(Top Banner Ad)
confidentiality
C1
noun C1 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Y tế

confidentiality

UK: /ˌkɒn.fɪ.den.ʃiˈælə.ti/ • US: /ˌkɑːn.fɪ.den.ʃiˈælə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bảo mật sự bảo mật tính bí mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of keeping or being kept secret or private.

Vietnamese Meaning

Trạng thái giữ bí mật hoặc được giữ bí mật hoặc riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company takes confidentiality very seriously."

    "Công ty rất coi trọng tính bảo mật."

  • "All patient data is handled with strict confidentiality."

    "Tất cả dữ liệu bệnh nhân được xử lý với tính bảo mật nghiêm ngặt."

  • "The lawyer assured his client of complete confidentiality."

    "Luật sư đảm bảo với khách hàng của mình về sự bảo mật tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective confidential Bí mật, tuyệt mật (thông tin)
Adverb confidentially Một cách bí mật, riêng tư
Noun confidence Sự tự tin; sự bí mật (thông tin được chia sẻ)
Noun (Person) confidant(e) Người tâm phúc, người được tin tưởng để chia sẻ bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīdēre
Latin
cōnfīdō (trust fully)
Late Latin
cōnfīdentiālis
English (17th C.)
confidential
English (18th C.)
confidentiality

Nguồn gốc của sự tin cậy

Từ “confidentiality” bắt nguồn từ gốc Latinh *fīdēre*, có nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'tin cậy'. Từ này phát triển thành tính từ 'confidential' (bí mật) vào thế kỷ 17. Cuối cùng, hậu tố '-ity' được thêm vào để tạo thành danh từ, mô tả trạng thái cần được giữ kín, nhấn mạnh sự tin tưởng tuyệt đối giữa các bên.

Usage Note

Từ 'confidentiality' thường liên quan đến việc bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi bị tiết lộ trái phép. Nó nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc và quy định để bảo vệ sự riêng tư. Khác với 'privacy' (sự riêng tư) có nghĩa rộng hơn về quyền cá nhân, 'confidentiality' tập trung vào việc bảo vệ thông tin cụ thể.

Prepositions

in of

in: thường dùng để chỉ việc một hành động hoặc thỏa thuận được thực hiện trong điều kiện bảo mật (e.g., 'in confidentiality'). of: thường dùng để chỉ tính chất bảo mật của một thông tin hoặc tài liệu nào đó (e.g., 'a breach of confidentiality').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confidentiality
  • strict strict confidentiality
    (Sự bảo mật nghiêm ngặt/tuyệt đối)
  • absolute absolute confidentiality
    (Sự bảo mật tuyệt đối)
  • client client confidentiality
    (Bảo mật thông tin khách hàng)
Verb + confidentiality
  • maintain maintain confidentiality
    (Duy trì/giữ vững tính bảo mật)
  • breach breach confidentiality
    (Vi phạm tính bảo mật)
  • ensure ensure confidentiality
    (Đảm bảo tính bảo mật)
Noun + of + confidentiality
  • duty duty of confidentiality
    (Nghĩa vụ bảo mật)
  • pledge pledge of confidentiality
    (Lời cam kết bảo mật)

Idioms

  • Breach of confidentiality agreement

    Sự vi phạm thỏa thuận bảo mật

    "Signing the NDA prevents any unauthorized disclosure, meaning zero breach of confidentiality agreement."

    (Việc ký NDA (Thỏa thuận Không tiết lộ) ngăn chặn mọi tiết lộ trái phép, nghĩa là không có bất kỳ vi phạm thỏa thuận bảo mật nào.)

  • Under strict confidentiality

    Dưới sự bảo mật nghiêm ngặt

    "The meeting minutes were kept under strict confidentiality."

    (Biên bản cuộc họp được giữ dưới sự bảo mật nghiêm ngặt.)

