(Top Banner Ad)
electrical conductance
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

electrical conductance

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl kənˈdʌktəns/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl kənˈdʌktəns/

Nghĩa tiếng Việt

độ dẫn điện điện dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the ease with which electric current flows through an electrical circuit; the reciprocal of resistance.

Vietnamese Meaning

Độ dẫn điện; thước đo mức độ dễ dàng mà dòng điện chạy qua một mạch điện; nghịch đảo của điện trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrical conductance of this wire is very high, indicating it's a good conductor."

    "Độ dẫn điện của sợi dây này rất cao, cho thấy nó là một chất dẫn điện tốt."

  • "Understanding electrical conductance is crucial for designing efficient circuits."

    "Hiểu rõ độ dẫn điện là rất quan trọng để thiết kế các mạch điện hiệu quả."

  • "The material's electrical conductance increases with temperature."

    "Độ dẫn điện của vật liệu tăng lên theo nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Noun conductor vật dẫn điện
Noun conductivity tính dẫn điện
Verb conduct dẫn (điện), tiến hành
Adjective electric thuộc về điện
Adjective conductive có khả năng dẫn điện
Adverb electrically bằng điện, về mặt điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
New Latin
electricus
English
electric
English
electrical
Latin
conducere
Old French
conduire
English
conduct
English
conductance

Nguồn gốc của 'Điện' từ Hổ phách

Từ 'electrical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Hiện tượng này sau này được gọi là tĩnh điện, và từ 'electricus' trong tiếng Latin mới (ám chỉ 'giống hổ phách') đã được tạo ra, dẫn đến các từ như 'electric' và 'electrical' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy sự liên hệ ban đầu của điện với các hiện tượng tự nhiên.

Ý nghĩa của 'Dẫn' và sự Lưu chuyển

Phần 'conductance' xuất phát từ động từ 'conduct' (dẫn, tiến hành). Từ 'conduct' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conducere' (dẫn dắt cùng nhau) qua tiếng Pháp cổ 'conduire'. Nó phản ánh ý nghĩa của việc hướng dẫn hoặc cho phép một cái gì đó đi qua, trong trường hợp này là dòng điện. Vì vậy, 'electrical conductance' có nghĩa là khả năng cho phép điện đi qua một vật liệu.

Usage Note

Conductance biểu thị khả năng của một vật liệu cho phép dòng điện chạy qua. Nó ngược lại với resistance (điện trở), vốn là sự cản trở dòng điện. Khi conductance cao, resistance thấp và ngược lại. Electrical conductance thường được ký hiệu bằng chữ G.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ conductance của một vật liệu cụ thể (e.g., the electrical conductance of copper). ‘in’ dùng để chỉ conductance trong một mạch điện (e.g., the electrical conductance in the circuit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical conductance
  • high high electrical conductance
    (độ dẫn điện cao)
  • low low electrical conductance
    (độ dẫn điện thấp)
  • good good electrical conductance
    (khả năng dẫn điện tốt)
  • poor poor electrical conductance
    (khả năng dẫn điện kém)
Verb + electrical conductance
  • measure measure electrical conductance
    (đo độ dẫn điện)
  • increase increase electrical conductance
    (tăng độ dẫn điện)
  • decrease decrease electrical conductance
    (giảm độ dẫn điện)
  • exhibit exhibit electrical conductance
    (thể hiện/có độ dẫn điện)
Noun + of electrical conductance
  • properties properties of electrical conductance
    (các đặc tính của độ dẫn điện)
  • level level of electrical conductance
    (mức độ dẫn điện)

Idioms

  • measure electrical conductance

    Đo độ dẫn điện (Hành động xác định giá trị độ dẫn điện của một vật liệu hoặc dung dịch.)

    "Scientists often measure electrical conductance to assess the purity of water."

    (Các nhà khoa học thường đo độ dẫn điện để đánh giá độ tinh khiết của nước.)

  • the principle of electrical conductance

    Nguyên lý dẫn điện (Quy luật hoặc lý thuyết cơ bản giải thích cách thức điện năng truyền qua vật liệu.)

    "Understanding the principle of electrical conductance is fundamental in electronics."

    (Hiểu nguyên lý dẫn điện là kiến thức cơ bản trong ngành điện tử.)

  • optimize electrical conductance

    Tối ưu hóa độ dẫn điện (Cải thiện hoặc điều chỉnh để đạt được hiệu quả dẫn điện tốt nhất, giảm thiểu tổn thất năng lượng.)

    "Engineers work to optimize electrical conductance in power cables to minimize energy loss."

    (Các kỹ sư làm việc để tối ưu hóa độ dẫn điện trong cáp điện nhằm giảm thiểu tổn thất năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical conductance

noun
Lật mặt

Độ dẫn điện; thước đo mức độ dễ dàng mà dòng điện chạy qua một mạch điện; nghịch đảo của điện trở.

"The electrical conductance of this wire is very high, indicating it's a good conductor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical conductance".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp và Kỹ thuật Điện

Sự hiểu biết sâu sắc về độ dẫn điện của các vật liệu đã là nền tảng cho cuộc cách mạng công nghiệp và sự phát triển của kỹ thuật điện. Từ việc phát minh ra bóng đèn của Thomas Edison đến việc xây dựng mạng lưới điện toàn cầu, kiến thức về cách dòng điện di chuyển qua các chất khác nhau đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp, mở ra một kỷ nguyên mới của tiện nghi và công nghệ.

Động lực cho Công nghệ Hiện đại và Tương lai

Trong thời đại kỹ thuật số, độ dẫn điện là yếu tố cốt lõi trong việc thiết kế vi mạch, cảm biến và các thiết bị điện tử siêu nhỏ. Hơn nữa, nghiên cứu về các vật liệu có độ dẫn điện đặc biệt như siêu dẫn (superconductors) hứa hẹn những bước đột phá trong tương lai về truyền tải năng lượng hiệu quả hơn, máy tính lượng tử và nhiều ứng dụng công nghệ cao khác, định hình tương lai của chúng ta.