(Top Banner Ad)
revelation
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Thông tin

revelation

UK: /ˌrevəˈleɪʃən/ • US: /ˌrevəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiết lộ sự khám phá sự mặc khải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of revealing or disclosing; something revealed, especially a striking disclosure, as of something not before realized.

Vietnamese Meaning

Sự tiết lộ, sự khám phá; điều được tiết lộ, đặc biệt là một sự tiết lộ gây ấn tượng, như về một điều gì đó chưa từng nhận ra trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new evidence was a revelation that changed the course of the trial."

    "Bằng chứng mới là một sự tiết lộ đã thay đổi tiến trình của phiên tòa."

  • "The scientist had a sudden revelation about the nature of the universe."

    "Nhà khoa học đã có một sự tiết lộ đột ngột về bản chất của vũ trụ."

  • "Her diary provided a shocking revelation about her past."

    "Nhật ký của cô ấy đã cung cấp một sự tiết lộ gây sốc về quá khứ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, phơi bày
Adjective revealing tiết lộ nhiều (thông tin), hở hang (quần áo)
Adjective revelatory mang tính khai sáng, tiết lộ sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velum
Latin
velare
Latin
revelare
Latin
revelatio
Old French
revelation
English
revelation

Nguồn gốc của sự 'khai mở'

Từ 'revelation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revelatio', nghĩa là 'sự gỡ bỏ tấm màn che'. Bản thân 'revelatio' lại đến từ động từ 'revelare' ('mở ra, tiết lộ'), được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'làm lại') và 'velare' ('che giấu, phủ màn'). Vì vậy, về cơ bản, 'revelation' mang ý nghĩa là 'gỡ bỏ lớp màn che đi sự thật' hay 'tiết lộ điều bị giấu kín', giống như việc vén màn để lộ ra sân khấu vậy.

Usage Note

Revelation nhấn mạnh sự khám phá hoặc tiết lộ thông tin quan trọng hoặc bất ngờ. Nó thường liên quan đến việc làm sáng tỏ điều gì đó bí ẩn hoặc che giấu. So sánh với 'disclosure' (sự tiết lộ), 'revelation' mang tính đột phá và có ý nghĩa lớn hơn.

Prepositions

of about that

‘Revelation of’ dùng để chỉ sự tiết lộ về điều gì. Ví dụ: 'the revelation of a secret'. ‘Revelation about’ dùng để chỉ sự tiết lộ liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'revelation about his past'. ‘Revelation that’ dùng để giới thiệu một mệnh đề được tiết lộ. Ví dụ: 'The revelation that he was a spy shocked everyone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + revelation
  • shocking a shocking revelation
    (một sự tiết lộ gây sốc)
  • startling a startling revelation
    (một sự tiết lộ đáng kinh ngạc)
  • dramatic a dramatic revelation
    (một sự tiết lộ đầy kịch tính)
  • major a major revelation
    (một sự tiết lộ quan trọng)
  • personal a personal revelation
    (một sự giác ngộ cá nhân)
  • divine a divine revelation
    (một sự mặc khải thần thánh)
Động từ + revelation
  • make make a revelation
    (đưa ra một sự tiết lộ)
  • lead to lead to a revelation
    (dẫn đến một sự khám phá/tiết lộ)
  • await await a revelation
    (chờ đợi một sự tiết lộ)
Revelation + Giới từ
  • about revelation about something
    (sự tiết lộ về điều gì đó)
  • of revelation of the truth
    (sự tiết lộ sự thật)

Idioms

  • a moment of revelation

    khoảnh khắc giác ngộ, khoảnh khắc bừng tỉnh/khám phá ra một điều quan trọng

    "For him, studying philosophy was a moment of revelation, changing his perspective on life."

    (Đối với anh ấy, việc học triết học là một khoảnh khắc giác ngộ, làm thay đổi góc nhìn của anh về cuộc sống.)

  • divine revelation

    sự mặc khải thần thánh (thường trong bối cảnh tôn giáo)

    "Many religions are founded on principles believed to be divine revelation from a higher power."

    (Nhiều tôn giáo được xây dựng dựa trên các nguyên tắc được cho là sự mặc khải thần thánh từ một quyền năng cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revelation

noun
Lật mặt

Sự tiết lộ, sự khám phá; điều được tiết lộ, đặc biệt là một sự tiết lộ gây ấn tượng, như về một điều gì đó chưa từng nhận ra trước đây.

