(Top Banner Ad)
concurrently
C1
Trạng từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

concurrently

UK: /kənˈkʌrəntli/ • US: /kənˈkʌrəntli/

Nghĩa tiếng Việt

đồng thời cùng lúc song song
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the same time; simultaneously.

Vietnamese Meaning

Đồng thời, xảy ra cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two events happened concurrently, causing confusion."

    "Hai sự kiện xảy ra đồng thời, gây ra sự nhầm lẫn."

  • "The programs were running concurrently."

    "Các chương trình đang chạy đồng thời."

  • "She was studying and working concurrently."

    "Cô ấy vừa học vừa làm cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concur Đồng ý, đồng tình; hoặc xảy ra cùng lúc, trùng khớp.
Adjective concurrent Đồng thời, xảy ra cùng một lúc, song song.
Noun concurrence Sự đồng tình, sự nhất trí; hoặc sự đồng thời xảy ra.
Noun concurrency Sự đồng thời. (Đặc biệt phổ biến trong khoa học máy tính, chỉ khả năng của hệ thống xử lý nhiều tác vụ cùng lúc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concurrere (con- 'together' + currere 'to run')
Latin
concurrentem (present participle)
Middle French
concurrent
Late Middle English
concurrently

Cùng nhau Chạy đua

Gốc Latin của từ 'concurrently' là 'concurrere', nghĩa đen là 'chạy cùng nhau'. Hãy tưởng tượng hai người chạy song song trên một con đường. Hình ảnh này đã phát triển để mô tả hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra chính xác tại cùng một thời điểm, giống như những người chạy đó luôn ở cạnh nhau.

Từ Gặp gỡ đến Đồng thời

Ngoài nghĩa 'chạy cùng nhau', 'concurrere' còn có nghĩa là 'hội tụ tại một điểm' hoặc 'gặp gỡ'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch từ việc các đối tượng vật lý gặp nhau sang các sự kiện trừu tượng 'gặp nhau' trong dòng thời gian, dẫn đến ý nghĩa 'đồng thời' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Từ 'concurrently' nhấn mạnh vào việc hai hoặc nhiều sự kiện, hành động diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'simultaneously'. 'Simultaneously' có thể dùng để chỉ những việc xảy ra gần như ngay lập tức cùng nhau, trong khi 'concurrently' có thể chỉ những quá trình kéo dài và diễn ra song song.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concurrently
  • run concurrently
    (chạy đồng thời, vận hành song song (thường dùng cho máy móc, chương trình))
  • operate concurrently
    (hoạt động đồng thời, vận hành cùng lúc)
  • work concurrently
    (làm việc đồng thời, làm việc song song (trên cùng một dự án))
  • exist concurrently
    (cùng tồn tại, tồn tại song song)
concurrently with + Noun
  • concurrently with the main project
    (đồng thời với dự án chính)
  • concurrently with his studies
    (song song với việc học của anh ấy)
  • concurrently with the festival
    (diễn ra cùng lúc với lễ hội)

Idioms

  • serve sentences concurrently

    Thụ án đồng thời. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc một người bị kết án nhiều tội sẽ chấp hành các bản án tù cùng một lúc, thay vì cộng dồn thời gian của từng bản án.

    "He was found guilty on three charges and will serve the sentences concurrently, resulting in a total of five years in prison."

    (Anh ta bị kết tội với ba tội danh và sẽ thụ án đồng thời, dẫn đến tổng thời gian ở tù là năm năm.)

  • juggle multiple responsibilities concurrently

    Xoay xở/đảm đương nhiều trách nhiệm cùng một lúc. Cụm từ này mô tả tình trạng bận rộn khi phải cân bằng nhiều vai trò hoặc công việc khác nhau trong cùng một khoảng thời gian.

    "Modern parents often have to juggle multiple responsibilities concurrently, balancing work, childcare, and personal life."

    (Các bậc cha mẹ hiện đại thường phải xoay xở nhiều trách nhiệm cùng một lúc, cân bằng giữa công việc, chăm sóc con cái và cuộc sống cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concurrently

Trạng từ
Lật mặt

Đồng thời, xảy ra cùng một lúc.

"The two events happened concurrently, causing confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To execute these tasks concurrently allows us to meet the deadline.
Để thực hiện các nhiệm vụ này đồng thời cho phép chúng ta đáp ứng thời hạn.
Phủ định
It's crucial not to run these processes concurrently, as it could lead to data corruption.
Điều quan trọng là không chạy các quy trình này đồng thời, vì nó có thể dẫn đến hỏng dữ liệu.
Nghi vấn
Is it necessary to schedule the meetings concurrently to save time?
Có cần thiết phải lên lịch các cuộc họp đồng thời để tiết kiệm thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concurrently".

Văn hóa Đa nhiệm (Multitasking) trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, khả năng làm nhiều việc 'concurrently' (đa nhiệm) từng được coi là một kỹ năng cực kỳ đáng giá, biểu tượng cho năng suất cao. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy đa nhiệm thực chất làm giảm sự tập trung và chất lượng công việc. Xu hướng hiện nay đang chuyển dần sang 'monotasking' (đơn nhiệm) để đạt hiệu quả tốt hơn.

Quyền tài phán đồng thời (Concurrent Jurisdiction)

Trong hệ thống luật pháp của các nước như Hoa Kỳ, 'concurrent jurisdiction' là một khái niệm quan trọng. Nó có nghĩa là hai hoặc nhiều cấp tòa án (ví dụ: tòa án tiểu bang và tòa án liên bang) có quyền thụ lý và xét xử cùng một vụ án. Điều này cho phép nguyên đơn có thể lựa chọn nơi nộp đơn kiện tùy thuộc vào chiến lược pháp lý của họ.