(Top Banner Ad)
concealment
C1
noun C1 Pháp luật, Tâm lý học

concealment

UK: /kənˈsiːlmənt/ • US: /kənˈsiːlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự che giấu hành vi che giấu sự giấu giếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of hiding something or preventing it from being known; the state of being hidden.

Vietnamese Meaning

Hành động che giấu điều gì đó hoặc ngăn không cho nó bị lộ ra; trạng thái bị che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concealment of his motives made it difficult to trust him."

    "Việc che giấu động cơ của anh ta khiến người khác khó tin tưởng anh ta."

  • "The artist's skill lay in the concealment of brushstrokes."

    "Kỹ năng của nghệ sĩ nằm ở việc che giấu các nét vẽ."

  • "The law punishes the concealment of assets during bankruptcy."

    "Luật pháp trừng phạt hành vi che giấu tài sản trong quá trình phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceal che giấu, giấu giếm
Noun concealment sự che giấu, sự giấu giếm
Adjective concealed bị che giấu, kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
concēlāre (con- + cēlāre)
Old French
conceler
Middle English
concelen + -ment
Modern English
concealment

Che Giấu Cùng Nhau

Từ 'concealment' có gốc từ Latinh. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn', và 'cēlāre' nghĩa là 'che giấu'. Vì vậy, động từ 'conceal' ban đầu có nghĩa là che giấu một thứ gì đó một cách triệt để, như thể gom mọi thứ lại với nhau để giấu đi. Hậu tố '-ment' được thêm vào để biến nó thành danh từ, chỉ 'hành động che giấu'.

Usage Note

Concealment nhấn mạnh hành động chủ động che giấu, thường là để tránh bị phát hiện hoặc để đạt được một mục đích nào đó. Nó khác với 'hiding' ở chỗ có tính chất cố ý và thường liên quan đến điều gì đó cần được giữ bí mật.

Prepositions

of in

'Concealment of' thường được sử dụng để chỉ hành động che giấu một vật thể hoặc thông tin cụ thể. Ví dụ: 'the concealment of evidence'. 'Concealment in' ám chỉ sự che giấu trong một không gian hoặc vật thể nào đó. Ví dụ: 'concealment in the shadows'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concealment
  • attempt concealment
    (cố gắng che giấu)
  • aid concealment
    (hỗ trợ việc che giấu)
  • ensure concealment
    (đảm bảo sự che giấu)
Adjective + concealment
  • deliberate concealment
    (sự che giấu có chủ ý)
  • careful concealment
    (sự che giấu cẩn thận)
  • effective concealment
    (sự che giấu hiệu quả)
Noun + of + concealment
  • an act of concealment
    (một hành động che giấu)
  • a place of concealment
    (một nơi ẩn náu, nơi cất giấu)
  • a policy of concealment
    (chính sách che đậy)

Idioms

  • concealment of a crime

    che giấu tội phạm, che giấu một vụ án (thuật ngữ pháp lý)

    "He was arrested for aiding in the concealment of a crime."

    (Anh ta đã bị bắt vì hỗ trợ che giấu tội phạm.)

  • deliberate concealment of facts

    cố tình che giấu sự thật

    "The company was accused of deliberate concealment of facts about the product's defects."

    (Công ty bị cáo buộc cố tình che giấu sự thật về các khiếm khuyết của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concealment

noun
Lật mặt

Hành động che giấu điều gì đó hoặc ngăn không cho nó bị lộ ra; trạng thái bị che giấu.

"The concealment of his motives made it difficult to trust him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced concealment more carefully, he would be a free man now.
Nếu anh ta luyện tập che giấu cẩn thận hơn, giờ anh ta đã là một người tự do.
Phủ định
If she hadn't concealed her true feelings, she might have avoided this misunderstanding.
Nếu cô ấy không che giấu cảm xúc thật của mình, cô ấy có lẽ đã tránh được sự hiểu lầm này.
Nghi vấn
If they had discovered the concealment earlier, would they be in a better position today?
Nếu họ phát hiện ra sự che giấu sớm hơn, liệu họ có ở vị thế tốt hơn ngày hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence had not suffered from concealment, the jury would have reached a different verdict.
Nếu bằng chứng không bị che giấu, bồi thẩm đoàn đã có thể đưa ra một phán quyết khác.
Phủ định
If he hadn't concealed his past, she wouldn't have broken up with him.
Nếu anh ấy không che giấu quá khứ của mình, cô ấy đã không chia tay với anh ấy.
Nghi vấn
Would the truth have emerged if the company hadn't concealed the data?
Sự thật có lẽ đã lộ ra nếu công ty không che giấu dữ liệu?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stolen goods were concealed in the abandoned warehouse.
Hàng hóa bị đánh cắp đã được giấu trong nhà kho bỏ hoang.
Phủ định
The truth about the incident was not concealed from the public.
Sự thật về vụ việc đã không bị che giấu khỏi công chúng.
Nghi vấn
Was the evidence concealed by the suspect?
Bằng chứng có bị nghi phạm che giấu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will conceal the truth about the incident.
Chính phủ sẽ che giấu sự thật về vụ việc.
Phủ định
They are not going to use concealment as a tactic.
Họ sẽ không sử dụng sự che giấu như một chiến thuật.
Nghi vấn
Will he conceal his intentions from her?
Anh ấy sẽ che giấu ý định của mình với cô ấy chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't concealed my true feelings from her.
Tôi ước tôi đã không che giấu cảm xúc thật của mình với cô ấy.
Phủ định
If only the government wouldn't conceal information from the public.
Giá mà chính phủ không che giấu thông tin khỏi công chúng.
Nghi vấn
If only the police could end the concealment of evidence.
Giá mà cảnh sát có thể chấm dứt việc che giấu bằng chứng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealment".

Che Giấu trong Luật Pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'concealment' là một khái niệm nghiêm trọng. Trong luật hợp đồng, việc che giấu các thông tin quan trọng (material facts) có thể làm cho hợp đồng trở nên vô hiệu. Trong luật hình sự, che giấu một tội ác hoặc bằng chứng cũng là một hành vi phạm tội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trung thực.

Sự Riêng Tư (Privacy) vs. Sự Che Giấu (Concealment)

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'privacy' và 'concealment'. 'Privacy' (sự riêng tư) được coi là quyền cơ bản để kiểm soát thông tin cá nhân. Ngược lại, 'concealment' (sự che giấu) thường mang hàm ý tiêu cực, gợi ý việc giấu giếm điều gì đó sai trái hoặc lừa dối. Ranh giới giữa hai khái niệm này là một chủ đề tranh luận xã hội, đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số.