(Top Banner Ad)
attention span
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục

attention span

UK: /əˈtenʃən spæn/ • US: /əˈtenʃən spæn/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tập trung thời gian tập trung quãng chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the length of time for which a person is able to concentrate on something

Vietnamese Meaning

khoảng thời gian mà một người có thể tập trung vào một việc gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children generally have a shorter attention span than adults."

    "Trẻ em thường có khoảng thời gian tập trung ngắn hơn người lớn."

  • "The internet has shortened our attention spans."

    "Internet đã làm giảm khả năng tập trung của chúng ta."

  • "Meditation can help to increase your attention span."

    "Thiền có thể giúp tăng khả năng tập trung của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attention sự chú ý
Adjective attentive chăm chú, lưu ý
Adverb attentively một cách chăm chú
Verb attend tham dự, chú ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attentio
Middle English
attencioun
English
attention
English
span
English
attention span

Nguồn gốc của 'Attention Span'

Cụm từ 'attention span' xuất hiện muộn hơn so với từ 'attention'. 'Attention' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'attentio', có nghĩa là 'sự chú ý'. 'Span' đơn giản chỉ khoảng thời gian. Vì vậy, 'attention span' là một cụm từ hiện đại mô tả khoảng thời gian một người có thể duy trì sự tập trung của mình.

Usage Note

Cụm từ 'attention span' thường được sử dụng để mô tả khả năng tập trung của một người trong một khoảng thời gian nhất định. Nó có thể thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi, sự quan tâm đến chủ đề, và các yếu tố môi trường khác. 'Attention span' khác với 'concentration' ở chỗ 'concentration' đề cập đến mức độ tập trung, trong khi 'attention span' đề cập đến độ dài của sự tập trung.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'attention span' để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà sự chú ý được hướng đến. Ví dụ: 'the attention span of children' (khả năng tập trung của trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attention span
  • short attention span
    (khoảng thời gian tập trung ngắn)
  • long attention span
    (khoảng thời gian tập trung dài)
  • limited attention span
    (khả năng tập trung hạn chế)
Verb + attention span
  • have an attention span
    (có khả năng tập trung)
  • improve one's attention span
    (cải thiện khả năng tập trung của ai đó)
  • lack an attention span
    (thiếu khả năng tập trung)
Preposition + attention span
  • for attention span
    (trong khoảng thời gian tập trung)
  • of attention span
    (về khả năng tập trung)

Idioms

  • short attention span

    khả năng tập trung kém, không thể tập trung lâu

    "Children often have a short attention span."

    (Trẻ em thường có khả năng tập trung kém.)

  • hold someone's attention

    giữ sự chú ý của ai đó

    "The speaker was able to hold the audience's attention."

    (Diễn giả đã có thể giữ được sự chú ý của khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attention span

danh từ
Lật mặt

khoảng thời gian mà một người có thể tập trung vào một việc gì đó

"Children generally have a shorter attention span than adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His attention span is very short, making it difficult for him to focus on tasks.
Khả năng tập trung của anh ấy rất ngắn, khiến anh ấy khó tập trung vào công việc.
Phủ định
The students' attention span isn't what it used to be; they get distracted easily.
Khả năng tập trung của học sinh không còn như trước nữa; họ dễ bị phân tâm.
Nghi vấn
Is your attention span affected by spending too much time on social media?
Khả năng tập trung của bạn có bị ảnh hưởng bởi việc dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to improve his attention span by practicing meditation.
Anh ấy sẽ cải thiện khả năng tập trung của mình bằng cách luyện tập thiền.
Phủ định
She is not going to let her short attention span affect her studies.
Cô ấy sẽ không để khả năng tập trung ngắn ảnh hưởng đến việc học của mình.
Nghi vấn
Are you going to work on your attention span this week?
Bạn có định cải thiện khả năng tập trung của bạn trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention span".

Ảnh hưởng của Mạng Xã Hội

Nhiều người cho rằng mạng xã hội và các nội dung ngắn gọn (ví dụ: video TikTok) có thể làm giảm 'attention span' của con người, đặc biệt là giới trẻ. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập và làm việc.

Sự tập trung trong học tập

Trong môi trường học tập, 'attention span' là một yếu tố quan trọng để tiếp thu kiến thức. Giáo viên thường tìm cách để duy trì sự chú ý của học sinh thông qua các hoạt động tương tác và phương pháp giảng dạy đa dạng.