(Top Banner Ad)
concoction
B2
noun B2 General Vocabulary

concoction

UK: /kənˈkɒkʃən/ • US: /kənˈkɑːkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp sự pha chế sự bịa đặt món pha chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of various ingredients or elements.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp gồm nhiều thành phần hoặc yếu tố khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef presented a strange concoction of seafood and fruit."

    "Đầu bếp đã giới thiệu một hỗn hợp kỳ lạ gồm hải sản và trái cây."

  • "The drink was a strange concoction of fruit juice and spices."

    "Đồ uống là một sự pha trộn kỳ lạ của nước ép trái cây và gia vị."

  • "Her excuse for being late was an elaborate concoction."

    "Lời bào chữa cho việc đến muộn của cô ấy là một sự bịa đặt công phu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concoct Pha chế (đồ uống, thuốc); bịa đặt (một câu chuyện, một cái cớ).
Noun concoction Một hỗn hợp được pha chế (thường là lạ); một câu chuyện/kế hoạch được bịa đặt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concoquere (con- 'together' + coquere 'to cook')
Late Latin
concoctio
Old French
concoction
Middle English
concoction

Từ Bếp Ăn đến Bàn Giấy

Từ 'concoction' có gốc từ tiếng Latin 'concoquere', nghĩa đen là 'nấu cùng nhau'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc nấu nhiều nguyên liệu để tạo ra một món ăn hoặc một loại thuốc. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng một cách ẩn dụ, không chỉ để pha chế đồ uống hay hóa chất, mà còn để 'pha trộn' các ý tưởng để tạo ra một kế hoạch hoặc 'xào nấu' các chi tiết để bịa ra một câu chuyện.

Usage Note

Từ 'concoction' thường mang ý nghĩa một hỗn hợp được tạo ra một cách cẩn thận hoặc sáng tạo, đôi khi với kết quả bất ngờ hoặc khó đoán. Nó có thể dùng để chỉ đồ ăn, thức uống, hoặc các thứ trừu tượng hơn như kế hoạch hay câu chuyện. So sánh với 'mixture' (hỗn hợp) mang nghĩa chung chung hơn, hoặc 'brew' (mẻ, nước ủ) thường chỉ đồ uống.

Prepositions

of

'Concoction of' được dùng để chỉ các thành phần tạo nên hỗn hợp đó. Ví dụ: 'a concoction of herbs and spices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concoction
  • strange concoction
    (một hỗn hợp kỳ lạ)
  • bizarre concoction
    (một hỗn hợp kỳ quái)
  • elaborate concoction
    (một câu chuyện/sự bịa đặt tinh vi)
  • tasty concoction
    (một hỗn hợp ngon miệng)
Verb + concoction
  • create a concoction
    (tạo ra một hỗn hợp)
  • invent a concoction
    (bịa ra một câu chuyện)
  • drink a concoction
    (uống một hỗn hợp (lạ))
  • mix a concoction
    (pha trộn một hỗn hợp)
Concoction of + Noun
  • a concoction of herbs and spices
    (một hỗn hợp các loại thảo mộc và gia vị)
  • a concoction of lies and excuses
    (một mớ những lời dối trá và cớ)
  • a concoction of chemicals
    (một hỗn hợp các loại hóa chất)

Idioms

  • a concoction of lies

    Một câu chuyện hoàn toàn bịa đặt, một chuỗi những lời nói dối được sắp đặt cẩn thận.

    "Her excuse for being late was an elaborate concoction of lies about a traffic jam that never happened."

    (Cái cớ đi trễ của cô ấy là một câu chuyện dối trá tinh vi về một vụ tắc đường không hề xảy ra.)

  • a witch's concoction / a witch's brew

    Một hỗn hợp kỳ lạ, bí ẩn, và trông có vẻ nguy hiểm, thường dùng để mô tả một loại đồ uống hoặc dung dịch lạ mắt.

    "The drink was green and bubbling in the glass; it looked like a real witch's concoction."

    (Thứ đồ uống có màu xanh lá và sủi bọt trong ly; trông nó cứ như một món thuốc độc của phù thủy vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concoction

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp gồm nhiều thành phần hoặc yếu tố khác nhau.

