concentration gradient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The gradual change in the concentration of a solute in a solution as a function of distance through the solution.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi dần dần về nồng độ của một chất tan trong một dung dịch theo khoảng cách xuyên suốt dung dịch đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movement of molecules occurs down the concentration gradient."
"Sự di chuyển của các phân tử xảy ra theo chiều giảm của gradien nồng độ."
-
"A concentration gradient is essential for passive transport."
"Gradien nồng độ là yếu tố thiết yếu cho vận chuyển thụ động."
-
"The larger the concentration gradient, the faster the rate of diffusion."
"Gradien nồng độ càng lớn, tốc độ khuếch tán càng nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concentrate | Tập trung; cô đặc |
| Noun | concentration | Sự tập trung; nồng độ |
| Adjective | concentrated | Đậm đặc; cô đọng |
| Adjective | gradual | Dần dần; từ từ |
| Noun | gradient | Độ dốc; sự thay đổi theo mức độ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự khác biệt về nồng độ giữa hai khu vực. Cần phân biệt với 'concentration', chỉ đơn thuần là nồng độ tại một điểm.
Prepositions
‘Across’ dùng để chỉ sự thay đổi nồng độ giữa hai điểm khác nhau (ví dụ: 'across a membrane'). ‘Along’ dùng để chỉ sự thay đổi nồng độ dọc theo một đường (ví dụ: 'along a tube').
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep concentration gradient (Độ dốc nồng độ lớn (thay đổi nhanh))
-
shallow shallow concentration gradient (Độ dốc nồng độ nhỏ (thay đổi chậm))
-
electrochemical electrochemical concentration gradient (Độ dốc nồng độ điện hóa)
-
establish establish a concentration gradient (Thiết lập một độ dốc nồng độ)
-
measure measure the concentration gradient (Đo độ dốc nồng độ)
-
create create a concentration gradient (Tạo ra một độ dốc nồng độ)
-
down move down the concentration gradient (Di chuyển theo chiều độ dốc nồng độ (từ cao xuống thấp))
-
against transport against the concentration gradient (Vận chuyển ngược chiều độ dốc nồng độ (từ thấp lên cao))
Idioms
-
Passive transport down the concentration gradient
Vận chuyển thụ động theo chiều chênh lệch nồng độ
"Oxygen moves into the cell via passive transport down the concentration gradient."
(Oxy di chuyển vào tế bào thông qua vận chuyển thụ động theo chiều chênh lệch nồng độ.)
-
Active transport against the concentration gradient
Vận chuyển chủ động ngược chiều chênh lệch nồng độ
"Plants use active transport against the concentration gradient to absorb essential minerals."
(Thực vật sử dụng vận chuyển chủ động ngược chiều chênh lệch nồng độ để hấp thụ các khoáng chất thiết yếu.)
-
Diffusion across the concentration gradient
Sự khuếch tán ngang qua chênh lệch nồng độ
"Diffusion across the concentration gradient is crucial for gas exchange in the lungs."
(Sự khuếch tán ngang qua chênh lệch nồng độ là rất quan trọng cho quá trình trao đổi khí trong phổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concentration gradient
nounSự thay đổi dần dần về nồng độ của một chất tan trong một dung dịch theo khoảng cách xuyên suốt dung dịch đó.
"The movement of molecules occurs down the concentration gradient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration gradient".
