(Top Banner Ad)
accord
C1
noun C1 Tổng quát (thường dùng trong chính trị, kinh tế, pháp luật)

accord

UK: /əˈkɔːd/ • US: /əˈkɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận hiệp ước sự hòa hợp ban cho phù hợp với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official agreement or treaty.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a peace accord."

    "Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình."

  • "The two sides reached an accord after days of negotiations."

    "Hai bên đã đạt được một thỏa thuận sau nhiều ngày đàm phán."

  • "The company's policies are not in accord with environmental regulations."

    "Các chính sách của công ty không phù hợp với các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accord trao cho (địa vị, sự đối xử); phù hợp, thống nhất với
Noun accord hiệp định, sự thỏa thuận, sự hòa hợp
Noun accordance sự phù hợp, sự tuân thủ (thường đi với 'in accordance with')
Adverb accordingly một cách phù hợp; do đó, vì vậy
Preposition according to theo như, y theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong chính trị, kinh tế, pháp luật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accordāre ('to bring to an agreement', from ad- 'to' + cor 'heart')
Old French
acorder ('agree, be in harmony')
Middle English
accorden

Từ Trái Tim đến Trái Tim

Từ 'accord' có một gốc gác rất lãng mạn. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (hướng tới) và 'cor' (trái tim). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'hướng trái tim lại gần nhau' hay 'mang hai trái tim hòa hợp'. Ngày nay, khi chúng ta nói về một 'accord' (sự thỏa thuận), chúng ta vẫn đang gợi lại ý tưởng cổ xưa về việc mọi người cùng chung một nhịp đập, một tấm lòng.

Usage Note

Từ 'accord' ở dạng danh từ thường chỉ một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự đồng ý và hòa hợp giữa các bên. So với 'agreement', 'accord' mang tính trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

with on

Với 'with': Diễn tả sự hòa hợp hoặc tương đồng. Ví dụ: 'in accord with the law' (phù hợp với luật pháp).
Với 'on': Diễn tả sự đồng ý về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'an accord on climate change' (một thỏa thuận về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accord
  • reach an accord
    (đạt được một thỏa thuận)
  • sign an accord
    (ký một hiệp định)
  • broker an accord
    (làm trung gian/dàn xếp một thỏa thuận)
Adjective + accord
  • peace accord
    (hiệp định hòa bình)
  • mutual accord
    (sự đồng thuận chung, sự thỏa thuận đôi bên)
  • formal accord
    (thỏa thuận chính thức)
Preposition + accord
  • in accord with
    (phù hợp với, tuân theo)
  • of one's own accord
    (tự nguyện, tự giác)

Idioms

  • of one's own accord

    Tự nguyện, tự giác, không cần ai yêu cầu hay ép buộc.

    "He didn't have to be told to help; he did it of his own accord."

    (Anh ấy không cần ai bảo phải giúp đỡ; anh ấy đã tự nguyện làm điều đó.)

  • with one accord

    Đồng lòng, nhất trí. Mọi người cùng đồng ý và hành động cùng nhau.

    "With one accord, the council members voted to pass the new law."

    (Đồng lòng nhất trí, các thành viên hội đồng đã bỏ phiếu thông qua luật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accord

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức.

"The two countries signed a peace accord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agreement, which both parties signed yesterday, is a formal accord that ensures cooperation.
Thỏa thuận, mà cả hai bên đã ký hôm qua, là một hiệp ước chính thức đảm bảo sự hợp tác.
Phủ định
The negotiation, where they failed to reach an accord, was ultimately unsuccessful.
Cuộc đàm phán, nơi họ không đạt được thỏa thuận, cuối cùng đã không thành công.
Nghi vấn
Is this the project, where we must all be in accord to ensure its success?
Đây có phải là dự án mà tất cả chúng ta phải đồng lòng để đảm bảo thành công của nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An agreement was accorded to the terms of the contract.
Một sự đồng ý đã được chấp thuận cho các điều khoản của hợp đồng.
Phủ định
The request was not accorded due consideration by the committee.
Yêu cầu đã không được ủy ban xem xét đúng mức.
Nghi vấn
Will complete authority be accorded to the new manager?
Liệu toàn quyền sẽ được trao cho người quản lý mới?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two nations are in accord on the trade agreement.
Hai quốc gia đồng thuận về thỏa thuận thương mại.
Phủ định
Why didn't the committee accord him the respect he deserved?
Tại sao ủy ban không dành cho anh ta sự tôn trọng mà anh ta xứng đáng?
Nghi vấn
What kind of treatment did they accord their guests?
Họ đã đối đãi với khách của mình như thế nào?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's accord with the union prevented a strike.
Sự thỏa thuận của công ty với công đoàn đã ngăn chặn một cuộc đình công.
Phủ định
The countries' accord wasn't strong enough to prevent further conflict.
Thỏa thuận giữa các quốc gia không đủ mạnh để ngăn chặn xung đột leo thang.
Nghi vấn
Is the government's accord with the rebels holding firm?
Liệu thỏa thuận của chính phủ với quân nổi dậy có còn vững chắc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to accord him great respect when he was the CEO.
Họ từng dành cho ông ấy sự kính trọng lớn khi ông ấy còn là CEO.
Phủ định
She didn't use to accord much importance to punctuality, but now she does.
Cô ấy đã từng không coi trọng sự đúng giờ, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to accord the same privileges to all employees?
Họ đã từng dành những đặc quyền tương tự cho tất cả nhân viên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accord".

Hiệp định Paris (The Paris Accord)

Trong văn hóa và chính trị phương Tây, 'accord' thường được dùng để chỉ các hiệp ước quốc tế quan trọng. Một ví dụ nổi tiếng là Hiệp định Paris về Biến đổi Khí hậu năm 2015, một thỏa thuận mang tính lịch sử giữa gần 200 quốc gia nhằm giảm lượng khí thải nhà kính. Từ 'accord' ở đây nhấn mạnh tầm quan trọng và tính ràng buộc chính thức của thỏa thuận.

Thỏa thuận Quý ông (A Gentlemen's Agreement)

Trái ngược với một 'formal accord' (thỏa thuận chính thức) được ghi thành văn bản, văn hóa phương Tây còn có khái niệm 'gentlemen's agreement'. Đây là một thỏa thuận không chính thức, dựa trên danh dự và lòng tin giữa các bên chứ không có giá trị pháp lý. Nó thể hiện một dạng 'accord' (sự hòa hợp, đồng thuận) dựa trên nguyên tắc và uy tín cá nhân.