(Top Banner Ad)
conceptual
C1
Adjective C1 Triết học, Giáo dục, Khoa học

conceptual

UK: /kənˈseptʃuəl/ • US: /kənˈseptʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về khái niệm mang tính khái niệm dựa trên khái niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or based on concepts or ideas.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dựa trên các khái niệm hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plan was good in theory, but lacked a solid conceptual foundation."

    "Kế hoạch này hay về mặt lý thuyết, nhưng lại thiếu một nền tảng khái niệm vững chắc."

  • "The article presents a conceptual analysis of the problem."

    "Bài viết trình bày một phân tích khái niệm về vấn đề này."

  • "We need to develop a conceptual framework for understanding this phenomenon."

    "Chúng ta cần phát triển một khung khái niệm để hiểu hiện tượng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept khái niệm, ý niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành ý tưởng
Noun conception quan niệm; sự thụ thai
Noun conceptualization sự khái niệm hóa
Adverb conceptually về mặt khái niệm, về mặt lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Giáo dục, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
Late Latin
conceptuālis
Modern English
conceptual

Từ 'Thụ Thai' đến 'Hình Thành Ý Tưởng'

Gốc Latin của từ 'conceptual' là 'concipere', có nghĩa là 'tiếp nhận' hoặc 'mang thai'. Điều này cho thấy một sự tương đồng thú vị: việc hình thành một ý tưởng trong tâm trí cũng giống như quá trình mang thai và sinh ra một đứa trẻ. Cả hai đều là quá trình tạo ra một thứ gì đó mới mẻ từ bên trong.

Sức Mạnh của việc 'Nắm Bắt Chung'

Từ 'concipere' được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'capere' (nắm, bắt). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'nắm bắt các thứ lại với nhau'. Khi chúng ta hình thành một khái niệm (concept), chúng ta đang gom nhặt và kết nối nhiều mẩu thông tin, ý tưởng khác nhau trong đầu để tạo ra một sự hiểu biết thống nhất.

Usage Note

Từ 'conceptual' thường được sử dụng để mô tả những thứ trừu tượng, lý thuyết hoặc liên quan đến sự hiểu biết và hình thành ý tưởng. Nó khác với 'concrete' (cụ thể) ở chỗ nó không gắn liền với các đối tượng vật chất hoặc trải nghiệm trực tiếp. Ví dụ, 'conceptual art' nhấn mạnh ý tưởng hơn là hình thức vật chất của tác phẩm.

Prepositions

framework model level

Conceptual framework: khung khái niệm (khung sườn lý thuyết). Conceptual model: mô hình khái niệm (mô hình trừu tượng). Conceptual level: cấp độ khái niệm (mức độ trừu tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceptual
  • highly conceptual
    (có tính khái niệm/trừu tượng cao)
  • purely conceptual
    (hoàn toàn mang tính lý thuyết)
  • broad conceptual
    (mang tính khái niệm rộng)
conceptual + Noun
  • conceptual framework
    (khung khái niệm, khung lý thuyết)
  • conceptual model
    (mô hình khái niệm)
  • conceptual understanding
    (sự hiểu biết về mặt khái niệm)
  • conceptual art
    (nghệ thuật ý niệm)
Verb + a/the conceptual ...
  • develop a conceptual framework
    (phát triển một khung lý thuyết)
  • provide a conceptual basis
    (cung cấp một cơ sở lý luận)
  • grasp the conceptual distinction
    (nắm bắt sự khác biệt về mặt khái niệm)

Idioms

  • a conceptual leap

    một bước nhảy vọt về tư duy/khái niệm, một sự đột phá trong cách suy nghĩ.

    "Einstein's theory of relativity was a major conceptual leap in physics."

    (Thuyết tương đối của Einstein là một bước nhảy vọt lớn về tư duy trong ngành vật lý.)

  • proof of concept

    bằng chứng về tính khả thi của ý tưởng (thường là một dự án nhỏ hoặc một nguyên mẫu để chứng minh một ý tưởng có thể hoạt động trong thực tế).

    "Before launching the full app, the team built a small proof of concept to show to investors."

    (Trước khi ra mắt ứng dụng hoàn chỉnh, nhóm đã xây dựng một bằng chứng nhỏ về tính khả thi của ý tưởng để trình bày cho các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptual

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dựa trên các khái niệm hoặc ý tưởng.