"The new evidence was a revelation that changed the course of the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company made such a revelatory discovery was a surprise to everyone.
Việc công ty đưa ra một khám phá mang tính khai sáng như vậy là một bất ngờ đối với tất cả mọi người.
Phủ định
It wasn't a revelation that he had been struggling with his mental health.
Việc anh ấy đang phải vật lộn với sức khỏe tâm thần của mình không phải là một điều gì đó bất ngờ.
Nghi vấn
Was it a revelation when she announced her engagement?
Có phải đó là một sự thật bất ngờ khi cô ấy thông báo lễ đính hôn của mình không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The breakthrough, which the scientist had been working on for years, was a revelation that changed our understanding of the universe.
Bước đột phá, mà nhà khoa học đã nghiên cứu trong nhiều năm, là một sự thật được tiết lộ làm thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Phủ định
The investigation, which lacked concrete evidence, did not offer any revelation that could solve the mystery.
Cuộc điều tra, vốn thiếu bằng chứng cụ thể, không đưa ra bất kỳ sự thật được tiết lộ nào có thể giải quyết bí ẩn.
Nghi vấn
Was the discovery, which researchers found in the ancient tomb, a revelation whose importance changed the course of history?
Liệu khám phá, mà các nhà nghiên cứu tìm thấy trong ngôi mộ cổ, có phải là một sự thật được tiết lộ mà tầm quan trọng của nó đã thay đổi tiến trình lịch sử?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't dismissed the rumors, the revelation of the company's true financial state would be public knowledge now.
Nếu tôi đã không bỏ qua những tin đồn, thì sự thật về tình hình tài chính thực sự của công ty đã là kiến thức chung rồi.
Phủ định
If she weren't so trusting, she wouldn't have had the revelation that her partner was deceiving her.
Nếu cô ấy không quá tin người, cô ấy đã không nhận ra rằng đối tác của mình đang lừa dối cô ấy.
Nghi vấn
If the police hadn't gathered enough evidence, would the revelation of the murderer's identity be possible now?
Nếu cảnh sát không thu thập đủ bằng chứng, liệu việc tiết lộ danh tính của kẻ giết người có thể xảy ra bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he meditates daily, he often has a revelation about life's purpose.
Nếu anh ấy thiền định hàng ngày, anh ấy thường có một sự mặc khải về mục đích sống.
Phủ định
When you don't analyze the data, revelatory patterns do not emerge.
Khi bạn không phân tích dữ liệu, các mô hình mang tính mặc khải không xuất hiện.
Nghi vấn
If the guru speaks, does he offer a profound revelation?
Nếu vị guru nói, liệu ông ấy có đưa ra một sự mặc khải sâu sắc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discovery of penicillin was a major revelation in medicine.
Việc phát hiện ra penicillin là một khám phá lớn trong y học.
Phủ định
Wasn't the sudden resignation of the CEO a revelation of deep-seated problems within the company?
Chẳng phải sự từ chức đột ngột của CEO là một sự tiết lộ về những vấn đề sâu sắc trong công ty sao?
Nghi vấn
Did the leaked documents contain any revelatory information about the scandal?
Các tài liệu bị rò rỉ có chứa bất kỳ thông tin mang tính tiết lộ nào về vụ bê bối không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was having a revelation about her past while meditating.
Cô ấy đang có một sự giác ngộ về quá khứ của mình khi đang thiền.
Phủ định
He wasn't expecting such a revelatory experience during the workshop.
Anh ấy đã không mong đợi một trải nghiệm mang tính khám phá như vậy trong suốt buổi hội thảo.
Nghi vấn
Were they still processing the revelation from the ancient scrolls?
Họ vẫn đang xử lý sự khám phá từ những cuộn giấy cổ xưa phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the truth had become a shocking revelation to everyone.
Vào thời điểm cảnh sát đến, sự thật đã trở thành một sự thật gây sốc cho tất cả mọi người.
Phủ định
She hadn't expected the information to be such a revelation; she thought she knew everything already.
Cô ấy đã không mong đợi thông tin sẽ là một sự thật lớn như vậy; cô ấy nghĩ rằng cô ấy đã biết mọi thứ rồi.
Nghi vấn
Had the audience considered the play's ending a revelation before the critics wrote their reviews?
Liệu khán giả có coi cái kết của vở kịch là một sự mặc khải trước khi các nhà phê bình viết bài đánh giá của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revelation".

Mặc Khải Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo phương Tây như Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, 'revelation' (mặc khải) là một khái niệm trung tâm, chỉ việc Thiên Chúa hoặc một thực thể siêu nhiên truyền đạt chân lý, ý chí, hoặc kiến thức thiêng liêng cho con người. Kinh Thánh và Kinh Qur'an thường được coi là các văn bản ghi lại những mặc khải thần thánh này, định hình niềm tin và luật lệ của hàng tỷ người.

Khoảnh Khắc 'Eureka!'

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'revelation' còn được dùng để chỉ khoảnh khắc 'Eureka!' – tức là một sự nhận ra đột ngột và sâu sắc về một sự thật, một giải pháp cho vấn đề, hoặc một hiểu biết mới mẻ về bản thân hoặc thế giới. Đây là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, đại diện cho sự khai sáng hoặc đột phá trí tuệ, thường đi kèm với cảm giác 'bừng tỉnh' hoặc 'sáng tỏ' hoàn toàn.