(Top Banner Ad)
non-disclosure agreement
C1
Noun C1 Luật, Kinh doanh

non-disclosure agreement

UK: /ˌnɒn.dɪˈskləʊ.ʒər əˈɡriː.mənt/ • US: /ˌnɑːn.dɪˈskloʊ.ʒər əˈɡriː.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận bảo mật thông tin hợp đồng bảo mật cam kết không tiết lộ thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal contract between at least two parties that outlines confidential material, knowledge, or information that the parties wish to share with one another for certain purposes, but wish to restrict access to or by third parties.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng pháp lý giữa ít nhất hai bên, trong đó vạch ra các tài liệu, kiến thức hoặc thông tin bí mật mà các bên muốn chia sẻ với nhau cho một số mục đích nhất định, nhưng muốn hạn chế quyền truy cập hoặc sử dụng bởi các bên thứ ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company required all employees to sign a non-disclosure agreement."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên ký thỏa thuận bảo mật thông tin."

  • "Before the merger, both companies signed a non-disclosure agreement."

    "Trước khi sáp nhập, cả hai công ty đã ký một thỏa thuận bảo mật thông tin."

  • "The inventor insisted on a non-disclosure agreement before sharing his designs."

    "Nhà phát minh yêu cầu có một thỏa thuận bảo mật thông tin trước khi chia sẻ các thiết kế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disclose tiết lộ, công khai
Noun disclosure sự tiết lộ, sự công khai
Noun non-disclosure sự không tiết lộ, sự bảo mật
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (not)
Latin
dis- (reversal)
Latin
claudere (to close)
Old French
agrément (consent)

Hợp đồng bảo mật (NDA) ra đời như thế nào?

Thuật ngữ 'Non-disclosure Agreement' (Hợp đồng bảo mật), thường được gọi tắt là NDA, không phải là một từ đơn lẻ có nguồn gốc xa xưa mà là sự kết hợp của ba yếu tố chính: 'non' (không), 'disclosure' (tiết lộ) và 'agreement' (thỏa thuận). Vào thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghiệp và công nghệ, nhu cầu bảo vệ các bí mật kinh doanh, ý tưởng sáng tạo và thông tin nhạy cảm trở nên vô cùng cấp thiết. Vì vậy, các luật sư đã tạo ra loại hợp đồng này để pháp lý hóa việc giữ kín thông tin, đảm bảo rằng những người được tiếp cận với dữ liệu mật sẽ không được phép tiết lộ chúng cho bên thứ ba.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, luật pháp và công nghệ để bảo vệ thông tin độc quyền. Nó còn được gọi là 'confidentiality agreement' (hợp đồng bảo mật). NDA tập trung vào việc ngăn chặn tiết lộ thông tin, khác với 'non-compete agreement' (hợp đồng không cạnh tranh), tập trung vào việc ngăn chặn cạnh tranh.

Prepositions

under to in of

‘Under’ có nghĩa là tuân thủ các điều khoản của NDA. ‘To’ có nghĩa là đối với các bên liên quan đến NDA. ‘In’ có nghĩa là liên quan đến bối cảnh hoặc nội dung của NDA. 'Of' có nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến các điều khoản của NDA.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-disclosure agreement
  • sign sign a non-disclosure agreement
    (ký một thỏa thuận bảo mật)
  • enter into enter into a non-disclosure agreement
    (ký kết/tham gia vào một thỏa thuận bảo mật)
  • breach breach a non-disclosure agreement
    (vi phạm thỏa thuận bảo mật)
  • enforce enforce a non-disclosure agreement
    (thực thi một thỏa thuận bảo mật)
  • draft draft a non-disclosure agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận bảo mật)
Adjective + non-disclosure agreement
  • strict strict non-disclosure agreement
    (thỏa thuận bảo mật nghiêm ngặt)
  • mutual mutual non-disclosure agreement
    (thỏa thuận bảo mật song phương)
  • unilateral unilateral non-disclosure agreement
    (thỏa thuận bảo mật đơn phương)
  • binding binding non-disclosure agreement
    (thỏa thuận bảo mật có tính ràng buộc)
  • standard standard non-disclosure agreement
    (thỏa thuận bảo mật tiêu chuẩn)

Idioms

  • under a non-disclosure agreement

    theo/dưới một thỏa thuận bảo mật (bị ràng buộc bởi)

    "All employees who work on this project are under a non-disclosure agreement."

    (Tất cả nhân viên làm việc trong dự án này đều phải tuân thủ một thỏa thuận bảo mật.)

  • bound by a non-disclosure agreement

    bị ràng buộc bởi một thỏa thuận bảo mật

    "He cannot reveal the details of the merger as he is bound by a non-disclosure agreement."

    (Anh ấy không thể tiết lộ chi tiết vụ sáp nhập vì anh ấy bị ràng buộc bởi một thỏa thuận bảo mật.)

  • violate a non-disclosure agreement

    vi phạm thỏa thuận bảo mật

    "Violating a non-disclosure agreement can lead to serious legal consequences."

    (Vi phạm thỏa thuận bảo mật có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-disclosure agreement

Noun
Lật mặt

Một hợp đồng pháp lý giữa ít nhất hai bên, trong đó vạch ra các tài liệu, kiến thức hoặc thông tin bí mật mà các bên muốn chia sẻ với nhau cho một số mục đích nhất định, nhưng muốn hạn chế quyền truy cập hoặc sử dụng bởi các bên thứ ba.

"The company required all employees to sign a non-disclosure agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-disclosure agreement".

Bảo vệ tài sản trí tuệ và bí mật kinh doanh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ và thung lũng Silicon, NDA là một công cụ pháp lý cực kỳ quan trọng để bảo vệ tài sản trí tuệ (intellectual property) và bí mật kinh doanh (trade secrets). Các công ty khởi nghiệp (startups) thường yêu cầu nhân viên, nhà đầu tư và đối tác ký NDA để đảm bảo ý tưởng, công nghệ và dữ liệu của họ không bị rò rỉ cho đối thủ cạnh tranh.

Trong ngành giải trí và các thương vụ M&A

NDA cũng rất phổ biến trong ngành giải trí, nơi các ngôi sao hoặc người nổi tiếng sử dụng chúng để giữ kín thông tin cá nhân hoặc chi tiết dự án phim ảnh. Ngoài ra, trong các thương vụ mua bán và sáp nhập (Mergers & Acquisitions - M&A) lớn, NDA là bước đầu tiên và thiết yếu để các bên có thể trao đổi thông tin nhạy cảm về tài chính và chiến lược mà không sợ bị tiết lộ ra bên ngoài.