(Top Banner Ad)
sunken
B2
Adjective B2 Tổng quát

sunken

UK: /ˈsʌŋkən/ • US: /ˈsʌŋkən/

Nghĩa tiếng Việt

bị lún hóp vào chìm đắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fallen or collapsed inwards.

Vietnamese Meaning

Bị lún, hóp vào, chìm xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had sunken cheeks and dark circles under her eyes."

    "Cô ấy có đôi má hóp và quầng thâm dưới mắt."

  • "The sunken garden was a beautiful sight."

    "Khu vườn chìm là một cảnh tượng tuyệt đẹp."

  • "The diver explored the sunken wreck."

    "Thợ lặn khám phá xác tàu đắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sink chìm, lún, đắm
Noun sink bồn rửa; chỗ trũng
Adjective sinking đang chìm, đang lún
Noun sinking sự chìm xuống, sự sụt giảm
Adjective unsinkable không thể chìm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sengʷ-
Proto-Germanic
*sinkwaną
Old English
sincan
Middle English
sinken
English
sunken

Hành trình chìm sâu của từ 'sunken'

'Sunken' là dạng phân từ quá khứ của động từ 'sink' (chìm). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sincan', mang ý nghĩa 'chìm xuống, lún xuống'. Trải qua hàng ngàn năm, từ này vẫn giữ vững ý nghĩa gốc của sự chìm đắm, lún sâu, được dùng để mô tả những vật thể bị ngập nước hoặc những phần cơ thể trông hốc hác, lõm vào trong.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể (mắt, má), hoặc các vật thể bị chìm dưới nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunken
  • deeply deeply sunken eyes
    (đôi mắt trũng sâu)
  • hollow hollow sunken cheeks
    (gò má hốc hác, lõm sâu)
  • gaunt gaunt sunken face
    (khuôn mặt gầy gò, hốc hác)
Sunken + Noun
  • eyes sunken eyes
    (mắt trũng sâu)
  • cheeks sunken cheeks
    (má hóp)
  • chest sunken chest
    (ngực lép, ngực lõm)
  • garden sunken garden
    (khu vườn trũng/lõm xuống)
  • ship sunken ship
    (tàu bị đắm)
  • ruins sunken ruins
    (tàn tích bị chìm dưới nước)
  • bath sunken bath
    (bồn tắm âm sàn)

Idioms

  • sunken treasure

    kho báu bị chìm dưới biển

    "Divers often search for sunken treasure in old shipwrecks."

    (Thợ lặn thường tìm kiếm kho báu bị chìm trong các xác tàu cũ.)

  • sunken ship

    tàu bị đắm (dưới nước)

    "Many explorers are still trying to locate the sunken ship."

    (Nhiều nhà thám hiểm vẫn đang cố gắng định vị con tàu bị đắm.)

  • sunken city

    thành phố bị chìm dưới nước

    "Archaeologists recently discovered a sunken city off the coast."

    (Các nhà khảo cổ học gần đây đã phát hiện một thành phố bị chìm ngoài khơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunken

Adjective
Lật mặt

Bị lún, hóp vào, chìm xuống.

"She had sunken cheeks and dark circles under her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunken garden was a beautiful, peaceful retreat.
Khu vườn trũng là một nơi ẩn náu xinh đẹp và yên bình.
Phủ định
The boat wasn't near the sunken wreck.
Chiếc thuyền không ở gần xác tàu đắm.
Nghi vấn
Is that a sunken treasure chest I see?
Có phải tôi đang nhìn thấy một chiếc rương kho báu bị chìm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old ship had a sunken deck: it was almost completely submerged after the storm.
Con tàu cũ có một boong tàu bị chìm: nó gần như hoàn toàn bị nhấn chìm sau cơn bão.
Phủ định
The treasure wasn't in a sunken chest: it was hidden in a cave on the island.
Kho báu không nằm trong một chiếc rương bị chìm: nó được giấu trong một hang động trên đảo.
Nghi vấn
Was the city a sunken metropolis: a legendary place lost to the sea?
Thành phố đó có phải là một đô thị đã bị chìm: một nơi huyền thoại đã mất tích dưới biển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunken".

Sự quyến rũ của kho báu chìm

'Sunken treasure' (kho báu chìm) là một khái niệm có sức hấp dẫn lớn trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, tượng trưng cho những cuộc phiêu lưu, bí ẩn và sự giàu có bị mất. Nhiều câu chuyện, bộ phim và trò chơi đã lấy cảm hứng từ việc tìm kiếm các con tàu đắm chứa vàng bạc, châu báu, khơi gợi trí tưởng tượng về những khám phá vĩ đại dưới đáy đại dương.

Kiến trúc và cảnh quan 'trũng'

Trong kiến trúc và thiết kế cảnh quan, 'sunken garden' (khu vườn trũng) hoặc 'sunken living room' (phòng khách trũng) là những phong cách phổ biến. Chúng tạo ra cảm giác ấm cúng, riêng tư và phân chia không gian một cách tinh tế, đồng thời bảo vệ cây cối khỏi gió mạnh hoặc tạo điểm nhấn thị giác độc đáo trong một khu vực rộng lớn.