concoction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture of various ingredients or elements.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp gồm nhiều thành phần hoặc yếu tố khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef presented a strange concoction of seafood and fruit."
"Đầu bếp đã giới thiệu một hỗn hợp kỳ lạ gồm hải sản và trái cây."
-
"The drink was a strange concoction of fruit juice and spices."
"Đồ uống là một sự pha trộn kỳ lạ của nước ép trái cây và gia vị."
-
"Her excuse for being late was an elaborate concoction."
"Lời bào chữa cho việc đến muộn của cô ấy là một sự bịa đặt công phu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concoct | Pha chế (đồ uống, thuốc); bịa đặt (một câu chuyện, một cái cớ). |
| Noun | concoction | Một hỗn hợp được pha chế (thường là lạ); một câu chuyện/kế hoạch được bịa đặt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'concoction' thường mang ý nghĩa một hỗn hợp được tạo ra một cách cẩn thận hoặc sáng tạo, đôi khi với kết quả bất ngờ hoặc khó đoán. Nó có thể dùng để chỉ đồ ăn, thức uống, hoặc các thứ trừu tượng hơn như kế hoạch hay câu chuyện. So sánh với 'mixture' (hỗn hợp) mang nghĩa chung chung hơn, hoặc 'brew' (mẻ, nước ủ) thường chỉ đồ uống.
Prepositions
'Concoction of' được dùng để chỉ các thành phần tạo nên hỗn hợp đó. Ví dụ: 'a concoction of herbs and spices'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strange concoction (một hỗn hợp kỳ lạ)
-
bizarre concoction (một hỗn hợp kỳ quái)
-
elaborate concoction (một câu chuyện/sự bịa đặt tinh vi)
-
tasty concoction (một hỗn hợp ngon miệng)
-
create a concoction (tạo ra một hỗn hợp)
-
invent a concoction (bịa ra một câu chuyện)
-
drink a concoction (uống một hỗn hợp (lạ))
-
mix a concoction (pha trộn một hỗn hợp)
-
a concoction of herbs and spices (một hỗn hợp các loại thảo mộc và gia vị)
-
a concoction of lies and excuses (một mớ những lời dối trá và cớ)
-
a concoction of chemicals (một hỗn hợp các loại hóa chất)
Idioms
-
a concoction of lies
Một câu chuyện hoàn toàn bịa đặt, một chuỗi những lời nói dối được sắp đặt cẩn thận.
"Her excuse for being late was an elaborate concoction of lies about a traffic jam that never happened."
(Cái cớ đi trễ của cô ấy là một câu chuyện dối trá tinh vi về một vụ tắc đường không hề xảy ra.)
-
a witch's concoction / a witch's brew
Một hỗn hợp kỳ lạ, bí ẩn, và trông có vẻ nguy hiểm, thường dùng để mô tả một loại đồ uống hoặc dung dịch lạ mắt.
"The drink was green and bubbling in the glass; it looked like a real witch's concoction."
(Thứ đồ uống có màu xanh lá và sủi bọt trong ly; trông nó cứ như một món thuốc độc của phù thủy vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concoction
nounMột hỗn hợp gồm nhiều thành phần hoặc yếu tố khác nhau.
"The chef presented a strange concoction of seafood and fruit."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After carefully considering all the ingredients, the chef presented his unique concoction, a surprising blend of sweet and savory flavors, to the judges. |
Sau khi cân nhắc cẩn thận tất cả các thành phần, đầu bếp đã giới thiệu món pha chế độc đáo của mình, một sự pha trộn đáng ngạc nhiên giữa hương vị ngọt và mặn, cho các giám khảo. |
| Phủ định | Despite her efforts, her experimental concoction, a mixture of various household items, was not, in fact, a cleaning solution but a sticky mess. |
Mặc dù đã nỗ lực, món pha chế thử nghiệm của cô ấy, một hỗn hợp các vật dụng gia đình khác nhau, thực tế không phải là dung dịch tẩy rửa mà là một mớ hỗn độn dính nhớp. |
| Nghi vấn | Considering the unusual ingredients, is this strange concoction, a blend of coffee, chili, and chocolate, actually palatable? |
Xem xét các thành phần khác thường, món pha chế kỳ lạ này, sự pha trộn giữa cà phê, ớt và sô cô la, có thực sự ngon miệng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef created a strange concoction for the contest. |
Đầu bếp đã tạo ra một món pha chế kỳ lạ cho cuộc thi. |
| Phủ định | She did not expect the drink to be such a weird concoction. |
Cô ấy đã không ngờ rằng thức uống đó lại là một hỗn hợp kỳ lạ đến vậy. |
| Nghi vấn | Did he call that strange mixture a culinary concoction? |
Anh ta có gọi hỗn hợp kỳ lạ đó là một món pha chế ẩm thực không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the recipe, I would try that strange concoction. |
Nếu tôi biết công thức, tôi sẽ thử món pha chế kỳ lạ đó. |
| Phủ định | If she didn't like the taste of it, she wouldn't drink that concoction. |
Nếu cô ấy không thích hương vị của nó, cô ấy sẽ không uống món pha chế đó. |
| Nghi vấn | Would you drink that concoction if I told you it was good for your health? |
Bạn có uống món pha chế đó không nếu tôi nói với bạn rằng nó tốt cho sức khỏe của bạn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The strange concoction is believed to be a love potion by the villagers. |
Hỗn hợp kỳ lạ được dân làng tin là một loại thuốc tình yêu. |
| Phủ định | That concoction was not considered safe for consumption by the health inspectors. |
Hỗn hợp đó không được thanh tra y tế xem là an toàn để tiêu thụ. |
| Nghi vấn | Will the new concoction be tested for harmful side effects before being released to the public? |
Hỗn hợp mới có được kiểm tra các tác dụng phụ có hại trước khi được tung ra công chúng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That concoction looks delicious, doesn't it? |
Món pha chế đó trông ngon đấy, phải không? |
| Phủ định | This herbal concoction isn't working, is it? |
Bài thuốc pha chế từ thảo dược này không có tác dụng, phải không? |
| Nghi vấn | The chef's latest concoction is a success, isn't it? |
Món pha chế mới nhất của đầu bếp là một thành công, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef's special today is a delicious concoction of seafood and spices. |
Món đặc biệt của đầu bếp hôm nay là một sự pha trộn ngon miệng của hải sản và gia vị. |
| Phủ định | Is this drink not a strange concoction of fruit juices and soda? |
Không phải thức uống này là một sự pha trộn kỳ lạ giữa nước ép trái cây và soda sao? |
| Nghi vấn | Are they sure that this concoction will cure all diseases? |
Họ có chắc chắn rằng sự pha chế này sẽ chữa được mọi bệnh tật không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to try that strange concoction at the party. |
Cô ấy định thử món pha chế kỳ lạ đó tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to drink his latest concoction; it looked dangerous. |
Họ sẽ không uống món pha chế mới nhất của anh ấy; trông nó nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Are you going to add more ingredients to your concoction? |
Bạn có định thêm nguyên liệu vào món pha chế của bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will try a new concoction of herbs for her tea tomorrow. |
Cô ấy sẽ thử một hỗn hợp thảo dược mới cho trà của mình vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to drink that strange concoction; it looks dangerous! |
Tôi sẽ không uống cái hỗn hợp kỳ lạ đó; trông nó nguy hiểm! |
| Nghi vấn | Will he create another concoction for the science fair next year? |
Liệu anh ấy có tạo ra một hỗn hợp khác cho hội chợ khoa học năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concoction".
