(Top Banner Ad)
formula
B2
danh từ B2 Khoa học, Toán học, Đời sống hàng ngày

formula

UK: /ˈfɔːmjʊlə/ • US: /ˈfɔːrmjələ/

Nghĩa tiếng Việt

công thức biểu thức công thức hóa học cách thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical relationship or rule expressed in symbols.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ hoặc quy tắc toán học được thể hiện bằng ký hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formula for calculating the area of a circle is πr²."

    "Công thức để tính diện tích hình tròn là πr²."

  • "What's the formula for water?"

    "Công thức hóa học của nước là gì?"

  • "There's no magic formula for success."

    "Không có công thức kỳ diệu nào cho sự thành công cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb formulate Đưa ra, hình thành, xây dựng (công thức, kế hoạch, ý tưởng)
Noun formulation Sự hình thành, sự xây dựng; công thức, phát biểu, sự trình bày
Noun formulator Người hoặc vật hình thành, người tạo ra công thức
Adjective formulaic Theo công thức, rập khuôn, sáo rỗng
Verb reformulate Xây dựng lại, hình thành lại
Noun reformulation Sự xây dựng lại, sự hình thành lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formula
English
formula

Nguồn gốc nhỏ bé của 'công thức'!

Từ 'formula' bắt nguồn từ tiếng Latin 'formula', là dạng thu nhỏ của từ 'forma' có nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu, kiểu mẫu'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'một hình dạng nhỏ' hoặc 'một mẫu nhỏ'. Điều này rất phù hợp với cách chúng ta sử dụng từ 'formula' ngày nay trong toán học, khoa học hay để chỉ một kế hoạch hoặc quy trình cụ thể.

Usage Note

Trong toán học và khoa học, 'formula' chỉ một biểu thức toán học hoặc khoa học cố định mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng. Nó khác với 'equation' (phương trình), vốn có thể đúng hoặc sai tùy thuộc vào giá trị của các biến số.

Prepositions

for to

- 'Formula for': Công thức cho cái gì (ví dụ: formula for success).
- 'Formula to': Công thức để làm gì (ví dụ: formula to calculate area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formula
  • winning a winning formula
    (một công thức chiến thắng, một phương pháp thành công)
  • secret a secret formula
    (một công thức bí mật)
  • simple a simple formula
    (một công thức đơn giản)
  • complex a complex formula
    (một công thức phức tạp)
  • general a general formula
    (một công thức chung)
Verb + formula
  • apply apply a formula
    (áp dụng một công thức)
  • devise devise a formula
    (nghĩ ra một công thức, sáng tạo một công thức)
  • develop develop a formula
    (phát triển một công thức)
  • follow follow a formula
    (tuân theo một công thức)
  • work out work out a formula
    (tìm ra/tính toán một công thức)
Noun (type) + formula
  • baby baby formula
    (sữa công thức (cho trẻ em))
  • success success formula
    (công thức thành công)
  • chemical chemical formula
    (công thức hóa học)
  • mathematical mathematical formula
    (công thức toán học)

Idioms

  • the winning formula

    công thức chiến thắng; phương pháp đã được chứng minh là thành công

    "They finally found the winning formula for their new product."

    (Họ cuối cùng đã tìm ra công thức chiến thắng cho sản phẩm mới của mình.)

  • a magic formula

    một công thức thần kỳ; một giải pháp kỳ diệu

    "There's no magic formula for getting rich quickly."

    (Không có công thức thần kỳ nào để làm giàu nhanh chóng.)

  • a tried and tested formula

    một công thức đã được thử nghiệm và kiểm chứng; một phương pháp đã chứng minh hiệu quả

    "Using a tried and tested formula, they successfully launched the project."

    (Áp dụng một công thức đã được thử nghiệm và kiểm chứng, họ đã ra mắt dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formula

danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ hoặc quy tắc toán học được thể hiện bằng ký hiệu.

"The formula for calculating the area of a circle is πr²."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formula".

Tìm kiếm 'Công thức Thành công'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, người ta thường xuyên tìm kiếm một 'công thức thành công' (success formula) cho cuộc sống, sự nghiệp hoặc kinh doanh. Điều này thể hiện niềm tin rằng có những nguyên tắc hoặc bước đi cụ thể, nếu được tuân theo, sẽ dẫn đến kết quả mong muốn. Khái niệm này thúc đẩy ngành công nghiệp sách tự lực và các khóa học phát triển bản thân.

Sữa công thức (Baby Formula)

Thuật ngữ 'baby formula' (sữa công thức cho trẻ em) là một phần quan trọng trong văn hóa hiện đại. Nó đại diện cho một lựa chọn thay thế hoặc bổ sung cho việc nuôi con bằng sữa mẹ, có lịch sử phát triển và tranh luận xã hội đáng kể về lợi ích, chi phí và tác động đến sức khỏe cộng đồng. Việc sử dụng sữa công thức phản ánh sự thay đổi trong lối sống và y học.