(Top Banner Ad)
simultaneous
C1
adjective C1 Tổng quát

simultaneous

UK: /ˌsɪməlˈteɪniəs/ • US: /ˌsaɪməlˈteɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

đồng thời xảy ra cùng lúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring, operating, or done at the same time.

Vietnamese Meaning

xảy ra, hoạt động hoặc được thực hiện cùng một lúc; đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two explosions were simultaneous."

    "Hai vụ nổ xảy ra đồng thời."

  • "The translator provided a simultaneous interpretation of the speaker's remarks."

    "Người phiên dịch đã cung cấp một bản dịch đồng thời các nhận xét của người nói."

  • "Simultaneous equations are used to solve problems with multiple variables."

    "Các phương trình đồng thời được sử dụng để giải các bài toán có nhiều biến số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb simultaneously một cách đồng thời, cùng lúc
Noun simultaneity sự đồng thời, tính cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simul
Late Latin
simultaneus
English
simultaneous

Nguồn gốc 'Cùng một lúc'

Từ 'simultaneous' có gốc từ tiếng Latin 'simul', có nghĩa là 'cùng một lúc' hoặc 'đồng thời'. Gốc từ này sau đó phát triển thành 'simultaneus' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'được thực hiện hoặc tồn tại cùng một lúc'. Sự ra đời của từ này trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17 đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi, mô tả các sự kiện hoặc hành động xảy ra tại chính xác cùng một thời điểm.

Usage Note

Từ 'simultaneous' nhấn mạnh sự xảy ra hoặc thực hiện cùng lúc của hai hoặc nhiều sự việc. Nó thường được dùng để mô tả các hành động, sự kiện diễn ra đồng thời và có thể có sự liên quan hoặc không liên quan đến nhau. Khác với 'concurrent', 'simultaneous' thường mang ý nghĩa chính xác về thời gian hơn, trong khi 'concurrent' có thể chấp nhận sự trùng lặp một phần.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', 'simultaneous' thường mô tả hai hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc và có liên quan hoặc tác động lẫn nhau. Ví dụ: 'The simultaneous announcement of the results with the company's restructuring plan sent shockwaves through the market.' (Việc công bố kết quả đồng thời với kế hoạch tái cơ cấu công ty đã gây chấn động thị trường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simultaneous
  • strictly strictly simultaneous
    (hoàn toàn đồng thời, đúng lúc)
  • mutually mutually simultaneous
    (đồng thời lẫn nhau)
Verb + simultaneous
  • occur occur simultaneously
    (xảy ra đồng thời/cùng lúc)
  • be be simultaneous
    (diễn ra cùng lúc)
simultaneous + Noun
  • translation simultaneous translation
    (phiên dịch song song, phiên dịch đồng thời)
  • broadcast simultaneous broadcast
    (phát sóng đồng thời)
  • events simultaneous events
    (các sự kiện diễn ra cùng lúc)
  • release simultaneous release
    (phát hành đồng thời)
Adverb + simultaneous
  • almost almost simultaneous
    (gần như đồng thời)
  • nearly nearly simultaneous
    (gần như đồng thời)

Idioms

  • simultaneous interpretation

    phiên dịch đồng thời (dịch song song)

    "During the international summit, delegates relied on simultaneous interpretation to understand speakers."

    (Trong hội nghị thượng đỉnh quốc tế, các đại biểu đã dựa vào phiên dịch đồng thời để hiểu các diễn giả.)

  • simultaneous access

    truy cập đồng thời

    "The new system allows simultaneous access for multiple users without performance degradation."

    (Hệ thống mới cho phép nhiều người dùng truy cập đồng thời mà không làm giảm hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simultaneous

adjective
Lật mặt

xảy ra, hoạt động hoặc được thực hiện cùng một lúc; đồng thời.

"The two explosions were simultaneous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To perform these tasks simultaneously is crucial for the project's success.
Thực hiện các nhiệm vụ này đồng thời là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
It is important not to speak simultaneously during the presentation to ensure clarity.
Điều quan trọng là không nên nói đồng thời trong suốt buổi thuyết trình để đảm bảo sự rõ ràng.
Nghi vấn
Is it necessary to complete all these steps simultaneously?
Có cần thiết phải hoàn thành tất cả các bước này đồng thời không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is simultaneously studying English and French.
Cô ấy đang học tiếng Anh và tiếng Pháp cùng một lúc.
Phủ định
He does not do two tasks simultaneously.
Anh ấy không thực hiện hai nhiệm vụ cùng một lúc.
Nghi vấn
Does the game run simultaneously on both consoles?
Trò chơi có chạy đồng thời trên cả hai máy chơi game không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simultaneous".

Phiên dịch song song trong giao tiếp toàn cầu

Phiên dịch song song là một ứng dụng quan trọng và nổi bật của khái niệm 'simultaneous'. Kỹ thuật này cho phép các cuộc họp, hội nghị và sự kiện quốc tế diễn ra suôn sẻ, phá vỡ rào cản ngôn ngữ ngay lập tức. Người phiên dịch truyền tải nội dung gần như cùng lúc với diễn giả, đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ và xử lý thông tin cực cao, đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các nền văn hóa và quốc gia.

Khái niệm Đa nhiệm (Multitasking) và Hiệu quả

Trong thời đại kỹ thuật số, khả năng xử lý 'simultaneous' (đồng thời) nhiều tác vụ, hay còn gọi là đa nhiệm (multitasking), trở nên cực kỳ quan trọng đối với máy tính, phần mềm và thậm chí cả con người. Khái niệm này thể hiện mong muốn tối ưu hóa thời gian và hiệu quả bằng cách thực hiện nhiều việc cùng một lúc, từ xử lý dữ liệu song song trong máy tính đến việc con người cố gắng quản lý nhiều công việc cá nhân hoặc chuyên môn đồng thời.