(Top Banner Ad)
conditional on
C1
Tính từ + Giới từ C1 Thống kê, Kinh tế, Khoa học xã hội

conditional on

UK: /kənˈdɪʃənəl ɒn/ • US: /kənˈdɪʃənəl ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào tùy thuộc vào với điều kiện là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Depending on something else happening or being true.

Vietnamese Meaning

Phụ thuộc vào một điều gì đó khác xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project is conditional on receiving funding."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc nhận được tài trợ."

  • "Her acceptance into the university is conditional on her final exam results."

    "Việc cô ấy được nhận vào trường đại học phụ thuộc vào kết quả kỳ thi cuối kỳ của cô ấy."

  • "The loan is conditional on providing sufficient collateral."

    "Khoản vay phụ thuộc vào việc cung cấp đủ tài sản thế chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition Điều kiện, tình trạng
Adverb conditionally Một cách có điều kiện, tùy thuộc
Adjective (Opposite) unconditional Vô điều kiện
Verb condition Tạo điều kiện, huấn luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conditio (arrangement, agreement)
Old French
condicion
Middle English
condition
Modern English
conditional on (adj. + prep.)

Nguồn Gốc Của 'Điều Kiện'

Từ gốc của 'conditional' là chữ Latin *conditio*, mang nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'sự thỏa thuận'. Nó được tạo ra từ việc kết hợp *cum* (cùng với) và *dare* (đặt/để), ngụ ý rằng một sự kiện hay hành động chỉ được thực hiện khi nó 'được đặt cùng' với một yếu tố khác. Vì thế, 'conditional on' có nghĩa là phụ thuộc hoàn toàn vào một điều kiện đã được sắp đặt trước.

Usage Note

Cụm từ 'conditional on' diễn tả mối quan hệ phụ thuộc giữa hai sự kiện hoặc biến số. Sự xảy ra hoặc tính đúng đắn của một sự kiện/biến số này phụ thuộc vào sự xảy ra hoặc tính đúng đắn của một sự kiện/biến số khác. Thường được sử dụng trong các phân tích thống kê, kinh tế, và khoa học xã hội để mô tả các mối quan hệ có điều kiện. Khác với 'dependent on' ở chỗ 'conditional on' nhấn mạnh vào điều kiện tiên quyết, còn 'dependent on' chỉ đơn thuần chỉ sự phụ thuộc.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm từ 'conditional on' chỉ ra yếu tố mà điều kiện phụ thuộc vào. Nó liên kết điều kiện (conditional) với yếu tố ảnh hưởng đến nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + is/are + conditional on
  • Payment Payment is conditional on the successful completion of the audit.
    (Việc thanh toán phụ thuộc vào việc hoàn thành thành công cuộc kiểm toán.)
  • Approval The project approval is conditional on securing additional funding.
    (Sự chấp thuận dự án có điều kiện, tùy thuộc vào việc đảm bảo có thêm kinh phí.)
  • Your acceptance Your acceptance of this offer is conditional on passing the medical test.
    (Việc bạn chấp nhận lời đề nghị này có điều kiện, tùy thuộc vào việc vượt qua cuộc kiểm tra sức khỏe.)
Adverb + conditional on
  • Strictly Strictly conditional on obtaining the necessary permits.
    (Hoàn toàn/nghiêm ngặt phụ thuộc vào việc lấy được các giấy phép cần thiết.)
  • Entirely The outcome is entirely conditional on the weather.
    (Kết quả hoàn toàn tùy thuộc vào thời tiết.)

Idioms

  • Conditional on contract

    Có điều kiện theo hợp đồng (Chỉ ràng buộc khi hợp đồng chính thức được ký kết)

    "The sale of the property is conditional on contract."

    (Việc bán bất động sản có điều kiện, phải chờ hợp đồng được ký.)

  • The future is conditional on the present

    Tương lai phụ thuộc vào hiện tại (Hàm ý nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động hiện tại)

    "Remember that your success in college is conditional on the hard work you put in today."

    (Hãy nhớ rằng thành công ở trường đại học của bạn phụ thuộc vào sự chăm chỉ bạn bỏ ra ngày hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditional on

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Phụ thuộc vào một điều gì đó khác xảy ra hoặc đúng.

"The success of the project is conditional on receiving funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's approval is conditional on the environmental impact assessment being favorable.
Sự phê duyệt của dự án phụ thuộc vào đánh giá tác động môi trường thuận lợi.
Phủ định
Her acceptance into the university isn't conditional on her athletic ability alone; academics matter too.
Việc cô ấy được nhận vào trường đại học không chỉ phụ thuộc vào khả năng thể thao; học vấn cũng quan trọng.
Nghi vấn
Is the loan conditional on providing sufficient collateral?
Khoản vay có điều kiện là phải cung cấp đủ tài sản thế chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional on".

Nguyên Tắc Hợp Đồng (Contract Law)

'Conditional on' là một cụm từ cốt lõi trong luật pháp và kinh doanh phương Tây. Các hợp đồng thường chứa các 'conditional clauses' (điều khoản có điều kiện). Điều này đảm bảo rằng một bên không bị ràng buộc thực hiện nghĩa vụ cho đến khi bên kia hoặc một sự kiện bên ngoài đáp ứng được điều kiện đã thỏa thuận. Đây là yếu tố bảo vệ pháp lý quan trọng.

Tình Yêu Có Điều Kiện vs. Vô Điều Kiện

Trong tâm lý học phương Tây, có sự phân biệt lớn giữa 'Conditional Love' (Tình yêu có điều kiện) và 'Unconditional Love' (Tình yêu vô điều kiện). Tình yêu có điều kiện là tình yêu chỉ được trao khi người kia đạt được một tiêu chuẩn nào đó, trong khi tình yêu vô điều kiện được coi là lý tưởng, được trao đi mà không đòi hỏi bất cứ điều kiện nào.