(Top Banner Ad)
concentration gradient
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Vật lý

concentration gradient

UK: /ˌkɒnsənˈtreɪʃən ˈɡreɪdiənt/ • US: /ˌkɑːnsənˈtreɪʃən ˈɡreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

gradien nồng độ độ dốc nồng độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual change in the concentration of a solute in a solution as a function of distance through the solution.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi dần dần về nồng độ của một chất tan trong một dung dịch theo khoảng cách xuyên suốt dung dịch đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movement of molecules occurs down the concentration gradient."

    "Sự di chuyển của các phân tử xảy ra theo chiều giảm của gradien nồng độ."

  • "A concentration gradient is essential for passive transport."

    "Gradien nồng độ là yếu tố thiết yếu cho vận chuyển thụ động."

  • "The larger the concentration gradient, the faster the rate of diffusion."

    "Gradien nồng độ càng lớn, tốc độ khuếch tán càng nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concentrate Tập trung; cô đặc
Noun concentration Sự tập trung; nồng độ
Adjective concentrated Đậm đặc; cô đọng
Adjective gradual Dần dần; từ từ
Noun gradient Độ dốc; sự thay đổi theo mức độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum (center)
Latin
gradus (step, degree)
Late Latin/English
concentratio/concentration
English
gradient (rate of ascent/descent)
Scientific English (c. 20th C.)
concentration gradient

Gốc gác khoa học

Cụm từ 'concentration gradient' (độ dốc nồng độ) là một thuật ngữ hiện đại được ghép lại từ hai từ gốc Latin. 'Concentration' nghĩa là sự tập trung hoặc mật độ. 'Gradient' bắt nguồn từ 'gradus' (bước đi), chỉ sự thay đổi hoặc độ dốc. Thuật ngữ này mô tả cách một chất lan tỏa từ nơi có mật độ cao đến nơi có mật độ thấp.

Usage Note

Diễn tả sự khác biệt về nồng độ giữa hai khu vực. Cần phân biệt với 'concentration', chỉ đơn thuần là nồng độ tại một điểm.

Prepositions

across along

‘Across’ dùng để chỉ sự thay đổi nồng độ giữa hai điểm khác nhau (ví dụ: 'across a membrane'). ‘Along’ dùng để chỉ sự thay đổi nồng độ dọc theo một đường (ví dụ: 'along a tube').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concentration gradient
  • steep steep concentration gradient
    (Độ dốc nồng độ lớn (thay đổi nhanh))
  • shallow shallow concentration gradient
    (Độ dốc nồng độ nhỏ (thay đổi chậm))
  • electrochemical electrochemical concentration gradient
    (Độ dốc nồng độ điện hóa)
Verb + concentration gradient (Action)
  • establish establish a concentration gradient
    (Thiết lập một độ dốc nồng độ)
  • measure measure the concentration gradient
    (Đo độ dốc nồng độ)
  • create create a concentration gradient
    (Tạo ra một độ dốc nồng độ)
Prepositional Phrases
  • down move down the concentration gradient
    (Di chuyển theo chiều độ dốc nồng độ (từ cao xuống thấp))
  • against transport against the concentration gradient
    (Vận chuyển ngược chiều độ dốc nồng độ (từ thấp lên cao))

Idioms

  • Passive transport down the concentration gradient

    Vận chuyển thụ động theo chiều chênh lệch nồng độ

    "Oxygen moves into the cell via passive transport down the concentration gradient."

    (Oxy di chuyển vào tế bào thông qua vận chuyển thụ động theo chiều chênh lệch nồng độ.)

  • Active transport against the concentration gradient

    Vận chuyển chủ động ngược chiều chênh lệch nồng độ

    "Plants use active transport against the concentration gradient to absorb essential minerals."

    (Thực vật sử dụng vận chuyển chủ động ngược chiều chênh lệch nồng độ để hấp thụ các khoáng chất thiết yếu.)

  • Diffusion across the concentration gradient

    Sự khuếch tán ngang qua chênh lệch nồng độ

    "Diffusion across the concentration gradient is crucial for gas exchange in the lungs."

    (Sự khuếch tán ngang qua chênh lệch nồng độ là rất quan trọng cho quá trình trao đổi khí trong phổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentration gradient

noun
Lật mặt

Sự thay đổi dần dần về nồng độ của một chất tan trong một dung dịch theo khoảng cách xuyên suốt dung dịch đó.

"The movement of molecules occurs down the concentration gradient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration gradient".

Nền tảng của sự sống

Khái niệm độ dốc nồng độ là trung tâm của mọi quá trình sinh học, từ sự hô hấp của tế bào đến việc truyền tín hiệu thần kinh. Nếu không có khả năng tạo ra và duy trì sự chênh lệch nồng độ (như gradient proton), cơ thể sống không thể tạo ra năng lượng (ATP) để tồn tại.

Y học và Thận nhân tạo

Nguyên lý độ dốc nồng độ là cơ sở của kỹ thuật lọc máu (thẩm tách) trong y học. Máy thận nhân tạo sử dụng sự chênh lệch nồng độ giữa máu bệnh nhân và dung dịch lọc để loại bỏ các chất thải độc hại khỏi cơ thể một cách hiệu quả.