(Top Banner Ad)
diffusion gradient
C1
Noun C1 Sinh học, Hóa học, Vật lý, Y học

diffusion gradient

UK: /dɪˈfjuːʒən ˈɡreɪdiənt/ • US: /dɪˈfjuːʒən ˈɡreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

gradient khuếch tán độ dốc khuếch tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual change in the concentration of a solute in a solution as a function of distance through the solution.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi dần dần về nồng độ của một chất tan trong dung dịch theo khoảng cách trong dung dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diffusion gradient drives the movement of oxygen from the lungs into the bloodstream."

    "Gradient khuếch tán thúc đẩy sự di chuyển của oxy từ phổi vào máu."

  • "The larger the diffusion gradient, the faster the rate of diffusion."

    "Gradient khuếch tán càng lớn, tốc độ khuếch tán càng nhanh."

  • "Cells use the diffusion gradient to transport nutrients and waste products."

    "Tế bào sử dụng gradient khuếch tán để vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diffusion sự khuếch tán
Verb diffuse khuếch tán, lan tỏa
Adjective diffusive có khả năng khuếch tán, lan tỏa
Noun gradient độ dốc, gradient (sự thay đổi của một đại lượng theo khoảng cách)
Adjective gradual dần dần, từ từ (ám chỉ sự thay đổi theo gradient)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Vật lý, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diffundere
Old French
diffusion
English
diffusion
Latin
gradiens
English
gradient
Modern English
diffusion gradient

Nguồn gốc của "diffusion gradient"

Từ 'diffusion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diffundere' nghĩa là 'rót ra, trải rộng', mô tả sự lan tỏa tự nhiên. Còn từ 'gradient' đến từ 'gradiens' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bước đi, di chuyển'. Khi ghép lại, 'diffusion gradient' trở thành một thuật ngữ khoa học hiện đại, chỉ sự chênh lệch về nồng độ, áp suất hoặc nhiệt độ qua một khoảng cách, là động lực thúc đẩy quá trình khuếch tán. Điều này giúp chúng ta hiểu cách các chất di chuyển trong tự nhiên, từ tế bào sinh học đến các phản ứng hóa học.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả sự khác biệt về nồng độ của một chất giữa hai khu vực. Chất này có xu hướng di chuyển từ khu vực có nồng độ cao đến khu vực có nồng độ thấp hơn cho đến khi đạt được trạng thái cân bằng. Gradient khuếch tán là động lực thúc đẩy quá trình khuếch tán.

Prepositions

across along

‘Across’ thường được dùng để chỉ sự khuếch tán qua một màng hoặc một ranh giới. ‘Along’ thường được dùng để chỉ sự khuếch tán theo một chiều dài hoặc một đường dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diffusion gradient
  • strong strong diffusion gradient
    (gradient khuếch tán mạnh)
  • steep steep diffusion gradient
    (gradient khuếch tán dốc)
  • chemical chemical diffusion gradient
    (gradient khuếch tán hóa học)
Verb + diffusion gradient
  • establish establish a diffusion gradient
    (thiết lập gradient khuếch tán)
  • maintain maintain a diffusion gradient
    (duy trì gradient khuếch tán)
  • drive drive the diffusion gradient
    (thúc đẩy gradient khuếch tán)
Noun phrase with diffusion gradient
  • direction the direction of the diffusion gradient
    (hướng của gradient khuếch tán)
  • absence the absence of a diffusion gradient
    (sự vắng mặt của gradient khuếch tán)

Idioms

  • along a diffusion gradient

    theo một gradient khuếch tán

    "Molecules move along a diffusion gradient from a region of higher concentration to lower concentration."

    (Các phân tử di chuyển theo một gradient khuếch tán từ vùng nồng độ cao hơn đến vùng nồng độ thấp hơn.)

  • down a diffusion gradient

    xuống theo gradient khuếch tán

    "Passive transport occurs when substances move down a diffusion gradient without energy input."

    (Vận chuyển thụ động xảy ra khi các chất di chuyển xuống theo gradient khuếch tán mà không cần năng lượng.)

  • against a diffusion gradient

    ngược lại với gradient khuếch tán

    "Active transport requires energy to move molecules against a diffusion gradient."

    (Vận chuyển chủ động cần năng lượng để di chuyển các phân tử ngược lại với gradient khuếch tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diffusion gradient

Noun
Lật mặt

Sự thay đổi dần dần về nồng độ của một chất tan trong dung dịch theo khoảng cách trong dung dịch.

"The diffusion gradient drives the movement of oxygen from the lungs into the bloodstream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The molecules must follow the diffusion gradient to reach equilibrium.
Các phân tử phải tuân theo gradien khuếch tán để đạt được trạng thái cân bằng.
Phủ định
The substance cannot ignore the diffusion gradient in this experiment.
Chất này không thể bỏ qua gradien khuếch tán trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Should we consider the diffusion gradient when analyzing the data?
Chúng ta có nên xem xét gradien khuếch tán khi phân tích dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffusion gradient".

Tầm quan trọng trong Khoa học Tự nhiên

Khái niệm 'diffusion gradient' là nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học, hóa học và vật lý. Nó giúp chúng ta hiểu cách các chất dinh dưỡng di chuyển vào tế bào, cách oxy được vận chuyển trong phổi, hoặc cách mùi hương lan tỏa trong không khí. Hiểu được gradient khuếch tán là chìa khóa để giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên và phát triển các công nghệ mới, từ y học đến kỹ thuật vật liệu.

Ảnh hưởng đến Đời sống và Công nghệ

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, nguyên lý của 'diffusion gradient' có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày và công nghệ. Ví dụ, việc bảo quản thực phẩm bằng cách ướp muối (tạo gradient nồng độ) hay quá trình lọc máu nhân tạo đều dựa trên nguyên lý này. Trong công nghệ, nó được ứng dụng trong sản xuất chất bán dẫn, thiết kế hệ thống phân phối thuốc, và nhiều quy trình công nghiệp khác, cho thấy vai trò thiết yếu của nó.