  • A matter of utmost confidentiality

    Một vấn đề tối mật/cực kỳ bảo mật

    "This patient's file is a matter of utmost confidentiality."

    (Hồ sơ bệnh nhân này là một vấn đề tối mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidentiality

noun
Lật mặt

Trạng thái giữ bí mật hoặc được giữ bí mật hoặc riêng tư.

"The company takes confidentiality very seriously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the confidentiality agreement ensured our project remained secret.
Ồ, thỏa thuận bảo mật đảm bảo dự án của chúng tôi được giữ bí mật.
Phủ định
Alas, there wasn't confidentially promised, and the details were leaked.
Tiếc thay, không có sự bảo mật nào được hứa hẹn, và các chi tiết đã bị rò rỉ.
Nghi vấn
Hey, is confidentiality really that important in this situation?
Này, tính bảo mật có thực sự quan trọng trong tình huống này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company maintains strict confidentiality regarding customer data.
Công ty duy trì tính bảo mật nghiêm ngặt đối với dữ liệu khách hàng.
Phủ định
Isn't confidentiality crucial for building trust with clients?
Chẳng phải tính bảo mật là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin với khách hàng sao?
Nghi vấn
Was the information handled confidentially during the investigation?
Thông tin có được xử lý một cách bảo mật trong quá trình điều tra không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to ensure confidentiality of customer data during the migration.
Công ty sẽ đảm bảo tính bảo mật dữ liệu khách hàng trong quá trình di chuyển.
Phủ định
She isn't going to confidentially disclose any information about the project to external parties.
Cô ấy sẽ không tiết lộ một cách bí mật bất kỳ thông tin nào về dự án cho các bên bên ngoài.
Nghi vấn
Are they going to maintain confidentiality regarding the settlement details?
Họ có định duy trì tính bảo mật về các chi tiết giải quyết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be ensuring confidentiality of customer data by implementing new security measures.
Công ty sẽ đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu khách hàng bằng cách triển khai các biện pháp bảo mật mới.
Phủ định
They won't be handling the documents confidentially, which could lead to a data breach.
Họ sẽ không xử lý tài liệu một cách bảo mật, điều này có thể dẫn đến vi phạm dữ liệu.
Nghi vấn
Will the new system be maintaining confidentiality throughout the data transfer process?
Hệ thống mới có duy trì tính bảo mật trong suốt quá trình truyền dữ liệu không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been emphasizing confidentiality to its employees before the data breach occurred.
Công ty đã và đang nhấn mạnh tính bảo mật cho nhân viên trước khi xảy ra vụ rò rỉ dữ liệu.
Phủ định
He hadn't been understanding the importance of confidentiality until he faced the consequences.
Anh ấy đã không hiểu tầm quan trọng của tính bảo mật cho đến khi anh ấy phải đối mặt với hậu quả.
Nghi vấn
Had the legal team been working confidentially on the case before it was leaked to the press?
Có phải đội ngũ pháp lý đã làm việc một cách bảo mật về vụ án trước khi nó bị rò rỉ cho báo chí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidentiality".

Đạo đức nghề nghiệp (Professional Ethics)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế (bác sĩ) và luật pháp (luật sư), “confidentiality” là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Các chuyên gia này có nghĩa vụ pháp lý và đạo đức phải giữ kín thông tin của bệnh nhân hoặc khách hàng. Việc tiết lộ có thể dẫn đến việc mất giấy phép hành nghề.

Luật Bảo vệ Quyền riêng tư

Nhiều quốc gia có luật nghiêm ngặt để bảo vệ dữ liệu cá nhân, chẳng hạn như HIPAA ở Mỹ hoặc GDPR ở Châu Âu. Các luật này đặt ra yêu cầu cao về việc duy trì “confidentiality” đối với các tổ chức và doanh nghiệp, biến nó thành một trách nhiệm pháp lý quan trọng thay vì chỉ là vấn đề đạo đức xã hội.