(Top Banner Ad)
conductance
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

conductance

UK: /kənˈdʌktəns/ • US: /kənˈdʌktəns/

Nghĩa tiếng Việt

độ dẫn điện khả năng dẫn điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which an object conducts electricity, calculated as the ratio of the current which flows to the potential difference.

Vietnamese Meaning

Độ dẫn điện, khả năng một vật dẫn điện, được tính bằng tỷ lệ giữa dòng điện chạy qua và hiệu điện thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conductance of the copper wire is higher than that of the steel wire."

    "Độ dẫn điện của dây đồng cao hơn dây thép."

  • "The device has a high conductance, allowing for efficient energy transfer."

    "Thiết bị có độ dẫn điện cao, cho phép truyền năng lượng hiệu quả."

  • "The conductance of the solution decreased as the temperature dropped."

    "Độ dẫn điện của dung dịch giảm khi nhiệt độ giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct dẫn, truyền (nhiệt, điện); chỉ huy, thực hiện
Noun conduct hạnh kiểm, cách cư xử; sự chỉ đạo
Noun conduction sự truyền dẫn (nhiệt, điện)
Noun conductor nhạc trưởng; người bán vé (trên xe buýt); chất dẫn điện/nhiệt
Noun conductivity độ dẫn điện/nhiệt (một thuộc tính nội tại của vật liệu)
Adjective conductive có tính dẫn điện, có tính dẫn nhiệt
Noun semiconductor chất bán dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('con-' together + 'ducere' to lead)
Late Latin
conductus
Middle English
conducten
English (c. 1885)
conduct + -ance -> conductance

Từ 'Dẫn dắt' đến 'Dẫn điện'

Gốc của 'conductance' đến từ tiếng Latin 'conducere', có nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau' ('con-' là cùng nhau, 'ducere' là dẫn dắt). Ban đầu, nó mang ý nghĩa chỉ đạo hoặc hướng dẫn. Sau này, khoa học đã mượn ý tưởng 'dẫn' này để mô tả cách vật liệu cho phép dòng điện hoặc nhiệt 'đi qua' chúng một cách dễ dàng.

Oliver Heaviside và Cái Tên Mới

Thuật ngữ 'conductance' được nhà vật lý và kỹ sư điện người Anh Oliver Heaviside đặt ra vào năm 1885. Ông cần một từ để chỉ đại lượng nghịch đảo của 'resistance' (điện trở). Nếu 'resistance' là sự cản trở dòng điện, thì 'conductance' chính là mức độ dễ dàng mà dòng điện có thể chạy qua, một khái niệm đối lập hoàn hảo.

Usage Note

Conductance là đại lượng nghịch đảo của điện trở (resistance). Nó đo lường mức độ dễ dàng mà dòng điện có thể chạy qua một vật. Giá trị conductance cao cho thấy vật đó dẫn điện tốt, trong khi giá trị thấp cho thấy vật đó dẫn điện kém. Conductance thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật điện và điện tử. Nó khác với 'conductivity' (độ dẫn điện) là một thuộc tính vật liệu, trong khi 'conductance' là thuộc tính của một thành phần hoặc mạch cụ thể.

Prepositions

of in

* `Conductance of`: Được dùng để chỉ độ dẫn điện của một vật cụ thể (ví dụ: The conductance of the wire).
* `Conductance in`: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ độ dẫn điện trong một ngữ cảnh hoặc hệ thống (ví dụ: The conductance in the circuit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conductance
  • high / low conductance
    (độ dẫn cao / thấp)
  • electrical / thermal conductance
    (độ dẫn điện / độ dẫn nhiệt)
  • ionic conductance
    (độ dẫn ion)
  • specific conductance
    (độ dẫn riêng (độ dẫn suất))
Verb + conductance
  • measure conductance
    (đo độ dẫn)
  • increase / decrease conductance
    (tăng / giảm độ dẫn)
  • calculate conductance
    (tính toán độ dẫn)
  • affect conductance
    (ảnh hưởng đến độ dẫn)
Noun + conductance
  • skin conductance
    (độ dẫn điện của da)
  • membrane conductance
    (độ dẫn của màng tế bào)
  • channel conductance
    (độ dẫn của kênh (ion))