"The plan was good in theory, but lacked a solid conceptual foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conceptually, the plan was brilliant, ambitious, and ultimately successful.
Về mặt ý tưởng, kế hoạch này thật xuất sắc, đầy tham vọng và cuối cùng đã thành công.
Phủ định
The design, though conceptually interesting, didn't meet the practical requirements, and it was rejected.
Thiết kế, mặc dù thú vị về mặt ý tưởng, đã không đáp ứng các yêu cầu thực tế, và nó đã bị từ chối.
Nghi vấn
Professor, is this theory conceptually sound, or does it need further refinement?
Thưa giáo sư, lý thuyết này có vững chắc về mặt ý niệm không, hay nó cần được tinh chỉnh thêm?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the design were more conceptual, it would be harder to manufacture.
Nếu thiết kế mang tính ý niệm hơn, sẽ khó sản xuất hơn.
Phủ định
If the artist didn't have such a conceptual approach, their work wouldn't be so unique.
Nếu nghệ sĩ không có một cách tiếp cận mang tính ý niệm như vậy, tác phẩm của họ sẽ không độc đáo đến thế.
Nghi vấn
Would the solution be more elegant if the framework were conceptually simpler?
Liệu giải pháp có thanh lịch hơn nếu khuôn khổ đơn giản hơn về mặt ý niệm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abstract art piece is conceptually understood by many art critics.
Tác phẩm nghệ thuật trừu tượng được nhiều nhà phê bình nghệ thuật hiểu về mặt khái niệm.
Phủ định
The new marketing strategy is not being conceptually challenged by the team.
Chiến lược tiếp thị mới không bị nhóm thách thức về mặt khái niệm.
Nghi vấn
Can the project be conceptually redefined before the deadline?
Dự án có thể được định nghĩa lại về mặt khái niệm trước thời hạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is going to present a conceptual design for the new museum.
Kiến trúc sư sẽ trình bày một thiết kế ý tưởng cho bảo tàng mới.
Phủ định
They are not going to approach the problem conceptually; they prefer a practical solution.
Họ sẽ không tiếp cận vấn đề một cách lý thuyết; họ thích một giải pháp thực tế hơn.
Nghi vấn
Are you going to explain the conceptual framework of your research?
Bạn có định giải thích khuôn khổ lý thuyết của nghiên cứu của bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect's design was conceptual and innovative.
Thiết kế của kiến trúc sư mang tính khái niệm và đổi mới.
Phủ định
The student didn't understand the professor's conceptually difficult lecture.
Sinh viên không hiểu bài giảng khó về mặt khái niệm của giáo sư.
Nghi vấn
Was the artist's approach to the project conceptually sound?
Cách tiếp cận dự án của nghệ sĩ có vững chắc về mặt khái niệm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been conceptually designing the new product for months.
Đội ngũ đã thiết kế ý tưởng cho sản phẩm mới trong nhiều tháng.
Phủ định
The artist hasn't been conceptually developing his artwork lately.
Gần đây nghệ sĩ đã không phát triển ý tưởng cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Has the software company been conceptually planning the update?
Công ty phần mềm có đang lên kế hoạch về mặt ý tưởng cho bản cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual".

Nghệ Thuật Ý Niệm (Conceptual Art): Khi Ý Tưởng Là Tác Phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ những năm 1960, có một phong trào nghệ thuật gọi là 'Conceptual Art'. Đối với các nghệ sĩ này, ý tưởng hoặc khái niệm đằng sau tác phẩm quan trọng hơn bản thân vật thể nghệ thuật. Tác phẩm có thể chỉ là một tờ giấy ghi chỉ dẫn, một bức ảnh, hoặc thậm chí không tồn tại dưới dạng vật chất. Điều này thách thức quan niệm truyền thống về nghệ thuật là phải đẹp và khéo léo.

Ẩn Dụ Ý Niệm (Conceptual Metaphor): Tư Duy Qua So Sánh

Các nhà ngôn ngữ học như George Lakoff đã chỉ ra rằng con người thường suy nghĩ về các khái niệm trừu tượng (như tình yêu, thời gian, tranh luận) thông qua các khái niệm cụ thể hơn. Ví dụ, chúng ta thường nói về tranh luận như một cuộc chiến (ARGUMENT IS WAR): ta 'tấn công' (attack) luận điểm, 'bảo vệ' (defend) ý kiến, và 'chiến thắng' (win) cuộc tranh luận. Hiểu được điều này giúp ta nhận ra cách văn hóa định hình tư duy của chúng ta.