(Top Banner Ad)
osmosis
C1
Noun C1 Sinh học, Vật lý, Hóa học

osmosis

UK: /ɒzˈməʊ.sɪs/ • US: /ɑːzˈmoʊ.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thẩm thấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which molecules of a solvent tend to pass through a semipermeable membrane from a less concentrated solution into a more concentrated one, thus equalizing the concentrations on each side of the membrane.

Vietnamese Meaning

Sự thẩm thấu là quá trình mà các phân tử của một dung môi có xu hướng đi qua một màng bán thấm từ một dung dịch ít đậm đặc hơn vào một dung dịch đậm đặc hơn, do đó cân bằng nồng độ ở mỗi bên của màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movement of water into the cell occurs by osmosis."

    "Sự di chuyển của nước vào tế bào xảy ra bằng thẩm thấu."

  • "The plant absorbs water through its roots by osmosis."

    "Cây hấp thụ nước qua rễ của nó bằng thẩm thấu."

  • "Osmosis is crucial for maintaining fluid balance in the body."

    "Sự thẩm thấu rất quan trọng để duy trì sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective osmotic thuộc về thẩm thấu; có tính chất thẩm thấu
Adverb osmotically một cách thẩm thấu
Noun osmoregulation sự điều hòa áp suất thẩm thấu (ở sinh vật)
Verb osmoregulate điều hòa áp suất thẩm thấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ōsmos (pushing, impulse) + -osis (process)
French
osmose
English
osmosis

Nguồn gốc khoa học

Từ 'osmosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ōsmos', có nghĩa là 'đẩy' hoặc 'xung lực', kết hợp với hậu tố '-osis' chỉ một quá trình hay tình trạng. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong khoa học để mô tả quá trình các phân tử nước di chuyển tự nhiên qua một màng bán thấm, từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao hơn.

Usage Note

Osmosis là một hiện tượng vật lý quan trọng trong sinh học, đặc biệt là trong việc vận chuyển nước và chất dinh dưỡng qua màng tế bào. Nó khác với diffusion (khuếch tán) ở chỗ osmosis liên quan đến sự di chuyển của dung môi (thường là nước) qua màng bán thấm, trong khi diffusion là sự di chuyển của các hạt chất tan (solute) từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp, không nhất thiết phải qua màng.

Prepositions

by through

* **Osmosis by/through**: Diễn tả sự thẩm thấu diễn ra bằng/qua một phương tiện hoặc màng cụ thể. Ví dụ: Water moves by osmosis through the cell membrane (Nước di chuyển bằng thẩm thấu qua màng tế bào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osmosis
  • reverse reverse osmosis
    (thẩm thấu ngược (quá trình lọc nước))
  • cultural cultural osmosis
    (sự thẩm thấu văn hóa)
Noun + osmosis
  • process process of osmosis
    (quá trình thẩm thấu)
  • rate rate of osmosis
    (tốc độ thẩm thấu)
Verb + by osmosis
  • learn learn by osmosis
    (học hỏi một cách thụ động, tiếp thu qua tiếp xúc)
  • absorb absorb by osmosis
    (tiếp thu/hấp thụ một cách thụ động)

Idioms

  • learn by osmosis

    Học hỏi một cách thụ động; tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mà không cần cố gắng học tập trực tiếp, chỉ qua việc tiếp xúc trong môi trường có kiến thức đó.

    "She didn't take formal lessons, but she learned to speak French by osmosis from living in Paris for years."

    (Cô ấy không học bài bản, nhưng đã học nói tiếng Pháp một cách thụ động nhờ sống ở Paris nhiều năm.)

  • by osmosis

    Bằng cách thẩm thấu; một cách thụ động, không chủ động hoặc trực tiếp; thông qua tiếp xúc hoặc tiếp xúc liên tục.

    "Children often pick up their parents' habits by osmosis."

    (Trẻ em thường tiếp thu thói quen của cha mẹ một cách thụ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osmosis

Noun
Lật mặt

Sự thẩm thấu là quá trình mà các phân tử của một dung môi có xu hướng đi qua một màng bán thấm từ một dung dịch ít đậm đặc hơn vào một dung dịch đậm đặc hơn, do đó cân bằng nồng độ ở mỗi bên của màng.

"The movement of water into the cell occurs by osmosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the students had learned about osmosis in the previous lesson.
Giáo viên nói rằng các học sinh đã học về sự thẩm thấu trong bài học trước.
Phủ định
She said that the process was not due to osmosis, but rather to diffusion.
Cô ấy nói rằng quá trình đó không phải do sự thẩm thấu, mà là do sự khuếch tán.
Nghi vấn
He asked if the plant's survival depended on osmotic pressure.
Anh ấy hỏi liệu sự sống sót của cây có phụ thuộc vào áp suất thẩm thấu hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movement of water across the membrane is osmosis.
Sự di chuyển của nước qua màng là sự thẩm thấu.
Phủ định
The cell is not osmotic.
Tế bào không thẩm thấu.
Nghi vấn
Does water move through the membrane by osmosis?
Nước có di chuyển qua màng bằng thẩm thấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osmosis".

Học hỏi thụ động trong môi trường

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'learning by osmosis' (học hỏi qua thẩm thấu) thường được dùng để mô tả một hình thức học tập phi chính thức. Nó ám chỉ việc một người tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc thậm chí thái độ mà không cần nỗ lực có ý thức, chỉ bằng cách ở trong một môi trường nhất định, tiếp xúc với những người hoặc thông tin liên quan. Ví dụ, một thực tập sinh có thể 'học hỏi qua thẩm thấu' bằng cách quan sát đồng nghiệp làm việc hàng ngày.

Thẩm thấu văn hóa và xã hội

Khái niệm 'osmosis' còn được áp dụng rộng rãi ngoài lĩnh vực khoa học để mô tả sự trao đổi và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn hóa hoặc nhóm xã hội. 'Cultural osmosis' (thẩm thấu văn hóa) chỉ việc các ý tưởng, phong tục, ngôn ngữ, hoặc giá trị từ từ truyền bá và được hấp thụ giữa các nhóm khác nhau một cách tự nhiên, không qua sự can thiệp trực tiếp hay ép buộc. Điều này góp phần vào sự phát triển và biến đổi của xã hội.