(Top Banner Ad)
concentration span
B2
noun B2 Tâm lý học, Giáo dục

concentration span

UK: /ˌkɒnsənˈtreɪʃən spæn/ • US: /ˌkɑːnsənˈtreɪʃən spæn/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian tập trung khả năng tập trung trong khoảng thời gian nhất định độ dài tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time for which someone is able to concentrate on something.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một người có thể tập trung vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children often have a shorter concentration span than adults."

    "Trẻ em thường có khoảng thời gian tập trung ngắn hơn người lớn."

  • "His concentration span is quite short, so he finds it hard to study for long periods."

    "Khoảng thời gian tập trung của anh ấy khá ngắn, vì vậy anh ấy thấy khó học trong thời gian dài."

  • "Regular breaks can help to improve your concentration span."

    "Nghỉ giải lao thường xuyên có thể giúp cải thiện khoảng thời gian tập trung của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concentrate tập trung
Noun concentration sự tập trung
Adjective concentrated tập trung cao độ; cô đặc (chất lỏng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + centrum ('center') -> concentrare
Old English
spann ('distance of a hand's breadth')
Modern English (20th Century)
concentration + span -> concentration span

Gom về một điểm

Từ 'concentration' có gốc Latin là 'concentrare', nghĩa là 'gom về trung tâm'. Hãy tưởng tượng bạn dùng kính lúp để hội tụ ánh nắng mặt trời vào một điểm duy nhất để tạo ra lửa. Đó chính là bản chất của sự tập trung: dồn hết tâm trí và năng lượng của bạn vào một việc duy nhất.

Từ gang tay đến khoảng thời gian

Từ 'span' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'gang tay', tức khoảng cách từ đầu ngón cái đến đầu ngón út khi bàn tay duỗi ra. Ban đầu nó dùng để đo không gian, nhưng dần dần được mở rộng để chỉ một khoảng thời gian. Vì vậy, 'concentration span' có nghĩa đen là 'khoảng thời gian mà sự tập trung của bạn có thể vươn tới'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khả năng duy trì sự chú ý trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt giữa khả năng tập trung của những người khác nhau, hoặc sự thay đổi trong khả năng tập trung của một người theo thời gian hoặc trong các tình huống khác nhau. Ví dụ, trẻ em thường có 'concentration span' ngắn hơn người lớn.

Prepositions

of for

* **of:** Thường được sử dụng để mô tả 'concentration span' *của* ai đó. Ví dụ: 'The concentration span of young children is typically short.'
* **for:** Thường được sử dụng để nói về khoảng thời gian 'concentration span' kéo dài *trong*. Ví dụ: 'He has a concentration span for about 20 minutes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concentration span
  • short concentration span
    (khả năng tập trung kém, thời gian tập trung ngắn)
  • poor concentration span
    (khả năng tập trung kém)
  • long concentration span
    (khả năng tập trung tốt, thời gian tập trung dài)
  • limited concentration span
    (khả năng tập trung có hạn)
Verb + concentration span
  • have a short concentration span
    (có khả năng tập trung kém)
  • improve your concentration span
    (cải thiện khả năng tập trung của bạn)
  • affect one's concentration span
    (ảnh hưởng đến khả năng tập trung của ai đó)
  • require a long concentration span
    (đòi hỏi sự tập trung cao/lâu)

Idioms

  • have the concentration span of a goldfish

    Rất đãng trí, khả năng tập trung cực kỳ kém (như cá vàng).

    "With all these social media notifications, I feel like I have the concentration span of a goldfish."

    (Với tất cả những thông báo trên mạng xã hội này, tôi cảm thấy mình đãng trí như cá vàng vậy.)

  • one's concentration span is shot

    Khả năng tập trung hoàn toàn biến mất, không thể tập trung được nữa (thường do mệt mỏi hoặc quá tải).

    "After studying for five hours straight, my concentration span is completely shot."

    (Sau khi học liền năm tiếng đồng hồ, khả năng tập trung của tôi hoàn toàn biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentration span

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một người có thể tập trung vào một việc gì đó.

"Children often have a shorter concentration span than adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration span".

Huyền thoại về 'não cá vàng'

Ở phương Tây, có một lầm tưởng phổ biến rằng thời đại kỹ thuật số đã khiến khả năng tập trung của con người (khoảng 8 giây) ngắn hơn cả cá vàng (9 giây). Dù câu chuyện này hấp dẫn và thường được trích dẫn, nó đã bị các nhà khoa học bác bỏ. Tuy nhiên, nó cho thấy mối lo ngại của xã hội hiện đại về tác động của công nghệ lên sự tập trung của chúng ta.

Kỹ thuật Pomodoro

Đây là một phương pháp quản lý thời gian rất phổ biến ở phương Tây, được tạo ra để cải thiện sự tập trung. Kỹ thuật này chia công việc thành các phiên làm việc 25 phút, xen kẽ với 5 phút nghỉ ngắn. Cách làm này dựa trên ý tưởng rằng những khoảng nghỉ thường xuyên có thể cải thiện sự nhanh nhẹn của trí óc và duy trì một 'concentration span' hiệu quả.