(Top Banner Ad)
concurrent
C1
Tính từ C1 Tổng quát

concurrent

UK: /kənˈkʌrənt/ • US: /kənˈkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

đồng thời xảy ra cùng lúc song song
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing, happening, or done at the same time.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm; đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sentenced to two concurrent prison terms."

    "Anh ta bị kết án hai án tù đồng thời."

  • "The exhibition features concurrent shows by three artists."

    "Triển lãm có các buổi trình diễn đồng thời của ba nghệ sĩ."

  • "The computer can run several concurrent processes."

    "Máy tính có thể chạy đồng thời nhiều tiến trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb concurrently một cách đồng thời, cùng một lúc
Noun concurrence sự đồng thời, sự trùng hợp; sự đồng tình
Verb concur đồng tình, đồng ý; trùng khớp, xảy ra cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concurrere ('to run together')
Latin (Present Participle)
concurrentem
Late Middle English
concurrent

Chạy Cùng Nhau

Từ 'concurrent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concurrere', được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'currere' (chạy). Hãy tưởng tượng nhiều người cùng chạy về một điểm. Ý nghĩa ban đầu này đã phát triển để chỉ những sự việc 'chạy' hoặc diễn ra cùng một thời điểm.

Usage Note

Tính từ 'concurrent' thường được dùng để mô tả các sự kiện, hành động, hoặc quy trình diễn ra song song hoặc chồng chéo lên nhau. Nó nhấn mạnh tính đồng thời của các sự việc. So với 'simultaneous' (xảy ra cùng lúc), 'concurrent' có thể mang ý nghĩa rằng các sự kiện không nhất thiết phải bắt đầu và kết thúc chính xác cùng một thời điểm, mà có thể có một phần chồng chéo về thời gian. So với 'coincident' (trùng hợp), 'concurrent' nhấn mạnh tính chủ động hoặc có kế hoạch hơn, trong khi 'coincident' thường mang tính ngẫu nhiên.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'concurrent with' có nghĩa là 'xảy ra đồng thời với' hoặc 'đi kèm với'. Ví dụ: 'The symptoms are concurrent with the onset of the disease.' (Các triệu chứng xuất hiện đồng thời với sự khởi phát của bệnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concurrent
  • run concurrent with
    (diễn ra đồng thời với)
  • serve concurrent sentences
    (thụ án đồng thời (nhiều bản án cùng lúc))
  • hold concurrent positions
    (nắm giữ các chức vụ đồng thời)
concurrent + Noun
  • concurrent events
    (các sự kiện đồng thời)
  • concurrent sessions
    (các phiên họp/buổi học đồng thời)
  • concurrent jurisdiction
    (thẩm quyền tài phán đồng thời)
Adverb + concurrent
  • almost concurrent
    (gần như đồng thời)
  • fully concurrent
    (hoàn toàn đồng thời)

Idioms

  • to serve concurrent sentences

    Thụ án đồng thời. Một thuật ngữ pháp lý chỉ việc chấp hành nhiều bản án tù cùng một lúc, thời gian của bản án ngắn hơn được tính gộp vào bản án dài hơn.

    "He was found guilty on three charges and will serve concurrent sentences of five years."

    (Anh ta bị kết tội với ba tội danh và sẽ thụ án đồng thời là năm năm tù.)

  • concurrent jurisdiction

    Thẩm quyền tài phán đồng thời. Tình huống pháp lý khi hai hoặc nhiều hệ thống tòa án khác nhau (ví dụ: tòa án tiểu bang và liên bang) có quyền xét xử cùng một vụ án.

    "The case falls under the concurrent jurisdiction of both federal and state courts."

    (Vụ án này thuộc thẩm quyền tài phán đồng thời của cả tòa án liên bang và tiểu bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concurrent

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm; đồng thời.

"He was sentenced to two concurrent prison terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced concurrent growth in both domestic and international markets.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng đồng thời ở cả thị trường trong nước và quốc tế.
Phủ định
Why weren't the two projects running concurrently to save time?
Tại sao hai dự án không chạy đồng thời để tiết kiệm thời gian?
Nghi vấn
What events were concurrent with the French Revolution?
Những sự kiện nào diễn ra đồng thời với Cách mạng Pháp?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have concurrent product launches for different regions to maximize market impact.
Công ty đã từng có các buổi ra mắt sản phẩm đồng thời cho các khu vực khác nhau để tối đa hóa tác động thị trường.
Phủ định
We didn't use to run the simulations concurrently, which significantly slowed down the development process.
Chúng tôi đã không từng chạy các mô phỏng đồng thời, điều này làm chậm đáng kể quá trình phát triển.
Nghi vấn
Did they use to handle so many concurrent projects with the same team?
Họ đã từng xử lý nhiều dự án đồng thời như vậy với cùng một đội ngũ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concurrent".

Bản Án Đồng Thời vs. Liên Tiếp trong Luật Pháp Phương Tây

Trong hệ thống tư pháp của nhiều nước phương Tây, có hai cách thi hành nhiều bản án tù: đồng thời (concurrent) và liên tiếp (consecutive). 'Concurrent sentences' cho phép các bản án được thi hành cùng lúc, thường dẫn đến tổng thời gian ở tù ngắn hơn. Điều này phản ánh quan điểm về sự khoan hồng và tập trung vào cải tạo thay vì chỉ trừng phạt.

Lập Trình Đồng Thời và Cuộc Sống Hiện Đại

Khái niệm 'concurrent' là nền tảng của công nghệ máy tính hiện đại. Lập trình đồng thời (concurrent programming) cho phép máy tính xử lý nhiều tác vụ dường như cùng một lúc. Đây chính là lý do bạn có thể vừa nghe nhạc, vừa lướt web và tải tệp tin. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với công nghệ.