(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ contingent on
C1

contingent on

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào tùy thuộc vào có điều kiện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Contingent on'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phụ thuộc vào một điều gì đó khác; có điều kiện.

Definition (English Meaning)

Dependent on something else; conditional.

Ví dụ Thực tế với 'Contingent on'

  • "Our success is contingent on your support."

    "Thành công của chúng ta phụ thuộc vào sự ủng hộ của bạn."

  • "The deal is contingent on regulatory approval."

    "Thỏa thuận này phụ thuộc vào sự chấp thuận của cơ quan quản lý."

  • "Further investment is contingent on the company's performance."

    "Đầu tư tiếp theo phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Contingent on'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dependent on(phụ thuộc vào)
subject to(tùy thuộc vào)
conditional on(có điều kiện)

Trái nghĩa (Antonyms)

independent of(độc lập với)
unconditional(vô điều kiện)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Contingent on'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm "contingent on" thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai sự kiện hoặc yếu tố. Sự xảy ra hoặc kết quả của một sự việc phụ thuộc vào việc một sự việc khác có xảy ra hay không. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với "depends on".

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Giới từ "on" là một phần không thể thiếu của cụm từ "contingent on". Nó biểu thị sự phụ thuộc trực tiếp, nghĩa là điều kiện tiên quyết phải được đáp ứng để kết quả mong muốn xảy ra.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Contingent on'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, my admission to the university would be contingent on getting a scholarship.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, việc tôi được nhận vào trường đại học sẽ phụ thuộc vào việc có được học bổng.
Phủ định
If she were a better negotiator, the deal wouldn't have been contingent on such strict terms.
Nếu cô ấy là một nhà đàm phán giỏi hơn, thỏa thuận đã không phụ thuộc vào các điều khoản nghiêm ngặt như vậy.
Nghi vấn
If they had invested more wisely, would their success be contingent on government subsidies?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan hơn, liệu thành công của họ có phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)