwrecks."
(Thợ lặn thường tìm kiếm kho báu bị chìm trong các xác tàu cũ.)
-
sunken ship
tàu bị đắm (dưới nước)
"Many explorers are still trying to locate the sunken ship."
(Nhiều nhà thám hiểm vẫn đang cố gắng định vị con tàu bị đắm.)
-
sunken city
thành phố bị chìm dưới nước
"Archaeologists recently discovered a sunken city off the coast."
(Các nhà khảo cổ học gần đây đã phát hiện một thành phố bị chìm ngoài khơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunken
AdjectiveBị lún, hóp vào, chìm xuống.
"She had sunken cheeks and dark circles under her eyes."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunken garden was a beautiful, peaceful retreat. |
Khu vườn trũng là một nơi ẩn náu xinh đẹp và yên bình. |
| Phủ định | The boat wasn't near the sunken wreck. |
Chiếc thuyền không ở gần xác tàu đắm. |
| Nghi vấn | Is that a sunken treasure chest I see? |
Có phải tôi đang nhìn thấy một chiếc rương kho báu bị chìm không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old ship had a sunken deck: it was almost completely submerged after the storm. |
Con tàu cũ có một boong tàu bị chìm: nó gần như hoàn toàn bị nhấn chìm sau cơn bão. |
| Phủ định | The treasure wasn't in a sunken chest: it was hidden in a cave on the island. |
Kho báu không nằm trong một chiếc rương bị chìm: nó được giấu trong một hang động trên đảo. |
| Nghi vấn | Was the city a sunken metropolis: a legendary place lost to the sea? |
Thành phố đó có phải là một đô thị đã bị chìm: một nơi huyền thoại đã mất tích dưới biển? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunken".