"The chef presented a strange concoction of seafood and fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully considering all the ingredients, the chef presented his unique concoction, a surprising blend of sweet and savory flavors, to the judges.
Sau khi cân nhắc cẩn thận tất cả các thành phần, đầu bếp đã giới thiệu món pha chế độc đáo của mình, một sự pha trộn đáng ngạc nhiên giữa hương vị ngọt và mặn, cho các giám khảo.
Phủ định
Despite her efforts, her experimental concoction, a mixture of various household items, was not, in fact, a cleaning solution but a sticky mess.
Mặc dù đã nỗ lực, món pha chế thử nghiệm của cô ấy, một hỗn hợp các vật dụng gia đình khác nhau, thực tế không phải là dung dịch tẩy rửa mà là một mớ hỗn độn dính nhớp.
Nghi vấn
Considering the unusual ingredients, is this strange concoction, a blend of coffee, chili, and chocolate, actually palatable?
Xem xét các thành phần khác thường, món pha chế kỳ lạ này, sự pha trộn giữa cà phê, ớt và sô cô la, có thực sự ngon miệng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef created a strange concoction for the contest.
Đầu bếp đã tạo ra một món pha chế kỳ lạ cho cuộc thi.
Phủ định
She did not expect the drink to be such a weird concoction.
Cô ấy đã không ngờ rằng thức uống đó lại là một hỗn hợp kỳ lạ đến vậy.
Nghi vấn
Did he call that strange mixture a culinary concoction?
Anh ta có gọi hỗn hợp kỳ lạ đó là một món pha chế ẩm thực không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the recipe, I would try that strange concoction.
Nếu tôi biết công thức, tôi sẽ thử món pha chế kỳ lạ đó.
Phủ định
If she didn't like the taste of it, she wouldn't drink that concoction.
Nếu cô ấy không thích hương vị của nó, cô ấy sẽ không uống món pha chế đó.
Nghi vấn
Would you drink that concoction if I told you it was good for your health?
Bạn có uống món pha chế đó không nếu tôi nói với bạn rằng nó tốt cho sức khỏe của bạn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strange concoction is believed to be a love potion by the villagers.
Hỗn hợp kỳ lạ được dân làng tin là một loại thuốc tình yêu.
Phủ định
That concoction was not considered safe for consumption by the health inspectors.
Hỗn hợp đó không được thanh tra y tế xem là an toàn để tiêu thụ.
Nghi vấn
Will the new concoction be tested for harmful side effects before being released to the public?
Hỗn hợp mới có được kiểm tra các tác dụng phụ có hại trước khi được tung ra công chúng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That concoction looks delicious, doesn't it?
Món pha chế đó trông ngon đấy, phải không?
Phủ định
This herbal concoction isn't working, is it?
Bài thuốc pha chế từ thảo dược này không có tác dụng, phải không?
Nghi vấn
The chef's latest concoction is a success, isn't it?
Món pha chế mới nhất của đầu bếp là một thành công, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's special today is a delicious concoction of seafood and spices.
Món đặc biệt của đầu bếp hôm nay là một sự pha trộn ngon miệng của hải sản và gia vị.
Phủ định
Is this drink not a strange concoction of fruit juices and soda?
Không phải thức uống này là một sự pha trộn kỳ lạ giữa nước ép trái cây và soda sao?
Nghi vấn
Are they sure that this concoction will cure all diseases?
Họ có chắc chắn rằng sự pha chế này sẽ chữa được mọi bệnh tật không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to try that strange concoction at the party.
Cô ấy định thử món pha chế kỳ lạ đó tại bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to drink his latest concoction; it looked dangerous.
Họ sẽ không uống món pha chế mới nhất của anh ấy; trông nó nguy hiểm.
Nghi vấn
Are you going to add more ingredients to your concoction?
Bạn có định thêm nguyên liệu vào món pha chế của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will try a new concoction of herbs for her tea tomorrow.
Cô ấy sẽ thử một hỗn hợp thảo dược mới cho trà của mình vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to drink that strange concoction; it looks dangerous!
Tôi sẽ không uống cái hỗn hợp kỳ lạ đó; trông nó nguy hiểm!
Nghi vấn
Will he create another concoction for the science fair next year?
Liệu anh ấy có tạo ra một hỗn hợp khác cho hội chợ khoa học năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concoction".

Nhà Khoa Học Điên và Những Hỗn Hợp Sủi Bọt

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, hình ảnh 'nhà khoa học điên' (mad scientist) thường được khắc họa đang làm việc trong phòng thí nghiệm, pha chế những 'concoction' sủi bọt, đổi màu trong các ống nghiệm. Hình ảnh này nhấn mạnh ý nghĩa của 'concoction' là một hỗn hợp bí ẩn, có thể tạo ra kết quả bất ngờ hoặc nguy hiểm.

Tiệm Bào Chế và Thuốc Thảo Dược

Trước khi có ngành dược hiện đại, các tiệm bào chế (apothecaries) ở châu Âu là nơi mọi người đến mua thuốc. Dược sĩ sẽ tự tay pha chế các loại thuốc, thường là một 'concoction' từ nhiều loại thảo mộc, khoáng chất và các thành phần khác. Điều này gắn liền với nghĩa gốc của từ là 'pha trộn các thành phần'.