(Top Banner Ad)
concord
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Quan hệ quốc tế, Âm nhạc

concord

UK: /ˈkɒŋkɔːd/ • US: /ˈkɑːnkɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

sự hòa hợp sự nhất trí sự đồng thuận hòa âm (trong âm nhạc) sự hòa hợp (ngữ pháp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreement or harmony between people or things.

Vietnamese Meaning

Sự hòa hợp, nhất trí, đồng thuận giữa người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nations lived in concord for many years."

    "Các quốc gia đã sống hòa thuận với nhau trong nhiều năm."

  • "The treaty was signed in a spirit of concord."

    "Hiệp ước đã được ký kết trong tinh thần hòa hợp."

  • "Linguistic concord ensures grammatical correctness."

    "Sự hòa hợp ngôn ngữ đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concordant Hòa hợp, tương đồng; phù hợp.
Noun concordance Sự hòa hợp, sự phù hợp; bảng kê thống kê từ ngữ (trong sách/kinh thánh).
Adverb concordantly Một cách hòa hợp, phù hợp; một cách đồng điệu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Quan hệ quốc tế, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concordia
Old French
concorde
Middle English
concord

Gốc rễ từ 'Trái Tim'

Từ 'concord' bắt nguồn từ tiếng Latin *concordia*. Nó là sự kết hợp giữa tiền tố *con-* (cùng nhau) và danh từ *cordis* (trái tim). Về nghĩa đen, 'concord' có nghĩa là sự đồng lòng, sự hòa hợp của nhiều trái tim chung một nhịp đập.

Usage Note

Concord thường biểu thị một trạng thái hài hòa, yên bình, hoặc sự nhất trí cao độ. Khác với 'agreement' có thể chỉ một sự chấp thuận đơn thuần, 'concord' nhấn mạnh sự hòa hợp về cảm xúc, ý kiến, hoặc lợi ích. Trong âm nhạc, 'concord' chỉ sự hòa âm dễ chịu.

Prepositions

in with

‘In concord’ chỉ trạng thái hòa hợp, nhất trí. Ví dụ: 'They lived in concord'. ‘With concord’ thường được dùng để chỉ sự hòa hợp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The decision was made with concord with the company's policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concord
  • perfect perfect concord
    (sự hòa hợp hoàn hảo)
  • harmonious harmonious concord
    (sự hòa hợp êm ấm, thuận hòa)
  • mutual mutual concord
    (sự đồng thuận lẫn nhau)
Phrasal Use & Grammar
  • in in concord with
    (hòa hợp/đồng điệu với (ai/cái gì))
  • promote promote concord
    (thúc đẩy sự hòa hợp/đồng thuận)
  • subject-verb subject-verb concord
    (sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Ngữ pháp))

Idioms

  • Live in concord

    Sống hòa thuận, sống trong sự hòa hợp (giữa các cá nhân hoặc quốc gia).

    "Despite their differences, the two families learned to live in concord."

    (Bất chấp những khác biệt, hai gia đình đã học cách sống hòa thuận với nhau.)

  • A state of concord

    Trạng thái hòa hợp, trạng thái thống nhất.

    "The leaders hoped to establish a permanent state of concord among the warring regions."

    (Các nhà lãnh đạo hy vọng thiết lập một trạng thái hòa hợp vĩnh viễn giữa các khu vực đang có chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concord

noun
Lật mặt

Sự hòa hợp, nhất trí, đồng thuận giữa người hoặc vật.

"The nations lived in concord for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the two countries reached a concord improved international relations.
Việc hai quốc gia đạt được một sự hòa hợp đã cải thiện quan hệ quốc tế.
Phủ định
Whether the concord held true was not confirmed by official sources.
Việc sự hòa hợp có đúng hay không vẫn chưa được xác nhận bởi các nguồn chính thức.
Nghi vấn
Why the concord broke down remains a mystery to this day.
Tại sao sự hòa hợp tan vỡ vẫn còn là một bí ẩn cho đến ngày nay.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a general concord among the committee members regarding the new policy.
Có một sự đồng thuận chung giữa các thành viên ủy ban về chính sách mới.
Phủ định
There isn't complete concord on every detail, but the overall plan is agreed upon.
Không có sự đồng thuận hoàn toàn về mọi chi tiết, nhưng kế hoạch tổng thể đã được thống nhất.
Nghi vấn
Is there concord between the different departments on the budget allocation?
Có sự đồng thuận giữa các phòng ban khác nhau về việc phân bổ ngân sách không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries are going to reach a concord on trade issues soon.
Hai quốc gia sẽ sớm đạt được sự đồng thuận về các vấn đề thương mại.
Phủ định
They are not going to be in concord about the new regulations.
Họ sẽ không đồng ý với các quy định mới.
Nghi vấn
Are we going to be in concord with the committee's decision?
Chúng ta có đồng ý với quyết định của ủy ban không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the treaty is signed, the nations will have achieved concord on all major issues.
Vào thời điểm hiệp ước được ký kết, các quốc gia sẽ đạt được sự hòa hợp về tất cả các vấn đề chính.
Phủ định
By next year, they won't have achieved complete concord despite their efforts.
Đến năm sau, họ sẽ không đạt được sự hòa hợp hoàn toàn mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the negotiating parties have reached concord before the deadline?
Liệu các bên đàm phán có đạt được sự hòa hợp trước thời hạn chót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concord".

Máy bay Concorde

Mặc dù có thêm chữ 'e' ở cuối, tên của chiếc máy bay chở khách siêu thanh nổi tiếng Concorde lại là một biểu tượng văn hóa cho ý nghĩa của từ 'concord'. Tên gọi này được chọn để tôn vinh sự hợp tác và thống nhất (concord) giữa Anh và Pháp, hai quốc gia đồng phát triển chiếc máy bay huyền thoại này.

Concord trong Tên Địa Lý

Nhiều thị trấn và thành phố ở Hoa Kỳ, đặc biệt là Concord, Massachusetts, mang tên này. Concord, MA, đặc biệt quan trọng vì nó là nơi diễn ra trận chiến mở màn của Cuộc Cách mạng Hoa Kỳ, và tên gọi này được đặt để tượng trưng cho sự mong muốn hòa bình sau chiến tranh (Concord = Hòa hợp).