concord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Agreement or harmony between people or things.
Vietnamese Meaning
Sự hòa hợp, nhất trí, đồng thuận giữa người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nations lived in concord for many years."
"Các quốc gia đã sống hòa thuận với nhau trong nhiều năm."
-
"The treaty was signed in a spirit of concord."
"Hiệp ước đã được ký kết trong tinh thần hòa hợp."
-
"Linguistic concord ensures grammatical correctness."
"Sự hòa hợp ngôn ngữ đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | concordant | Hòa hợp, tương đồng; phù hợp. |
| Noun | concordance | Sự hòa hợp, sự phù hợp; bảng kê thống kê từ ngữ (trong sách/kinh thánh). |
| Adverb | concordantly | Một cách hòa hợp, phù hợp; một cách đồng điệu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Concord thường biểu thị một trạng thái hài hòa, yên bình, hoặc sự nhất trí cao độ. Khác với 'agreement' có thể chỉ một sự chấp thuận đơn thuần, 'concord' nhấn mạnh sự hòa hợp về cảm xúc, ý kiến, hoặc lợi ích. Trong âm nhạc, 'concord' chỉ sự hòa âm dễ chịu.
Prepositions
‘In concord’ chỉ trạng thái hòa hợp, nhất trí. Ví dụ: 'They lived in concord'. ‘With concord’ thường được dùng để chỉ sự hòa hợp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The decision was made with concord with the company's policy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect concord (sự hòa hợp hoàn hảo)
-
harmonious harmonious concord (sự hòa hợp êm ấm, thuận hòa)
-
mutual mutual concord (sự đồng thuận lẫn nhau)
-
in in concord with (hòa hợp/đồng điệu với (ai/cái gì))
-
promote promote concord (thúc đẩy sự hòa hợp/đồng thuận)
-
subject-verb subject-verb concord (sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Ngữ pháp))
Idioms
-
Live in concord
Sống hòa thuận, sống trong sự hòa hợp (giữa các cá nhân hoặc quốc gia).
"Despite their differences, the two families learned to live in concord."
(Bất chấp những khác biệt, hai gia đình đã học cách sống hòa thuận với nhau.)
-
A state of concord
Trạng thái hòa hợp, trạng thái thống nhất.
"The leaders hoped to establish a permanent state of concord among the warring regions."
(Các nhà lãnh đạo hy vọng thiết lập một trạng thái hòa hợp vĩnh viễn giữa các khu vực đang có chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concord
nounSự hòa hợp, nhất trí, đồng thuận giữa người hoặc vật.
"The nations lived in concord for many years."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the two countries reached a concord improved international relations. |
Việc hai quốc gia đạt được một sự hòa hợp đã cải thiện quan hệ quốc tế. |
| Phủ định | Whether the concord held true was not confirmed by official sources. |
Việc sự hòa hợp có đúng hay không vẫn chưa được xác nhận bởi các nguồn chính thức. |
| Nghi vấn | Why the concord broke down remains a mystery to this day. |
Tại sao sự hòa hợp tan vỡ vẫn còn là một bí ẩn cho đến ngày nay. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a general concord among the committee members regarding the new policy. |
Có một sự đồng thuận chung giữa các thành viên ủy ban về chính sách mới. |
| Phủ định | There isn't complete concord on every detail, but the overall plan is agreed upon. |
Không có sự đồng thuận hoàn toàn về mọi chi tiết, nhưng kế hoạch tổng thể đã được thống nhất. |
| Nghi vấn | Is there concord between the different departments on the budget allocation? |
Có sự đồng thuận giữa các phòng ban khác nhau về việc phân bổ ngân sách không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries are going to reach a concord on trade issues soon. |
Hai quốc gia sẽ sớm đạt được sự đồng thuận về các vấn đề thương mại. |
| Phủ định | They are not going to be in concord about the new regulations. |
Họ sẽ không đồng ý với các quy định mới. |
| Nghi vấn | Are we going to be in concord with the committee's decision? |
Chúng ta có đồng ý với quyết định của ủy ban không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the treaty is signed, the nations will have achieved concord on all major issues. |
Vào thời điểm hiệp ước được ký kết, các quốc gia sẽ đạt được sự hòa hợp về tất cả các vấn đề chính. |
| Phủ định | By next year, they won't have achieved complete concord despite their efforts. |
Đến năm sau, họ sẽ không đạt được sự hòa hợp hoàn toàn mặc dù đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Will the negotiating parties have reached concord before the deadline? |
Liệu các bên đàm phán có đạt được sự hòa hợp trước thời hạn chót không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concord".
