concurrently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the same time; simultaneously.
Vietnamese Meaning
Đồng thời, xảy ra cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two events happened concurrently, causing confusion."
"Hai sự kiện xảy ra đồng thời, gây ra sự nhầm lẫn."
-
"The programs were running concurrently."
"Các chương trình đang chạy đồng thời."
-
"She was studying and working concurrently."
"Cô ấy vừa học vừa làm cùng một lúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concur | Đồng ý, đồng tình; hoặc xảy ra cùng lúc, trùng khớp. |
| Adjective | concurrent | Đồng thời, xảy ra cùng một lúc, song song. |
| Noun | concurrence | Sự đồng tình, sự nhất trí; hoặc sự đồng thời xảy ra. |
| Noun | concurrency | Sự đồng thời. (Đặc biệt phổ biến trong khoa học máy tính, chỉ khả năng của hệ thống xử lý nhiều tác vụ cùng lúc). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'concurrently' nhấn mạnh vào việc hai hoặc nhiều sự kiện, hành động diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'simultaneously'. 'Simultaneously' có thể dùng để chỉ những việc xảy ra gần như ngay lập tức cùng nhau, trong khi 'concurrently' có thể chỉ những quá trình kéo dài và diễn ra song song.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run concurrently (chạy đồng thời, vận hành song song (thường dùng cho máy móc, chương trình))
-
operate concurrently (hoạt động đồng thời, vận hành cùng lúc)
-
work concurrently (làm việc đồng thời, làm việc song song (trên cùng một dự án))
-
exist concurrently (cùng tồn tại, tồn tại song song)
-
concurrently with the main project (đồng thời với dự án chính)
-
concurrently with his studies (song song với việc học của anh ấy)
-
concurrently with the festival (diễn ra cùng lúc với lễ hội)
Idioms
-
serve sentences concurrently
Thụ án đồng thời. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc một người bị kết án nhiều tội sẽ chấp hành các bản án tù cùng một lúc, thay vì cộng dồn thời gian của từng bản án.
"He was found guilty on three charges and will serve the sentences concurrently, resulting in a total of five years in prison."
(Anh ta bị kết tội với ba tội danh và sẽ thụ án đồng thời, dẫn đến tổng thời gian ở tù là năm năm.)
-
juggle multiple responsibilities concurrently
Xoay xở/đảm đương nhiều trách nhiệm cùng một lúc. Cụm từ này mô tả tình trạng bận rộn khi phải cân bằng nhiều vai trò hoặc công việc khác nhau trong cùng một khoảng thời gian.
"Modern parents often have to juggle multiple responsibilities concurrently, balancing work, childcare, and personal life."
(Các bậc cha mẹ hiện đại thường phải xoay xở nhiều trách nhiệm cùng một lúc, cân bằng giữa công việc, chăm sóc con cái và cuộc sống cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concurrently
Trạng từĐồng thời, xảy ra cùng một lúc.
"The two events happened concurrently, causing confusion."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To execute these tasks concurrently allows us to meet the deadline. |
Để thực hiện các nhiệm vụ này đồng thời cho phép chúng ta đáp ứng thời hạn. |
| Phủ định | It's crucial not to run these processes concurrently, as it could lead to data corruption. |
Điều quan trọng là không chạy các quy trình này đồng thời, vì nó có thể dẫn đến hỏng dữ liệu. |
| Nghi vấn | Is it necessary to schedule the meetings concurrently to save time? |
Có cần thiết phải lên lịch các cuộc họp đồng thời để tiết kiệm thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concurrently".