Idioms

  • skin conductance response (SCR)

    Phản ứng dẫn truyền của da. Đây là một thuật ngữ cố định trong tâm sinh lý học, dùng để chỉ sự thay đổi độ dẫn điện trên da do hoạt động của tuyến mồ hôi, thường liên quan đến trạng thái cảm xúc như căng thẳng, phấn khích hoặc sợ hãi.

    "The psychologist measured the patient's skin conductance response while showing them various images."

    (Nhà tâm lý học đã đo phản ứng dẫn truyền của da của bệnh nhân trong khi cho họ xem nhiều hình ảnh khác nhau.)

  • single-channel conductance

    Độ dẫn của một kênh ion duy nhất. Một cụm từ chuyên ngành trong sinh học và điện sinh lý học, mô tả dòng ion chảy qua một kênh protein đơn lẻ trên màng tế bào.

    "The patch-clamp technique allows for the measurement of single-channel conductance."

    (Kỹ thuật patch-clamp (kẹp mảng) cho phép đo lường độ dẫn của một kênh ion duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conductance

noun
Lật mặt

Độ dẫn điện, khả năng một vật dẫn điện, được tính bằng tỷ lệ giữa dòng điện chạy qua và hiệu điện thế.

"The conductance of the copper wire is higher than that of the steel wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the conductance of the wire was higher than expected.
Kỹ sư nói rằng độ dẫn điện của dây dẫn cao hơn dự kiến.
Phủ định
The researcher mentioned that the conductance of the new material did not meet the required standards.
Nhà nghiên cứu đề cập rằng độ dẫn điện của vật liệu mới không đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu.
Nghi vấn
The student asked if the conductance would increase with temperature.
Học sinh hỏi liệu độ dẫn điện có tăng theo nhiệt độ hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductance of the wire was surprisingly high yesterday.
Độ dẫn điện của sợi dây cao một cách đáng ngạc nhiên vào ngày hôm qua.
Phủ định
The experiment didn't measure the conductance accurately.
Thí nghiệm đã không đo độ dẫn điện một cách chính xác.
Nghi vấn
Did the material exhibit a higher conductance after being heated?
Vật liệu có biểu hiện độ dẫn điện cao hơn sau khi được làm nóng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductance of this wire is high.
Độ dẫn điện của dây này cao.
Phủ định
The conductance of that material is not significant.
Độ dẫn điện của vật liệu đó không đáng kể.
Nghi vấn
Is the conductance of this solution measurable?
Độ dẫn điện của dung dịch này có thể đo được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conductance".

Máy phát hiện nói dối và Cảm xúc 'rò rỉ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và tiểu thuyết trinh thám, máy phát hiện nói dối (polygraph) là một hình ảnh quen thuộc. Một trong những chỉ số quan trọng mà nó đo lường chính là độ dẫn điện của da (skin conductance). Quan niệm rằng cơ thể có thể 'phản bội' lại lời nói dối thông qua những thay đổi điện không thể kiểm soát đã trở thành một ý tưởng hấp dẫn về mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể.

Thời đại 'Bio-hacking': Công nghệ đeo tay và sức khỏe

Các thiết bị đeo tay thông minh như Apple Watch hay Fitbit đã trở thành một phần của cuộc sống hiện đại. Nhiều thiết bị trong số này có cảm biến Hoạt động điện da (EDA), về cơ bản là đo lường 'skin conductance' để theo dõi mức độ căng thẳng. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa lớn hơn là 'bio-hacking' - sử dụng công nghệ để theo dõi, phân tích và tối ưu hóa các chức năng sinh học của cơ thể.