osmosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which molecules of a solvent tend to pass through a semipermeable membrane from a less concentrated solution into a more concentrated one, thus equalizing the concentrations on each side of the membrane.
Vietnamese Meaning
Sự thẩm thấu là quá trình mà các phân tử của một dung môi có xu hướng đi qua một màng bán thấm từ một dung dịch ít đậm đặc hơn vào một dung dịch đậm đặc hơn, do đó cân bằng nồng độ ở mỗi bên của màng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movement of water into the cell occurs by osmosis."
"Sự di chuyển của nước vào tế bào xảy ra bằng thẩm thấu."
-
"The plant absorbs water through its roots by osmosis."
"Cây hấp thụ nước qua rễ của nó bằng thẩm thấu."
-
"Osmosis is crucial for maintaining fluid balance in the body."
"Sự thẩm thấu rất quan trọng để duy trì sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | osmotic | thuộc về thẩm thấu; có tính chất thẩm thấu |
| Adverb | osmotically | một cách thẩm thấu |
| Noun | osmoregulation | sự điều hòa áp suất thẩm thấu (ở sinh vật) |
| Verb | osmoregulate | điều hòa áp suất thẩm thấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Osmosis là một hiện tượng vật lý quan trọng trong sinh học, đặc biệt là trong việc vận chuyển nước và chất dinh dưỡng qua màng tế bào. Nó khác với diffusion (khuếch tán) ở chỗ osmosis liên quan đến sự di chuyển của dung môi (thường là nước) qua màng bán thấm, trong khi diffusion là sự di chuyển của các hạt chất tan (solute) từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp, không nhất thiết phải qua màng.
Prepositions
* **Osmosis by/through**: Diễn tả sự thẩm thấu diễn ra bằng/qua một phương tiện hoặc màng cụ thể. Ví dụ: Water moves by osmosis through the cell membrane (Nước di chuyển bằng thẩm thấu qua màng tế bào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reverse reverse osmosis (thẩm thấu ngược (quá trình lọc nước))
-
cultural cultural osmosis (sự thẩm thấu văn hóa)
-
process process of osmosis (quá trình thẩm thấu)
-
rate rate of osmosis (tốc độ thẩm thấu)
-
learn learn by osmosis (học hỏi một cách thụ động, tiếp thu qua tiếp xúc)
-
absorb absorb by osmosis (tiếp thu/hấp thụ một cách thụ động)
Idioms
-
learn by osmosis
Học hỏi một cách thụ động; tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mà không cần cố gắng học tập trực tiếp, chỉ qua việc tiếp xúc trong môi trường có kiến thức đó.
"She didn't take formal lessons, but she learned to speak French by osmosis from living in Paris for years."
(Cô ấy không học bài bản, nhưng đã học nói tiếng Pháp một cách thụ động nhờ sống ở Paris nhiều năm.)
-
by osmosis
Bằng cách thẩm thấu; một cách thụ động, không chủ động hoặc trực tiếp; thông qua tiếp xúc hoặc tiếp xúc liên tục.
"Children often pick up their parents' habits by osmosis."
(Trẻ em thường tiếp thu thói quen của cha mẹ một cách thụ động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
osmosis
NounSự thẩm thấu là quá trình mà các phân tử của một dung môi có xu hướng đi qua một màng bán thấm từ một dung dịch ít đậm đặc hơn vào một dung dịch đậm đặc hơn, do đó cân bằng nồng độ ở mỗi bên của màng.
"The movement of water into the cell occurs by osmosis."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that the students had learned about osmosis in the previous lesson. |
Giáo viên nói rằng các học sinh đã học về sự thẩm thấu trong bài học trước. |
| Phủ định | She said that the process was not due to osmosis, but rather to diffusion. |
Cô ấy nói rằng quá trình đó không phải do sự thẩm thấu, mà là do sự khuếch tán. |
| Nghi vấn | He asked if the plant's survival depended on osmotic pressure. |
Anh ấy hỏi liệu sự sống sót của cây có phụ thuộc vào áp suất thẩm thấu hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movement of water across the membrane is osmosis. |
Sự di chuyển của nước qua màng là sự thẩm thấu. |
| Phủ định | The cell is not osmotic. |
Tế bào không thẩm thấu. |
| Nghi vấn | Does water move through the membrane by osmosis? |
Nước có di chuyển qua màng bằng thẩm thấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osmosis".
