(Top Banner Ad)
conditionality
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị

conditionality

UK: /kənˌdɪʃənˈæləti/ • US: /kənˌdɪʃəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính có điều kiện điều kiện đi kèm sự ràng buộc có điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The imposition of conditions before something else is done or received.

Vietnamese Meaning

Sự áp đặt các điều kiện trước khi một điều gì đó khác được thực hiện hoặc nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The IMF often imposes strict conditionality on countries receiving loans."

    "Quỹ Tiền tệ Quốc tế thường áp đặt các điều kiện nghiêm ngặt đối với các quốc gia nhận khoản vay."

  • "The EU's aid package includes a strong element of conditionality."

    "Gói viện trợ của EU bao gồm một yếu tố mạnh mẽ về tính điều kiện."

  • "The government refused to accept the conditionality attached to the loan."

    "Chính phủ từ chối chấp nhận các điều kiện đi kèm với khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conditional Có điều kiện, tùy thuộc vào
Adverb conditionally Một cách có điều kiện
Adjective unconditional Vô điều kiện, tuyệt đối
Noun condition Điều kiện, tình trạng, hoàn cảnh
Verb condition Làm quen, rèn luyện (theo điều kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

policy reform (cải cách chính sách)structural adjustment (điều chỉnh cơ cấu)

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio
Old French
condicion
English (14th C)
condition
English (Late 19th C)
conditionality

Nguồn gốc của sự ràng buộc

Từ 'conditionality' có cấu trúc khá rõ ràng, được hình thành từ danh từ 'condition' (điều kiện) và hậu tố trừu tượng hóa '-ality' (trạng thái, tính chất). Gốc rễ sâu xa nằm ở từ Latin 'condicio', nghĩa là sự thỏa thuận hoặc sự ràng buộc. Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần mô tả trạng thái phải đáp ứng một yêu cầu nào đó. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và chính trị quốc tế, ám chỉ việc khoản vay hoặc hỗ trợ đi kèm các điều kiện nghiêm ngặt.

Usage Note

Conditionality thường được sử dụng trong bối cảnh các thỏa thuận quốc tế, viện trợ tài chính, hoặc các chính sách kinh tế. Nó nhấn mạnh rằng một bên (ví dụ, một quốc gia) chỉ nhận được lợi ích nếu đáp ứng các điều kiện cụ thể do bên kia (ví dụ, một tổ chức quốc tế) đặt ra. Nó khác với 'conditional' (tính từ) ở chỗ 'conditionality' là danh từ, chỉ bản chất của việc có điều kiện. So sánh với 'contingency' (sự tùy thuộc), conditionality nhấn mạnh việc áp đặt điều kiện chủ động hơn là sự phụ thuộc đơn thuần vào các sự kiện ngẫu nhiên.

Prepositions

on attached to

'Conditionality on' thường được dùng để chỉ các điều kiện cụ thể được áp dụng. Ví dụ: 'The loan's conditionality on environmental protection is strict.' ('Tính điều kiện của khoản vay đối với bảo vệ môi trường là nghiêm ngặt'). 'Conditionality attached to' có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh rằng các điều kiện được 'gắn' vào một thỏa thuận hoặc hành động nào đó. Ví dụ: 'There is conditionality attached to receiving the funds.' ('Có những điều kiện kèm theo việc nhận tiền').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conditionality
  • Strict strict conditionality
    (Tính điều kiện nghiêm ngặt)
  • Financial financial conditionality
    (Các điều kiện ràng buộc về tài chính)
  • Strong strong conditionality
    (Tính điều kiện mạnh mẽ)
Verb + conditionality
  • Impose impose conditionality
    (Áp đặt các điều kiện ràng buộc)
  • Meet meet the conditionality
    (Đáp ứng các điều kiện ràng buộc)
  • Waive waive conditionality
    (Miễn trừ các điều kiện ràng buộc)

Idioms

  • Macroeconomic conditionality

    Các điều kiện ràng buộc về kinh tế vĩ mô (thường do IMF đặt ra)

    "The loan was contingent on implementing macroeconomic conditionality."

    (Khoản vay phụ thuộc vào việc thực hiện các điều kiện ràng buộc kinh tế vĩ mô.)

  • Policy conditionality

    Các điều kiện ràng buộc về chính sách (yêu cầu thay đổi luật pháp hoặc quy định)

    "Development aid often involves policy conditionality related to governance."

    (Viện trợ phát triển thường liên quan đến các điều kiện chính sách về quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditionality

noun
Lật mặt

Sự áp đặt các điều kiện trước khi một điều gì đó khác được thực hiện hoặc nhận được.

"The IMF often imposes strict conditionality on countries receiving loans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Given the conditionality of the agreement, we proceeded cautiously, knowing the terms could change, and hoping for the best outcome.
Với tính chất có điều kiện của thỏa thuận, chúng tôi tiến hành một cách thận trọng, biết rằng các điều khoản có thể thay đổi và hy vọng vào kết quả tốt nhất.
Phủ định
Without conditionality, the project's success wasn't guaranteed, and further investments were unlikely, given the substantial risks, and the investors' reluctance.
Nếu không có tính chất có điều kiện, sự thành công của dự án không được đảm bảo, và những khoản đầu tư tiếp theo khó có khả năng xảy ra, do những rủi ro đáng kể và sự miễn cưỡng của các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Considering the conditionally approved loan, should we proceed with the expansion, or should we wait for full approval, and risk losing the opportunity?
Xem xét khoản vay được chấp thuận có điều kiện, chúng ta có nên tiến hành mở rộng hay chúng ta nên đợi phê duyệt đầy đủ và có nguy cơ mất cơ hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditionality".

IMF và Sức ảnh hưởng

Trong bối cảnh quốc tế, 'conditionality' là một thuật ngữ then chốt gắn liền với Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới. Khi một quốc gia cần vay tiền, các tổ chức này áp đặt các điều kiện (conditionality) rất chi tiết về kinh tế, chính sách, và cải cách cơ cấu (ví dụ: cắt giảm chi tiêu công, tư nhân hóa) để đảm bảo rằng quốc gia đó có khả năng trả nợ. Điều này thường gây ra tranh cãi về chủ quyền quốc gia.

Viện trợ và Ràng buộc Dân chủ

Các quốc gia phát triển sử dụng 'conditionality' như một công cụ chính sách đối ngoại. Họ thường gắn viện trợ tài chính hoặc thương mại với các yêu cầu về nhân quyền, dân chủ, chống tham nhũng. Điều này được gọi là 'conditionality dân chủ', nhằm thúc đẩy các giá trị và tiêu chuẩn quản trị phương Tây ở các nước đang phát triển.