contingent on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dependent on something else; conditional.
Vietnamese Meaning
Phụ thuộc vào một điều gì đó khác; có điều kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our success is contingent on your support."
"Thành công của chúng ta phụ thuộc vào sự ủng hộ của bạn."
-
"The deal is contingent on regulatory approval."
"Thỏa thuận này phụ thuộc vào sự chấp thuận của cơ quan quản lý."
-
"Further investment is contingent on the company's performance."
"Đầu tư tiếp theo phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | contingent | Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào một điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc không. |
| Noun | contingent | Một phái đoàn, một nhóm người đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia lớn hơn. |
| Noun | contingency | Sự việc hoặc khả năng có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn; một sự việc bất ngờ. |
| Adverb | contingently | Một cách phụ thuộc vào các yếu tố không chắc chắn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "contingent on" thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai sự kiện hoặc yếu tố. Sự xảy ra hoặc kết quả của một sự việc phụ thuộc vào việc một sự việc khác có xảy ra hay không. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với "depends on".
Prepositions
Giới từ "on" là một phần không thể thiếu của cụm từ "contingent on". Nó biểu thị sự phụ thuộc trực tiếp, nghĩa là điều kiện tiên quyết phải được đáp ứng để kết quả mong muốn xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Success is contingent on hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)
-
The deal is contingent on board approval. (Thỏa thuận này tùy thuộc vào sự chấp thuận của hội đồng quản trị.)
-
Payment is contingent on completion of the work. (Việc thanh toán phụ thuộc vào việc hoàn thành công việc.)
-
Our plans are contingent on the weather. (Kế hoạch của chúng tôi phụ thuộc vào thời tiết.)
-
entirely contingent on your cooperation. (hoàn toàn phụ thuộc vào sự hợp tác của bạn.)
-
largely contingent on external funding. (phần lớn phụ thuộc vào nguồn tài trợ từ bên ngoài.)
-
heavily contingent on the results of the election. (phụ thuộc rất nhiều vào kết quả của cuộc bầu cử.)
-
partly contingent on who is available. (một phần phụ thuộc vào việc ai đang rảnh.)
Idioms
-
make sth contingent on sth
Đặt điều kiện cho một việc phải phụ thuộc vào một việc khác.
"The company made the bonuses contingent on achieving sales targets."
(Công ty đã đặt điều kiện cho các khoản thưởng là phải phụ thuộc vào việc đạt được mục tiêu doanh số.)
-
a plan contingent on...
Một kế hoạch có thành công hay không tùy thuộc vào một yếu tố nào đó.
"We have a plan B, but it's contingent on receiving the extra funding."
(Chúng tôi có kế hoạch B, nhưng nó phụ thuộc vào việc nhận được thêm kinh phí.)
-
everything is contingent on...
Mọi thứ đều tùy thuộc vào một yếu tố quyết định duy nhất.
"For the startup, everything is contingent on this first product launch being a success."
(Đối với công ty khởi nghiệp, mọi thứ đều phụ thuộc vào sự thành công của lần ra mắt sản phẩm đầu tiên này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contingent on
Tính từPhụ thuộc vào một điều gì đó khác; có điều kiện.
"Our success is contingent on your support."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, my admission to the university would be contingent on getting a scholarship. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, việc tôi được nhận vào trường đại học sẽ phụ thuộc vào việc có được học bổng. |
| Phủ định | If she were a better negotiator, the deal wouldn't have been contingent on such strict terms. |
Nếu cô ấy là một nhà đàm phán giỏi hơn, thỏa thuận đã không phụ thuộc vào các điều khoản nghiêm ngặt như vậy. |
| Nghi vấn | If they had invested more wisely, would their success be contingent on government subsidies? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan hơn, liệu thành công của họ có phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Make your decision contingent on the weather. |
Hãy đưa ra quyết định của bạn tùy thuộc vào thời tiết. |
| Phủ định | Don't make your happiness contingent on external validation. |
Đừng làm cho hạnh phúc của bạn phụ thuộc vào sự công nhận từ bên ngoài. |
| Nghi vấn | Please, make the project timeline contingent on resource availability. |
Làm ơn hãy lập tiến độ dự án tùy thuộc vào nguồn lực sẵn có. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contingent on".
