concealment
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Concealment'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động che giấu điều gì đó hoặc ngăn không cho nó bị lộ ra; trạng thái bị che giấu.
Definition (English Meaning)
The act of hiding something or preventing it from being known; the state of being hidden.
Ví dụ Thực tế với 'Concealment'
-
"The concealment of his motives made it difficult to trust him."
"Việc che giấu động cơ của anh ta khiến người khác khó tin tưởng anh ta."
-
"The artist's skill lay in the concealment of brushstrokes."
"Kỹ năng của nghệ sĩ nằm ở việc che giấu các nét vẽ."
-
"The law punishes the concealment of assets during bankruptcy."
"Luật pháp trừng phạt hành vi che giấu tài sản trong quá trình phá sản."
Từ loại & Từ liên quan của 'Concealment'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: concealment
- Verb: conceal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Concealment'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Concealment nhấn mạnh hành động chủ động che giấu, thường là để tránh bị phát hiện hoặc để đạt được một mục đích nào đó. Nó khác với 'hiding' ở chỗ có tính chất cố ý và thường liên quan đến điều gì đó cần được giữ bí mật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Concealment of' thường được sử dụng để chỉ hành động che giấu một vật thể hoặc thông tin cụ thể. Ví dụ: 'the concealment of evidence'. 'Concealment in' ám chỉ sự che giấu trong một không gian hoặc vật thể nào đó. Ví dụ: 'concealment in the shadows'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Concealment'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had practiced concealment more carefully, he would be a free man now.
|
Nếu anh ta luyện tập che giấu cẩn thận hơn, giờ anh ta đã là một người tự do. |
| Phủ định |
If she hadn't concealed her true feelings, she might have avoided this misunderstanding.
|
Nếu cô ấy không che giấu cảm xúc thật của mình, cô ấy có lẽ đã tránh được sự hiểu lầm này. |
| Nghi vấn |
If they had discovered the concealment earlier, would they be in a better position today?
|
Nếu họ phát hiện ra sự che giấu sớm hơn, liệu họ có ở vị thế tốt hơn ngày hôm nay không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the evidence had not suffered from concealment, the jury would have reached a different verdict.
|
Nếu bằng chứng không bị che giấu, bồi thẩm đoàn đã có thể đưa ra một phán quyết khác. |
| Phủ định |
If he hadn't concealed his past, she wouldn't have broken up with him.
|
Nếu anh ấy không che giấu quá khứ của mình, cô ấy đã không chia tay với anh ấy. |
| Nghi vấn |
Would the truth have emerged if the company hadn't concealed the data?
|
Sự thật có lẽ đã lộ ra nếu công ty không che giấu dữ liệu? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The government will conceal the truth about the incident.
|
Chính phủ sẽ che giấu sự thật về vụ việc. |
| Phủ định |
They are not going to use concealment as a tactic.
|
Họ sẽ không sử dụng sự che giấu như một chiến thuật. |
| Nghi vấn |
Will he conceal his intentions from her?
|
Anh ấy sẽ che giấu ý định của mình với cô ấy chứ? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I hadn't concealed my true feelings from her.
|
Tôi ước tôi đã không che giấu cảm xúc thật của mình với cô ấy. |
| Phủ định |
If only the government wouldn't conceal information from the public.
|
Giá mà chính phủ không che giấu thông tin khỏi công chúng. |
| Nghi vấn |
If only the police could end the concealment of evidence.
|
Giá mà cảnh sát có thể chấm dứt việc che giấu bằng chứng. |