attention span
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the length of time for which a person is able to concentrate on something
Vietnamese Meaning
khoảng thời gian mà một người có thể tập trung vào một việc gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children generally have a shorter attention span than adults."
"Trẻ em thường có khoảng thời gian tập trung ngắn hơn người lớn."
-
"The internet has shortened our attention spans."
"Internet đã làm giảm khả năng tập trung của chúng ta."
-
"Meditation can help to increase your attention span."
"Thiền có thể giúp tăng khả năng tập trung của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attention | sự chú ý |
| Adjective | attentive | chăm chú, lưu ý |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú |
| Verb | attend | tham dự, chú ý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'attention span' thường được sử dụng để mô tả khả năng tập trung của một người trong một khoảng thời gian nhất định. Nó có thể thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi, sự quan tâm đến chủ đề, và các yếu tố môi trường khác. 'Attention span' khác với 'concentration' ở chỗ 'concentration' đề cập đến mức độ tập trung, trong khi 'attention span' đề cập đến độ dài của sự tập trung.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'attention span' để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà sự chú ý được hướng đến. Ví dụ: 'the attention span of children' (khả năng tập trung của trẻ em).
Collocations (Từ đi kèm)
-
short attention span (khoảng thời gian tập trung ngắn)
-
long attention span (khoảng thời gian tập trung dài)
-
limited attention span (khả năng tập trung hạn chế)
-
have an attention span (có khả năng tập trung)
-
improve one's attention span (cải thiện khả năng tập trung của ai đó)
-
lack an attention span (thiếu khả năng tập trung)
-
for attention span (trong khoảng thời gian tập trung)
-
of attention span (về khả năng tập trung)
Idioms
-
short attention span
khả năng tập trung kém, không thể tập trung lâu
"Children often have a short attention span."
(Trẻ em thường có khả năng tập trung kém.)
-
hold someone's attention
giữ sự chú ý của ai đó
"The speaker was able to hold the audience's attention."
(Diễn giả đã có thể giữ được sự chú ý của khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attention span
danh từkhoảng thời gian mà một người có thể tập trung vào một việc gì đó
"Children generally have a shorter attention span than adults."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His attention span is very short, making it difficult for him to focus on tasks. |
Khả năng tập trung của anh ấy rất ngắn, khiến anh ấy khó tập trung vào công việc. |
| Phủ định | The students' attention span isn't what it used to be; they get distracted easily. |
Khả năng tập trung của học sinh không còn như trước nữa; họ dễ bị phân tâm. |
| Nghi vấn | Is your attention span affected by spending too much time on social media? |
Khả năng tập trung của bạn có bị ảnh hưởng bởi việc dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to improve his attention span by practicing meditation. |
Anh ấy sẽ cải thiện khả năng tập trung của mình bằng cách luyện tập thiền. |
| Phủ định | She is not going to let her short attention span affect her studies. |
Cô ấy sẽ không để khả năng tập trung ngắn ảnh hưởng đến việc học của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to work on your attention span this week? |
Bạn có định cải thiện khả năng tập trung của bạn trong tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention span".
