(Top Banner Ad)
conductivity
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

conductivity

UK: /ˌkɒn.dʌkˈtɪv.ə.ti/ • US: /ˌkɑːn.dəkˈtɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

độ dẫn điện độ dẫn nhiệt khả năng dẫn điện khả năng dẫn nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the degree to which a specified material conducts electricity

Vietnamese Meaning

khả năng dẫn điện hoặc nhiệt của một vật liệu cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conductivity of copper is very high."

    "Độ dẫn điện của đồng rất cao."

  • "The conductivity of the solution increased with the addition of salt."

    "Độ dẫn điện của dung dịch tăng lên khi thêm muối."

  • "Understanding the thermal conductivity of building materials is crucial for energy efficiency."

    "Hiểu rõ độ dẫn nhiệt của vật liệu xây dựng là rất quan trọng để tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct dẫn (nhiệt, điện); tiến hành; chỉ huy
Noun conduction sự dẫn truyền (nhiệt, điện)
Noun conductor vật dẫn, chất dẫn; nhạc trưởng; người soát vé
Adjective conductive có tính dẫn, có khả năng dẫn (nhiệt, điện)
Noun semiconductor chất bán dẫn
Adjective non-conductive không dẫn điện, không dẫn nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('con-' together + 'ducere' to lead)
Late Latin
conductivus (having the property of conducting)
English
conductive (adjective)
English
conductivity (noun)

Từ 'Dẫn dắt Cùng nhau' đến 'Dẫn truyền Năng lượng'

Gốc Latin của từ 'conductivity' là 'conducere', có nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc dẫn dắt người hoặc vật. Về sau, các nhà khoa học đã mượn ý tưởng này để mô tả cách vật liệu 'dẫn' hoặc 'truyền' nhiệt và điện từ điểm này sang điểm khác.

Sức mạnh của hậu tố '-ivity'

Hậu tố '-ivity' trong tiếng Anh thường được dùng để biến một tính từ thành danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái. Ví dụ, tính từ 'conductive' (có tính dẫn) khi thêm '-ivity' sẽ trở thành 'conductivity' (khả năng dẫn, độ dẫn), mô tả mức độ mà một vật có thể dẫn điện hoặc nhiệt.

Usage Note

Conductivity là một tính chất vật lý đặc trưng cho khả năng một vật liệu cho phép dòng điện hoặc nhiệt truyền qua. Nó thường được đo bằng Siemens trên mét (S/m) cho độ dẫn điện và Watt trên mét-Kelvin (W/mK) cho độ dẫn nhiệt. Conductivity đề cập đến khả năng dẫn nói chung, trong khi 'electrical conductivity' và 'thermal conductivity' chỉ rõ loại dẫn đang được nói đến. 'Conductance' liên quan mật thiết, nhưng đề cập đến khả năng dẫn của một thành phần hoặc mạch cụ thể, thay vì của vật liệu.

Prepositions

of in

Conductivity 'of' a material: đề cập đến tính chất dẫn điện/nhiệt vốn có của vật liệu đó. Conductivity 'in' a system: đề cập đến khả năng dẫn trong một hệ thống hoặc môi trường cụ thể, có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conductivity
  • high / low conductivity
    (độ dẫn cao / thấp)
  • electrical conductivity
    (độ dẫn điện)
  • thermal conductivity
    (độ dẫn nhiệt)
  • excellent conductivity
    (độ dẫn tuyệt vời)
Verb + conductivity
  • measure conductivity
    (đo độ dẫn)
  • increase / decrease conductivity
    (làm tăng / giảm độ dẫn)
  • have conductivity
    (có độ dẫn)
Noun + conductivity
  • water conductivity
    (độ dẫn điện của nước)
  • soil conductivity
    (độ dẫn của đất)

Idioms

  • a measure of conductivity

    Một cụm từ cố định trong khoa học, có nghĩa là 'một chỉ số/phép đo về khả năng dẫn truyền', dùng để chỉ tiêu chuẩn đánh giá tính dẫn của vật liệu.

    "The lab results gave us a clear measure of the water's conductivity."

    (Kết quả phòng thí nghiệm cho chúng tôi một phép đo rõ ràng về độ dẫn của nước.)

  • the inverse of resistivity

    Một cụm từ mang tính định nghĩa trong vật lý, có nghĩa là 'nghịch đảo của điện trở suất'. Đây là cách nói cố định để giải thích bản chất của độ dẫn điện.

    "To calculate the efficiency, you must remember that conductivity is the inverse of resistivity."

    (Để tính toán hiệu suất, bạn phải nhớ rằng độ dẫn là nghịch đảo của điện trở suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conductivity

noun
Lật mặt

khả năng dẫn điện hoặc nhiệt của một vật liệu cụ thể

"The conductivity of copper is very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had known that the metal had had better conductivity before the treatment.
Các kỹ sư đã biết rằng kim loại đã có độ dẫn điện tốt hơn trước khi xử lý.
Phủ định
They had not realized how conductive the material had been before the experiment.
Họ đã không nhận ra vật liệu dẫn điện như thế nào trước thí nghiệm.
Nghi vấn
Had the team considered how the temperature had affected the conductivity of the solution?
Nhóm đã xem xét nhiệt độ đã ảnh hưởng đến độ dẫn điện của dung dịch như thế nào chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is currently measuring the conductivity of various metals.
Nhóm nghiên cứu hiện đang đo độ dẫn điện của nhiều kim loại khác nhau.
Phủ định
The material isn't being very conductive in this environment.
Vật liệu không dẫn điện tốt lắm trong môi trường này.
Nghi vấn
Is the wire being conductive enough to power the device?
Dây điện có đủ độ dẫn điện để cung cấp năng lượng cho thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conductivity".

Benjamin Franklin và chiếc diều sấm sét

Câu chuyện Benjamin Franklin thả diều trong giông bão là một cột mốc văn hóa khoa học ở phương Tây. Thí nghiệm này đã chứng minh rằng sét là một dạng của điện, và nó có thể được 'dẫn' xuống đất qua một sợi dây ẩm và một chiếc chìa khóa kim loại. Đây là một ví dụ kinh điển về nguyên lý dẫn điện (conductivity) trong thực tế.

Thung lũng Silicon và cuộc cách mạng bán dẫn

Toàn bộ nền văn minh kỹ thuật số hiện đại được xây dựng dựa trên việc kiểm soát 'conductivity'. Thung lũng Silicon (Silicon Valley) ở California, trung tâm công nghệ của thế giới, được đặt tên theo silicon, một chất bán dẫn (semiconductor). Khả năng điều khiển độ dẫn của silicon đã tạo ra bóng bán dẫn và vi mạch, khai sinh ra máy tính và internet.